1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thép close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS Novodur® P2MC LANXESS GERMANY
ABS Novodur® P2MC LANXESS GERMANY
Dòng chảy caoPhụ tùng ô tô bên ngoàiBao bì mỹ phẩmThiết bị điện

₫ 92.090/ KG

COC  5000 ZEON JAPAN
COC 5000 ZEON JAPAN
Chống ozoneỨng dụng ô tôỐngThiết bị y tếBao bì dược phẩmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 783.720/ KG

COC ZEONEX® 690R ZEON JAPAN
COC ZEONEX® 690R ZEON JAPAN
Chống ozoneỨng dụng ô tôỐngThiết bị y tếBao bì dược phẩmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 1.175.580/ KG

EVA TAISOX®  7A50H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7A50H FPC TAIWAN
Bao cao suNhãn dínhKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 54.080/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.010/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.480/ KG

HDPE  5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Phạm vi ứng dụng rộngPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.880/ KG

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 43.100/ KG

LDPE  2520D SINOPEC MAOMING
LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Chống lão hóaBao bì y tếTúi đóng gói nặngphim

₫ 39.970/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.160/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim

₫ 72.100/ KG

PA66 Zytel®  51HSL BK001 DUPONT USA
PA66 Zytel®  51HSL BK001 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  WRF516G30 DUPONT USA
PA66 Zytel®  WRF516G30 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 137.150/ KG

PA66 Zytel®  E51HSB NC010J DUPONT USA
PA66 Zytel®  E51HSB NC010J DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 176.340/ KG

PC Novarex™  7022IR SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
PC Novarex™  7022IR SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 66.620/ KG

PC TARFLON™  IR-1900WW FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IR-1900WW FIPC TAIWAN
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngBao bì y tế

₫ 74.450/ KG

PC TARFLON™  IR1900 FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IR1900 FIPC TAIWAN
Trong suốtBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC IUPILON™  7022IR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022IR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PC IUPILON™  H-2000R MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  H-2000R MITSUBISHI THAILAND
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôBao bì y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 103.840/ KG

PC TARFLON™  IR1900 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  IR1900 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoBao bì y tếThiết bị gia dụng

₫ 109.720/ KG

PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 117.560/ KG

PC IUPILON™  7022R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 117.560/ KG

PC IUPILON™  7020J-1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7020J-1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 121.480/ KG

PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 121.480/ KG

PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 125.400/ KG

PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 135.190/ KG

PC IUPILON™  7022FD2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022FD2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 148.910/ KG

PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 162.620/ KG

PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY
Khử trùng hơi nướcphimLinh kiện vanSản phẩm chăm sócThiết bị y tếBao bì y tế

₫ 293.900/ KG

PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 333.080/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AB FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AB FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AF FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AF FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 901510 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR3010 901510 COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 82.290/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-02AA FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-02AA FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 84.250/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 88.560/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 99.920/ KG