1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thực phẩm cứng close
Xóa tất cả bộ lọc
POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 168.500/ KG

PP  7373E2 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 7373E2 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 37.230/ KG

PP POLIMAXX® 1126NK TPI THAILAND
PP POLIMAXX® 1126NK TPI THAILAND
MịnphimTúi xáchBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP  HMR127 SSL SOUTH AFRICA
PP HMR127 SSL SOUTH AFRICA
Độ nét caoBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP YUPLENE®  R680S SK KOREA
PP YUPLENE®  R680S SK KOREA
Chịu nhiệtTấm ván épBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 41.540/ KG

PP  H4540 SINOPEC HUNAN
PP H4540 SINOPEC HUNAN
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 42.010/ KG

PP Moplen  RP225N BASELL THAILAND
PP Moplen  RP225N BASELL THAILAND
Liên hệ thực phẩm Chấp nhphimBao bì thực phẩm

₫ 43.100/ KG

PP  H4540 HYUNDAI KOREA
PP H4540 HYUNDAI KOREA
Độ bóng caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩphim

₫ 43.180/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5070 FPC NINGBO
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmDiễn viên phimphim

₫ 44.080/ KG

PP SEETEC  R3400 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3400 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpphimBao bì thực phẩm

₫ 45.060/ KG

PP  PD 943 BRASKEM BRAZIL
PP PD 943 BRASKEM BRAZIL
Bao bì thực phẩm

₫ 45.060/ KG

PP Daploy™ WF420HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WF420HMS BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệt độ caoBao bì thực phẩmphimphimBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 45.460/ KG

PP  F300M SINOPEC MAOMING
PP F300M SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 45.460/ KG

PP INEOS H03G-01 INEOS USA
PP INEOS H03G-01 INEOS USA
Trong suốtBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 46.040/ KG

PP  PPB-MT25-S SINOPEC MAOMING
PP PPB-MT25-S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩm

₫ 46.240/ KG

PP  PPR-MT18S SINOPEC MAOMING
PP PPR-MT18S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmBao bì dược phẩm

₫ 46.240/ KG

PP Moplen  HP528N LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP528N LYONDELLBASELL SAUDI
Độ cứng caoBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 46.240/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
phimBao bì thực phẩm

₫ 47.810/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PP  M850B SINOPEC SHANGHAI
PP M850B SINOPEC SHANGHAI
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 50.160/ KG

PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
Copolymer không chuẩnTrang chủphimDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PP  3310 NAN YA TAIWAN
PP 3310 NAN YA TAIWAN
Mật độ thấpphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP  RF402 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF402 HANWHA TOTAL KOREA
phimHiển thịDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 54.080/ KG

PP  RF401 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF401 HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmDiễn viên phimHiển thị

₫ 54.470/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 54.860/ KG

PP TIRIPRO®  F4008 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4008 FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 54.860/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 62.700/ KG

PVC  HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
PVC HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
Bao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 25.470/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 164.580/ KG

电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN
Chống cháyỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng bao gồm ngắt mạcPhần biến ápứng dụng viễn thông vv

₫ 52.900/ KG

PC  HC-31RT HENGLI DALIAN
PC HC-31RT HENGLI DALIAN
Truyền ánh sáng caoPhụ kiện điệnPhụ kiện chống mài mònBao bì/container công nghPhụ kiện điện
CIF

US $ 1,310/ MT

PC  HC-21RT HENGLI DALIAN
PC HC-21RT HENGLI DALIAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ kiện điệnPhụ kiện điệnBao bì/container công nghPhụ kiện chống mài mòn
CIF

US $ 1,310/ MT

PC  HC-30T HENGLI DALIAN
PC HC-30T HENGLI DALIAN
Truyền ánh sáng caoPhụ kiện điệnPhụ kiện điệnBao bì/container công nghPhụ kiện chống mài mòn
CIF

US $ 1,480/ MT

ABS MALECCA  K-096 DENKA JAPAN
ABS MALECCA  K-096 DENKA JAPAN
Bao bì dược phẩmỨng dụng thermoforming

₫ 70.530/ KG

EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcChất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế

₫ 66.620/ KG

HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA
HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 38.400/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 38.400/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.240/ KG

PC IUPILON™  ML-350 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  ML-350 MITSUBISHI THAILAND
Sản phẩm chăm sócBao bì y tế

₫ 111.680/ KG

PP  K1206 SHAANXI YCZMYL
PP K1206 SHAANXI YCZMYL
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtBao bì thépPhụ tùng ô tô

₫ 37.620/ KG