1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thực phẩm đông lạn close
Xóa tất cả bộ lọc
POE TAFMER™  PN0040 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  PN0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 62.700/ KG

POE  0203 EXXONMOBIL USA
POE 0203 EXXONMOBIL USA
Tăng cườngDây và cápThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángBao bì thực phẩm

₫ 62.700/ KG

POE LUCENE™  LC670 LG CHEM KOREA
POE LUCENE™  LC670 LG CHEM KOREA
Tăng cườngBao bì thực phẩmSửa đổi polymer

₫ 62.700/ KG

POE EXACT™  9061 EXXONMOBIL USA
POE EXACT™  9061 EXXONMOBIL USA
Chống cháyBao bì thực phẩm

₫ 64.660/ KG

POE ENGAGE™  7447 DOW USA
POE ENGAGE™  7447 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 66.620/ KG

POE TAFMER™  XM7070 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  XM7070 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 66.620/ KG

POE ENGAGE™  7447 DOW THAILAND
POE ENGAGE™  7447 DOW THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 66.620/ KG

POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngDây điệnCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 70.530/ KG

POE ENGAGE™  8003 DOW THAILAND
POE ENGAGE™  8003 DOW THAILAND
Thời tiết khángBao bì thực phẩm

₫ 78.370/ KG

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 82.290/ KG

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 82.290/ KG

POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 168.500/ KG

POM Ultraform®  H320 BASF GERMANY
POM Ultraform®  H320 BASF GERMANY
Băng dínhBao bì thực phẩm

₫ 92.090/ KG

PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
Copolymer không chuẩnBao bì thực phẩmPhim không định hướngHiển thịTấm ván épTrang chủĐóng góiBao bì thực phẩmphim

₫ 33.700/ KG

PP  RP346R SHANGDONG JINGBO
PP RP346R SHANGDONG JINGBO
Xuất hiện tốtThùng chứaHộp đựng thực phẩmỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 34.480/ KG

PP YUNGSOX®  1250 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1250 FPC NINGBO
Độ bóng caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngSản phẩm ép phun tường mỏBộ sưu tập ContainerHộp đựng thực phẩm

₫ 35.860/ KG

PP  7373E2 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 7373E2 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 37.230/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 37.540/ KG

PP  PPR-M55-S SINOPEC MAOMING
PP PPR-M55-S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX®  1080 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1080 FPC NINGBO
Độ cứng caoBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngHộp đựng thực phẩmThiết bị điệnTrang chủ

₫ 39.380/ KG

PP POLIMAXX® 1126NK TPI THAILAND
PP POLIMAXX® 1126NK TPI THAILAND
MịnphimTúi xáchBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP  HMR127 SSL SOUTH AFRICA
PP HMR127 SSL SOUTH AFRICA
Độ nét caoBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP Daelim Poly®  RP215N Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  RP215N Korea Daelim Basell
Chống mài mònPhụ tùng ô tôBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP YUPLENE®  R680S SK KOREA
PP YUPLENE®  R680S SK KOREA
Chịu nhiệtTấm ván épBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 41.540/ KG

PP YUPLENE®  R380Y SK KOREA
PP YUPLENE®  R380Y SK KOREA
Độ bóng caoBao bì thực phẩmThùng chứaSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócBộ phận gia dụng

₫ 41.540/ KG

PP  H4540 SINOPEC HUNAN
PP H4540 SINOPEC HUNAN
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 42.010/ KG

PP Moplen  RP225N BASELL THAILAND
PP Moplen  RP225N BASELL THAILAND
Liên hệ thực phẩm Chấp nhphimBao bì thực phẩm

₫ 43.100/ KG

PP TITANPRO® SM-398 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-398 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmThùng chứaHiển thịHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócContainer trong suốt caoTrang chủHiển thị

₫ 43.100/ KG

PP HOPELEN B-110 LOTTE KOREA
PP HOPELEN B-110 LOTTE KOREA
HomopolymerTrang chủTrang chủBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpTrang chủTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 43.100/ KG

PP  B4902 SINOPEC YANSHAN
PP B4902 SINOPEC YANSHAN
Độ trong suốt caoBao bì y tếVật liệu có thể được sử dSản phẩm thermoformingĐùn ống thông y tế thổi Thổi chai (thay thế LDPE

₫ 43.890/ KG

PP YUPLENE®  R370Y SK KOREA
PP YUPLENE®  R370Y SK KOREA
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmThùng chứaThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 43.890/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5070 FPC NINGBO
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmDiễn viên phimphim

₫ 44.080/ KG

PP SEETEC  R6400 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R6400 LG CHEM KOREA
Copolymer không chuẩnBao bì y tếBao bì thực phẩmThùng chứaQuy trình dược phẩm sinh

₫ 45.060/ KG

PP Daelim Poly®  EP640R Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP640R Korea Daelim Basell
Độ cứng caoTrang chủThùng chứaHàng gia dụngThiết bị gia dụngSản phẩm tường mỏngMáy giặtBao bì tường mỏng

₫ 45.060/ KG

PP YUNGSOX®  1040 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1040 FPC NINGBO
Độ cứng caoBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiThiết bị điệnTrang chủ

₫ 45.060/ KG

PP SEETEC  R3400 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3400 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpphimBao bì thực phẩm

₫ 45.060/ KG

PP NOBLEN™  AZ161T SUMITOMO JAPAN
PP NOBLEN™  AZ161T SUMITOMO JAPAN
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmHàng gia dụngTrang chủ

₫ 45.060/ KG

PP  RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHiển thịBao bì thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 45.060/ KG

PP  PD 943 BRASKEM BRAZIL
PP PD 943 BRASKEM BRAZIL
Bao bì thực phẩm

₫ 45.060/ KG

PP  HI828 HANWHA TOTAL KOREA
PP HI828 HANWHA TOTAL KOREA
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm tường mỏngBao bì thực phẩm

₫ 45.450/ KG