1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thực phẩm và dược close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 39.860/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
Độ nét caoBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim

₫ 43.050/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.840/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 35.870/ KG

PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoBao bì y tế

₫ 91.840/ KG

PC LUPOY®  1201-10 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1201-10 LG CHEM KOREA
Trong suốtĐồ chơiBao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaTrang chủBộ đồ ăn dùng một lầnĐồ chơi

₫ 63.720/ KG

PET  BG80 SINOPEC YIZHENG
PET BG80 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt tốtChai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu

₫ 35.870/ KG

PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
Độ nét caoỨng dụng gia dụngỨng dụng đóng gói đồ uốngỨng dụng bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 135.520/ KG

POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôLớp quang học

₫ 65.770/ KG

POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngDây điệnCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 71.740/ KG

POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôLớp quang học

₫ 79.720/ KG

POM Ultraform®  H320 BASF GERMANY
POM Ultraform®  H320 BASF GERMANY
Băng dínhBao bì thực phẩm

₫ 93.670/ KG

PP  EP2X37F SHAANXI YCZMYL
PP EP2X37F SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoTrang chủTrang chủBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệp

₫ 38.260/ KG

PP  X30S SHAANXI YCZMYL
PP X30S SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmPhim một lớp hoặc đồng đùBao bì vải

₫ 38.260/ KG

PP  RP346R SHANGDONG JINGBO
PP RP346R SHANGDONG JINGBO
Xuất hiện tốtThùng chứaHộp đựng thực phẩmỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 39.460/ KG

PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
Copolymer không chuẩnHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứaThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 41.050/ KG

PP  CUV448 SSL SOUTH AFRICA
PP CUV448 SSL SOUTH AFRICA
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 42.250/ KG

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói

₫ 42.250/ KG

PP Daelim Poly®  EP380S Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP380S Korea Daelim Basell
Khối CopolymerTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị điệnMáy giặtBao bì thực phẩm

₫ 42.250/ KG

PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTrang chủTấm ván épDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 42.250/ KG

PP  CTV448 SSL SOUTH AFRICA
PP CTV448 SSL SOUTH AFRICA
Độ cứng caoHàng gia dụngBao bì thực phẩmThùng chứa tường mỏngPhần tường mỏng

₫ 42.250/ KG

PP  HP648T SHANXI PCEC
PP HP648T SHANXI PCEC
Độ cứng tốtThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 42.250/ KG

PP  HD601CF BOREALIS EUROPE
PP HD601CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoKhử trùng nhiệtDiễn viên phimHiển thịDiễn viên phimTrang chủBao bì thực phẩmPhim không định hướngTrộnphimTấm ván épHiển thị

₫ 43.050/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 43.840/ KG

PP TITANPRO® SM-498 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-498 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmChai nhựaThùng chứaHàng gia dụngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 43.840/ KG

PP Daplen™ EH104AE BOREALIS EUROPE
PP Daplen™ EH104AE BOREALIS EUROPE
Độ cứng caoThanh chống va chạm ô tôLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrang trí ngoại thất ô tôBao bì thực phẩmphim

₫ 46.240/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimDiễn viên phimphimBao bì thực phẩmTấm ván épTrang chủ

₫ 51.420/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 51.820/ KG

PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtChai thuốcThùng chứaChai lọBao bì dược phẩm

₫ 51.820/ KG

PP ExxonMobil™  PP9074MED EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9074MED EXXONMOBIL USA
Kháng khuẩnThiết bị y tếThiết bị phòng thí nghiệmPhụ tùng ống tiêm dưới daBao bì y tếVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 55.000/ KG

PP ExxonMobil™  PP9074MED EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  PP9074MED EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caoThiết bị y tếThiết bị phòng thí nghiệmPhụ tùng ống tiêm dưới daBao bì y tếVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 62.180/ KG

PP ExxonMobil™  PP9122 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9122 EXXONMOBIL USA
Nhà ởTrang chủVật tư y tế/điều dưỡngBao bì y tếThiết bị phòng thí nghiệmBảo vệ

₫ 75.730/ KG

PP ExxonMobil™  PP1014H1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1014H1 EXXONMOBIL USA
Bao bì y tếThiết bị phòng thí nghiệmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 75.730/ KG

EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩmDây điệnCáp điện

₫ 49.820/ KG

GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmThùng chứaKhay nhựaTấm cách nhiệt bọtHiển thịBộ đồ ăn dùng một lần

₫ 35.870/ KG

HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimVỏ sạcTúi xáchSơn bảo vệBao bì thực phẩm

₫ 35.870/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 37.470/ KG

HDPE  5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Phạm vi ứng dụng rộngPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 37.870/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 39.460/ KG

HDPE  HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 39.460/ KG