1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thường dùng close
Xóa tất cả bộ lọc
PVC  HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
PVC HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
Bao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 25.470/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 117.170/ KG

电木粉 LONGLITE®  T383J TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T383J TAIWAN CHANGCHUN
Dễ dàng tạo hìnhTrang chủBếp lò thông thườngỨng dụng bao gồm kéo dụng

₫ 36.830/ KG

ABS MALECCA  K-096 DENKA JAPAN
ABS MALECCA  K-096 DENKA JAPAN
Bao bì dược phẩmỨng dụng thermoforming

₫ 70.530/ KG

AS(SAN) Luran®  W TR050001 INEOS STYRO THAILAND
AS(SAN) Luran®  W TR050001 INEOS STYRO THAILAND
Trong suốtTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩm

₫ 60.740/ KG

EMA Elvaloy®  1125 DUPONT BELGIUM
EMA Elvaloy®  1125 DUPONT BELGIUM
Chống nứt căng thẳngBao bì thực phẩm

₫ 74.450/ KG

GPPS  GPPS-351P SECCO SHANGHAI
GPPS GPPS-351P SECCO SHANGHAI
Trang chủBao bì thực phẩm

₫ 30.960/ KG

HDPE  ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Độ bền tốtTúi xáchBao bì thực phẩmTấm nhiều lớp

₫ 28.290/ KG

HDPE  3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv

₫ 35.270/ KG

HDPE  JHM9455F PETROCHINA JILIN
HDPE JHM9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon®  M6020 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6020 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M6030 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6030 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử trungBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

HDPE  4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 61.910/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6006 BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6006 BK SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tôBao bì thực phẩm

₫ 254.710/ KG

LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung

₫ 37.230/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 38.400/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 38.400/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
Chống mặcDiễn viên phimphimBao bì thực phẩm

₫ 37.620/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.240/ KG

MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì

₫ 28.800/ KG

MVLDPE  M3410 EP TOTAL USA
MVLDPE M3410 EP TOTAL USA
Trong suốtTrang chủphimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

MVLDPE Lumicene®  M4040 TOTAL BELGIUM
MVLDPE Lumicene®  M4040 TOTAL BELGIUM
Độ cứng caoBao bì thực phẩmphim

₫ 50.940/ KG

MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
Trong suốtphimTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PA66 Zytel®  FE5171 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5171 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 129.310/ KG

PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA
PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmSản phẩm y tế

₫ 375.400/ KG

PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100 FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tếDụng cụ điệnVỏ màn hìnhThiết bị gia dụng

₫ 70.930/ KG

POE TAFMER™  DF910 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF910 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 64.660/ KG

POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôLớp quang học

₫ 64.660/ KG

POE ENGAGE™  8003 DOW USA
POE ENGAGE™  8003 DOW USA
Thời tiết khángBao bì thực phẩm

₫ 74.450/ KG

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 88.170/ KG

PP  RP340R PETROCHINA LANZHOU
PP RP340R PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtBao bì thực phẩm

₫ 36.050/ KG

PP SABIC®  H11BF SABIC SAUDI
PP SABIC®  H11BF SABIC SAUDI
Trang chủphimBao bì thực phẩmTúi giặt

₫ 36.830/ KG

PP  T36F SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
PP T36F SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
Độ bóng caoBao bì thực phẩm

₫ 37.620/ KG

PP  S38F SHAANXI YCZMYL
PP S38F SHAANXI YCZMYL
Độ bóng caoTrang chủBăng dínhPhim một lớpBao bì hoaFlake và vải đóng góiDuplex và đôi màng bọt dòĐối với băng dính

₫ 37.620/ KG

PP  CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
PP CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýThiết bị y tếChai thuốcBao bì thực phẩm

₫ 37.620/ KG

PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
Độ cứng caoTúi giặtTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 37.620/ KG

PP  F1001 SHAANXI YCZMYL
PP F1001 SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm linh hoạ

₫ 37.620/ KG

PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 38.400/ KG