1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì tường mỏng close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA
HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 38.990/ KG

HDPE  ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Độ bền tốtTúi xáchBao bì thực phẩmTấm nhiều lớp

₫ 39.390/ KG

HDPE Alathon®  M6060 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6060 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng nhiệt độ caoBao bì thực phẩmTrang chủThực phẩm đóng gói

₫ 43.760/ KG

HDPE Alathon®  M6020 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6020 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoBao bì thực phẩm

₫ 49.730/ KG

HDPE Alathon®  M6030 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6030 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử trungBao bì thực phẩm

₫ 49.730/ KG

HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
Tăng cườngBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángHàng gia dụngNhà ởĐồ chơi

₫ 49.730/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6006 BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6006 BK SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tôBao bì thực phẩm

₫ 258.600/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 38.590/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 39.780/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 41.380/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 42.970/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt

₫ 46.150/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
Chống mặcDiễn viên phimphimBao bì thực phẩm

₫ 38.190/ KG

LLDPE  222WT SINOPEC TIANJIN
LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim

₫ 39.390/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 39.780/ KG

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim

₫ 39.780/ KG

MVLDPE  M3410 EP TOTAL USA
MVLDPE M3410 EP TOTAL USA
Trong suốtTrang chủphimBao bì thực phẩm

₫ 51.720/ KG

MVLDPE Lumicene®  M4040 TOTAL BELGIUM
MVLDPE Lumicene®  M4040 TOTAL BELGIUM
Độ cứng caoBao bì thực phẩmphim

₫ 51.720/ KG

MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
Trong suốtphimTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 51.720/ KG

PA66 Zytel®  FE5171 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5171 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 131.290/ KG

PBAT  THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phân hủy sinh họcTúi phế liệuTúi vestTúi chuyển phát nhanhBao bì thực phẩm

₫ 65.640/ KG

PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA
PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmSản phẩm y tế

₫ 377.950/ KG

PC  HC-30T HENGLI DALIAN
PC HC-30T HENGLI DALIAN
Truyền ánh sáng caoPhụ kiện điệnPhụ kiện điệnBao bì/container công nghPhụ kiện chống mài mòn

₫ 51.720/ KG

PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 77.580/ KG

PC IUPILON™  ML-350 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  ML-350 MITSUBISHI THAILAND
Sản phẩm chăm sócBao bì y tế

₫ 113.390/ KG

PCTG SKYGREEN®  T90(E) SK KOREA
PCTG SKYGREEN®  T90(E) SK KOREA
Độ bóng caoNắp chai mỹ phẩmBao bì thực phẩmThùng chứa

₫ 111.400/ KG

PET  CB-608S FAR EASTERN SHANGHAI
PET CB-608S FAR EASTERN SHANGHAI
Độ bóng caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 29.840/ KG

PET  WK-821 ZHEJIANG WANKAI
PET WK-821 ZHEJIANG WANKAI
Độ trong suốt caoThùng chứaChai thuốcBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 31.830/ KG

PET  WK801 ZHEJIANG WANKAI
PET WK801 ZHEJIANG WANKAI
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 31.830/ KG

PET  BG80 SINOPEC YIZHENG
PET BG80 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt tốtChai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu

₫ 35.810/ KG

PET  WP-56152 SICHUAN YIBIN PUSH
PET WP-56152 SICHUAN YIBIN PUSH
Chống nứt căng thẳngBao bì thực phẩm

₫ 35.810/ KG

PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
Độ nét caoỨng dụng gia dụngỨng dụng đóng gói đồ uốngỨng dụng bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 135.270/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 111.400/ KG

PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 190.970/ KG

POE TAFMER™  DF910 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF910 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 65.640/ KG

POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôLớp quang học

₫ 65.640/ KG

POE TAFMER™  XM7070 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  XM7070 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 67.630/ KG

POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngDây điệnCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 71.610/ KG

POE ENGAGE™  8003 DOW USA
POE ENGAGE™  8003 DOW USA
Thời tiết khángBao bì thực phẩm

₫ 75.590/ KG

POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôLớp quang học

₫ 79.570/ KG