1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thực phẩm đông lạn close
Xóa tất cả bộ lọc
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.390/ KG

MVLDPE Exceed™  1018 EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  1018 EXXONMOBIL USA
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩm

₫ 29.630/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.450/ KG

PA66 Zytel®  FE17015 BK002 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE17015 BK002 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 77.690/ KG

PA66 Zytel®  FE340049 BK010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE340049 BK010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 78.480/ KG

PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 86.320/ KG

PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 86.320/ KG

PA66 Zytel®  FE2400 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE2400 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 98.100/ KG

PA66 Zytel®  FE5510 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5510 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 98.100/ KG

PA66 Zytel®  FE13001-NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE13001-NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 109.080/ KG

PA66 Zytel®  FE150001 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE150001 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 109.080/ KG

PA66 Zytel®  FE15001 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE15001 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 109.480/ KG

PA66 Zytel®  FE3300X DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE3300X DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 109.870/ KG

PA66 Zytel®  FE15040-BK032D DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  FE15040-BK032D DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 109.870/ KG

PA66 Zytel®  FE5480HS BK DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5480HS BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 109.870/ KG

PA66 Zytel®  FE15032 BK032N DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE15032 BK032N DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 109.870/ KG

PA66 Zytel®  FE170008 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  FE170008 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 125.560/ KG

PA66 Zytel®  FE18033 BK031 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  FE18033 BK031 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 125.560/ KG

PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 129.490/ KG

PA66 Zytel®  FE150009 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE150009 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 133.020/ KG

PA66 Zytel®  FE32 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE32 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 135.370/ KG

PA66 Zytel®  FE6228 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE6228 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 137.330/ KG

PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 139.300/ KG

PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT USA
PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 139.300/ KG

PA66 Zytel®  FE170007 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE170007 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 140.470/ KG

PBAT  THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phân hủy sinh họcTúi phế liệuTúi vestTúi chuyển phát nhanhBao bì thực phẩm

₫ 64.740/ KG

PC LUPOY®  1261-03 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1261-03 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ caoBao bì thực phẩm

₫ 88.680/ KG

PET 华蕾  CR-8816 CR CHEM-MAT
PET 华蕾  CR-8816 CR CHEM-MAT
Trong suốtBao bì thực phẩm

₫ 26.680/ KG

PET  WK801 ZHEJIANG WANKAI
PET WK801 ZHEJIANG WANKAI
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 31.390/ KG

PET  WK-821 ZHEJIANG WANKAI
PET WK-821 ZHEJIANG WANKAI
Độ trong suốt caoThùng chứaChai thuốcBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 31.390/ KG

PET  WP-66151 SICHUAN YIBIN PUSH
PET WP-66151 SICHUAN YIBIN PUSH
Độ bóng caoBao bì thực phẩm

₫ 35.310/ KG

PET  WP-56152 SICHUAN YIBIN PUSH
PET WP-56152 SICHUAN YIBIN PUSH
Chống nứt căng thẳngBao bì thực phẩm

₫ 35.310/ KG

PET  CB-651 FAR EASTERN SHANGHAI
PET CB-651 FAR EASTERN SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủBao bì thực phẩmThùng chứa

₫ 37.280/ KG

PET  WP-56151 SICHUAN YIBIN PUSH
PET WP-56151 SICHUAN YIBIN PUSH
Bao bì thực phẩm

₫ 38.450/ KG

PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
Độ nét caoỨng dụng gia dụngỨng dụng đóng gói đồ uốngỨng dụng bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 133.410/ KG

PMMA XT® POLYMER 375 EVONIK GERMANY
PMMA XT® POLYMER 375 EVONIK GERMANY
Chịu nhiệtBao bì thực phẩmHàng thể thaoThiết bị gia dụng nhỏHộp pin

₫ 136.550/ KG

POE TAFMER™  A4050S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A4050S MITSUI CHEM SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 54.930/ KG

POE TAFMER™  DF 840 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF 840 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 61.210/ KG

POE EXACT™  9061 EXXONMOBIL USA
POE EXACT™  9061 EXXONMOBIL USA
Chống cháyBao bì thực phẩm

₫ 62.780/ KG

POE TAFMER™  A1050S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A1050S MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 62.780/ KG