1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thực phẩm đông lạn close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Bormed™ HF 840MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ HF 840MO BOREALIS EUROPE
Dễ dàng xử lýThiết bị y tếThiết bị y tếBao bì thực phẩmỨng dụng thành công cho tVí dụThùng ống tiêm và kimKết nối ống thông

₫ 82.400/ KG

PP Moplen  HP371P LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP371P LYONDELLBASELL HOLAND
Chống bức xạ gammaThiết bị y tếBao bì thực phẩm

₫ 92.800/ KG

PP Purell  HP371P LYONDELLBASELL GERMANY
PP Purell  HP371P LYONDELLBASELL GERMANY
Chống bức xạ gammaThiết bị y tếBao bì thực phẩm

₫ 102.020/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm

₫ 133.410/ KG

TPE THERMOLAST® K  HTK9419-SIOO KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  HTK9419-SIOO KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 235.430/ KG

ABS  ER875 KUMHO KOREA
ABS ER875 KUMHO KOREA
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩmBộ phận gia dụng

₫ 94.170/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L100 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L100 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 58.860/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L150 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 66.710/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L 100FG TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L 100FG TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 68.670/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 98.100/ KG

EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩmDây điệnCáp điện

₫ 113.790/ KG

EVA  E182L HANWHA TOTAL KOREA
EVA E182L HANWHA TOTAL KOREA
Độ bám dínhphimBao bì thực phẩm

₫ 54.930/ KG

EVA UBE V215 UBE JAPAN
EVA UBE V215 UBE JAPAN
Chống oxy hóaBao bì thực phẩm

₫ 66.710/ KG

EVOH EVASIN™ EV-4405F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV-4405F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmVật liệu tấmỐngphim

₫ 388.460/ KG

HDPE  5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Tính chất cơ học tốtthổi phimBao bì thực phẩm

₫ 34.530/ KG

HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimVỏ sạcTúi xáchSơn bảo vệBao bì thực phẩm

₫ 35.310/ KG

HDPE Formolene®  HB5502B FPC USA
HDPE Formolene®  HB5502B FPC USA
Độ cứng caoThùng chứaVật tư y tếContainer công nghiệpBao bì dược phẩmBao bì thuốc

₫ 39.240/ KG

HDPE Lotrène®  TR-131 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-131 QATAR PETROCHEMICAL
Chống va đập caoTúi xáchBao bì thực phẩm phù hợphoặc xuất trình túiTúi mua sắmTúi rác

₫ 39.240/ KG

HDPE SABIC®  FI0750 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  FI0750 SABIC SAUDI
Linh hoạt tốtphimTrang chủTúi xáchBao bì thực phẩm

₫ 41.590/ KG

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 43.160/ KG

HIPS  SKH-127 GUANGDONG RASTAR
HIPS SKH-127 GUANGDONG RASTAR
Chống va đập caoCốc nhựaThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 38.450/ KG

HIPS  HIPS-622 SECCO SHANGHAI
HIPS HIPS-622 SECCO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì thực phẩmCốcLinh kiện điệnNội thất

₫ 42.570/ KG

HIPS  1300 HK PETROCHEMICAL
HIPS 1300 HK PETROCHEMICAL
Chống va đập caoBao bì thực phẩmTrang chủSản phẩm trang điểmHàng gia dụng

₫ 47.090/ KG

HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
Tăng cườngBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángHàng gia dụngNhà ởĐồ chơi

₫ 50.230/ KG

K(Q)胶  SL-803 MAOMING SUNION
K(Q)胶 SL-803 MAOMING SUNION
phổ quátTrang chủGiày dépHàng gia dụngThùng chứaphimBao bì thực phẩmphim bámThiết bị y tếNắp chaiĐồ chơiVỏ điện

₫ 60.820/ KG

K(Q)胶  XK-40 CPCHEM KOREA
K(Q)胶 XK-40 CPCHEM KOREA
Bao bì thực phẩmNắp uốngCốc

₫ 78.480/ KG

LDPE  WNC199 QENOS AUSTRALIA
LDPE WNC199 QENOS AUSTRALIA
Niêm phong nhiệt Tình dụcBao bì thực phẩmỨng dụng CoatingỨng dụng sơnThực phẩmTrang chủ

₫ 31.390/ KG

LDPE  15303 NKNK RUSSIA
LDPE 15303 NKNK RUSSIA
Không phụ giaphimBao bì thực phẩm

₫ 37.470/ KG

LDPE  19N430 INEOS GERMANY
LDPE 19N430 INEOS GERMANY
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 38.060/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoBao bì tường mỏngBao bì thực phẩmphim

₫ 39.240/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 40.890/ KG

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 41.790/ KG

LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI
Thông khíThùng chứaTrang chủBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmBao bì thực phẩm và dược Túi xách

₫ 43.160/ KG

LDPE  15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ

₫ 45.120/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt

₫ 45.520/ KG

LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI
LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI
Bao bì thực phẩmBao bì linh hoạt

₫ 54.150/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 37.200/ KG

LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv

₫ 37.280/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.160/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpBao bì thực phẩmHợp chất đùn

₫ 60.820/ KG