1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thực phẩm phù hợp close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  H4540 HYUNDAI KOREA
PP H4540 HYUNDAI KOREA
Độ bóng caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩphim

₫ 43.180/ KG

PP  B4902 SINOPEC YANSHAN
PP B4902 SINOPEC YANSHAN
Độ trong suốt caoBao bì y tếVật liệu có thể được sử dSản phẩm thermoformingĐùn ống thông y tế thổi Thổi chai (thay thế LDPE

₫ 43.890/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5070 FPC NINGBO
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmDiễn viên phimphim

₫ 44.080/ KG

PP SEETEC  R6400 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R6400 LG CHEM KOREA
Copolymer không chuẩnBao bì y tếBao bì thực phẩmThùng chứaQuy trình dược phẩm sinh

₫ 45.060/ KG

PP YUNGSOX®  1040 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1040 FPC NINGBO
Độ cứng caoBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiThiết bị điệnTrang chủ

₫ 45.060/ KG

PP SEETEC  R3400 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3400 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpphimBao bì thực phẩm

₫ 45.060/ KG

PP  RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHiển thịBao bì thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 45.060/ KG

PP  PD 943 BRASKEM BRAZIL
PP PD 943 BRASKEM BRAZIL
Bao bì thực phẩm

₫ 45.060/ KG

PP Daploy™ WF420HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WF420HMS BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệt độ caoBao bì thực phẩmphimphimBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 45.460/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9411 TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9411 TPC SINGAPORE
Bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng Coating

₫ 45.460/ KG

PP  F300M SINOPEC MAOMING
PP F300M SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 45.460/ KG

PP INEOS H03G-01 INEOS USA
PP INEOS H03G-01 INEOS USA
Trong suốtBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 46.040/ KG

PP  HD821CF BOREALIS EUROPE
PP HD821CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caophimĐóng gói phimBao bì thực phẩmHiển thị

₫ 46.240/ KG

PP  PPB-MT25-S SINOPEC MAOMING
PP PPB-MT25-S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩm

₫ 46.240/ KG

PP  PPR-MT18S SINOPEC MAOMING
PP PPR-MT18S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmBao bì dược phẩm

₫ 46.240/ KG

PP Moplen  HP528N LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP528N LYONDELLBASELL SAUDI
Độ cứng caoBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 46.240/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PP  PPR-MT16-S SINOPEC MAOMING
PP PPR-MT16-S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 47.020/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
phimBao bì thực phẩm

₫ 47.810/ KG

PP YUPLENE®  RX3600 SK KOREA
PP YUPLENE®  RX3600 SK KOREA
Dòng chảy caoTrang chủThiết bị điệnThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 48.590/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PP  M850B SINOPEC SHANGHAI
PP M850B SINOPEC SHANGHAI
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 50.160/ KG

PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
Copolymer không chuẩnTrang chủphimDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PP YUPLENE®  RX3700 SK KOREA
PP YUPLENE®  RX3700 SK KOREA
Chống va đập caoThùng chứaBao bì thực phẩmThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 51.530/ KG

PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnphimBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP  RF402 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF402 HANWHA TOTAL KOREA
phimHiển thịDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 54.080/ KG

PP Daelim Poly®  EP640T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP640T Korea Daelim Basell
Chịu được tác động nhiệt Phần tường mỏngTrang chủThùng chứaLĩnh vực ô tôThiết bị điệnBao bì tường mỏng

₫ 54.080/ KG

PP  RF401 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF401 HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmDiễn viên phimHiển thị

₫ 54.470/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 54.860/ KG

PP TIRIPRO®  F4008 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4008 FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 54.860/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 62.700/ KG

PVC  HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
PVC HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
Bao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 25.470/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 164.580/ KG

电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN
Chống cháyỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng bao gồm ngắt mạcPhần biến ápứng dụng viễn thông vv

₫ 52.900/ KG

PC LUPOY®  1201-15 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1201-15 LG CHEM KOREA
Trong suốtĐồ chơiHộp đựng thực phẩmTrang chủThực phẩm không cụ thểChai lọĐồ chơiBộ đồ ăn dùng một lầnBảo vệTrang chủChai lọ
CIF

US $ 2,230/ MT

PP YUNGSOX®  3040 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3040 FPC TAIWAN
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngHộp pinĐồ chơiNội thấtPhụ tùng xe máyPhụ tùng điệnĐồ chơiVỏ pinSản phẩm văn phòng
CIF

US $ 1,315/ MT

PP GLOBALENE®  6331 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  6331 LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoThùng chứaTrang chủThiết bị gia dụng nhỏNhà ởHàng gia dụngHộp đựng thực phẩm
CIF

US $ 1,485/ MT

PP YUNGSOX®  1124 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1124 FPC TAIWAN
Độ cứng caoHộp đựng thực phẩmThiết bị điệnHàng gia dụngThiết bị điệnHộp đựng thực phẩm lò vi Trang chủ
CIF

US $ 1,500/ MT

PP YUNGSOX®  5090T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5090T FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoThùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp nhựaContainer trong suốt caoTrang chủHộp đựng thực phẩmHộp bộ sưu tập trong suốt
CIF

US $ 1,560/ MT

ABS  TI-300 DIC JAPAN
ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim

₫ 82.290/ KG