1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thép close
Xóa tất cả bộ lọc
PP NOBLEN™  AZ161T SUMITOMO JAPAN
PP NOBLEN™  AZ161T SUMITOMO JAPAN
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmHàng gia dụngTrang chủ

₫ 45.060/ KG

PP  RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHiển thịBao bì thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 45.060/ KG

PP  PD 943 BRASKEM BRAZIL
PP PD 943 BRASKEM BRAZIL
Bao bì thực phẩm

₫ 45.060/ KG

PP  HI828 HANWHA TOTAL KOREA
PP HI828 HANWHA TOTAL KOREA
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm tường mỏngBao bì thực phẩm

₫ 45.450/ KG

PP Daploy™ WF420HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WF420HMS BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệt độ caoBao bì thực phẩmphimphimBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 45.460/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9411 TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9411 TPC SINGAPORE
Bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng Coating

₫ 45.460/ KG

PP  F300M SINOPEC MAOMING
PP F300M SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 45.460/ KG

PP  H103 BRASKEM BRAZIL
PP H103 BRASKEM BRAZIL
Ổn định nhiệtPhần tường mỏngBao bì thực phẩmNhà ởChai lọHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 45.460/ KG

PP INEOS H03G-01 INEOS USA
PP INEOS H03G-01 INEOS USA
Trong suốtBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 46.040/ KG

PP  HD821CF BOREALIS EUROPE
PP HD821CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caophimĐóng gói phimBao bì thực phẩmHiển thị

₫ 46.240/ KG

PP  HJ700 HANWHA TOTAL KOREA
PP HJ700 HANWHA TOTAL KOREA
Độ cứng caoHàng gia dụngĐồ chơiBao bì bên ngoài hộpBao bì linh hoạtTrang chủThiết bị điệnPicnic ngoài trời ComboĐồ chơiHộpThiết bị nhà bếp

₫ 46.240/ KG

PP  PPB-MT25-S SINOPEC MAOMING
PP PPB-MT25-S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩm

₫ 46.240/ KG

PP Daelim Poly®  HP741T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP741T Korea Daelim Basell
Tuân thủ liên hệ thực phẩBao bì tường mỏngThùng chứa tường mỏng

₫ 46.240/ KG

PP  PPR-MT18S SINOPEC MAOMING
PP PPR-MT18S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmBao bì dược phẩm

₫ 46.240/ KG

PP Moplen  HP528N LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP528N LYONDELLBASELL SAUDI
Độ cứng caoBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 46.240/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PP  PPR-MT16-S SINOPEC MAOMING
PP PPR-MT16-S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 47.020/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
phimBao bì thực phẩm

₫ 47.810/ KG

PP YUPLENE®  RX3600 SK KOREA
PP YUPLENE®  RX3600 SK KOREA
Dòng chảy caoTrang chủThiết bị điệnThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 48.590/ KG

PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaHàng gia dụngBao bì y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 48.980/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PP  M850B SINOPEC SHANGHAI
PP M850B SINOPEC SHANGHAI
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 50.160/ KG

PP Teldene® R40MLT NATPET SAUDI
PP Teldene® R40MLT NATPET SAUDI
Chống va đập caoTrang chủThùng chứaTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tô

₫ 50.160/ KG

PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
Copolymer không chuẩnTrang chủphimDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PP YUPLENE®  RX3700 SK KOREA
PP YUPLENE®  RX3700 SK KOREA
Chống va đập caoThùng chứaBao bì thực phẩmThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 51.530/ KG

PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnphimBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP  RF402 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF402 HANWHA TOTAL KOREA
phimHiển thịDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 54.080/ KG

PP Daelim Poly®  EP640T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP640T Korea Daelim Basell
Chịu được tác động nhiệt Phần tường mỏngTrang chủThùng chứaLĩnh vực ô tôThiết bị điệnBao bì tường mỏng

₫ 54.080/ KG

PP  RF401 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF401 HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmDiễn viên phimHiển thị

₫ 54.470/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 54.860/ KG

PP TIRIPRO®  F4008 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4008 FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 54.860/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 62.700/ KG

PVC  HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
PVC HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
Bao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 25.470/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 117.170/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 164.580/ KG

TPX TPX™  T110B MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110B MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 148.910/ KG

TPX TPX™  T110 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 227.280/ KG

TPX TPX™  DX820 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX820 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 254.710/ KG

TPX TPX™  MX001 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX001 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 333.080/ KG