1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì tường mỏng close
Xóa tất cả bộ lọc
POK POKETONE™  M930F HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930F HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 115.380/ KG

POK POKETONE™  M930U HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930U HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 127.310/ KG

PP  B4002 SHAANXI YCZMYL
PP B4002 SHAANXI YCZMYL
Nội thấtBao bì thépKhông khí lạnh thổi chết

₫ 38.230/ KG

PP ExxonMobil™  PPT0170F EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PPT0170F EXXONMOBIL USA
Bao bì y tế

₫ 42.220/ KG

TPX TPX™  MX321XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX321XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 139.390/ KG

TPX TPX™  T110B MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110B MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 151.340/ KG

TPX TPX™  MX020 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX020 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 229.000/ KG

TPX TPX™  DX810 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX810 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 230.750/ KG

TPX TPX™  RT18XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT18XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 238.710/ KG

TPX TPX™  DX320 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX320 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 238.960/ KG

TPX TPX™  DX845 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX845 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 258.870/ KG

TPX TPX™  MX001 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX001 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 270.820/ KG

TPX TPX™  MX328XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX328XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 298.700/ KG

ABS  TR-558A BK LG CHEM KOREA
ABS TR-558A BK LG CHEM KOREA
Trong suốtBao bì y tế

₫ 59.740/ KG

EPS TAITACELL  EPS-381F ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-381F ZHONGSHAN TAITA
Chức năng chống tĩnh điệnCách điệnBao bì truyền thông

₫ 51.770/ KG

EPS TAITACELL  EPS-381 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-381 ZHONGSHAN TAITA
Chức năng chống tĩnh điệnCách điệnBao bì truyền thông

₫ 52.570/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.570/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 35.050/ KG

HDPE  5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Phạm vi ứng dụng rộngPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 35.840/ KG

HDPE  9455F PETROCHINA JILIN
HDPE 9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.830/ KG

HDPE  5000S SINOPEC YANSHAN
HDPE 5000S SINOPEC YANSHAN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchBao bì thường dùngphimLướiDây thừng.

₫ 50.980/ KG

HDPE  9455 PETROCHINA JILIN
HDPE 9455 PETROCHINA JILIN
Thích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 62.930/ KG

LDPE  2520D SINOPEC MAOMING
LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Chống lão hóaBao bì y tếTúi đóng gói nặngphim

₫ 43.410/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.980/ KG

LDPE  1C7A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1C7A SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcVỏ sạcBao dệt tránggiấy kraft vv

₫ 57.750/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim

₫ 73.280/ KG

PA66 Zytel®  51HSL BK001 DUPONT USA
PA66 Zytel®  51HSL BK001 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 87.620/ KG

PA66 Zytel®  WRF516G30 DUPONT USA
PA66 Zytel®  WRF516G30 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 139.390/ KG

PC Novarex™  7022IR SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
PC Novarex™  7022IR SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 67.710/ KG

PC TARFLON™  IR-1900WW FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IR-1900WW FIPC TAIWAN
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngBao bì y tế

₫ 75.670/ KG

PC TARFLON™  IR1900 FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IR1900 FIPC TAIWAN
Trong suốtBao bì y tế

₫ 79.650/ KG

PC IUPILON™  7022IR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022IR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 79.650/ KG

PC IUPILON™  H-2000R MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  H-2000R MITSUBISHI THAILAND
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôBao bì y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 87.620/ KG

PC TARFLON™  IR1900 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  IR1900 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoBao bì y tếThiết bị gia dụng

₫ 111.510/ KG

PC IUPILON™  7022R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 119.480/ KG

PC IUPILON™  7020J-1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7020J-1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 123.460/ KG

PC IUPILON™  7022FD2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022FD2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 151.340/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 77.660/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 901510 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR3010 901510 COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 79.250/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 83.640/ KG