1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì tường mỏng close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  FE5171 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  FE5171 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 131.430/ KG

PA66 Zytel®  51GN60FHS BK083 DUPONT USA
PA66 Zytel®  51GN60FHS BK083 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 161.700/ KG

PA66 Zytel®  E51HSB NC010J DUPONT USA
PA66 Zytel®  E51HSB NC010J DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 179.220/ KG

PA66 Zytel®  E51HSB DUPONT USA
PA66 Zytel®  E51HSB DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 191.170/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt

₫ 191.170/ KG

PC Makrolon®  FR3010 302411 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  FR3010 302411 COVESTRO SHANGHAI
Kháng hóa chấtBao bì y tế

₫ 81.640/ KG

PC Makrolon®  FR3010   012881 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  FR3010 012881 COVESTRO SHANGHAI
Kháng hóa chấtBao bì y tế

₫ 93.590/ KG

PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 105.540/ KG

PC IUPILON™  7022R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 111.510/ KG

PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 119.480/ KG

PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 123.460/ KG

PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 125.450/ KG

PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 137.400/ KG

PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 165.280/ KG

PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 338.530/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100 J3915AF FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100 J3915AF FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 53.710/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC2000 FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC2000 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 77.660/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AB FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AB FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 77.660/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 79.650/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 81.640/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 81.640/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-02AA FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-02AA FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 85.630/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010HR 000000 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010HR 000000 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 87.620/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 GY COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 GY COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 87.620/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 011313 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3010 011313 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 101.560/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010HF COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR3010HF COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 103.550/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 103.550/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 109.520/ KG

PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 111.510/ KG

PEI ULTEM™  2110R YW8120 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110R YW8120 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 350.470/ KG

PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 418.180/ KG

PEI ULTEM™  2110R-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110R-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 477.920/ KG

PEI ULTEM™  2110 BK SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110 BK SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 497.830/ KG

PEI ULTEM™  2110R-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110R-1000 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 557.570/ KG

PEI ULTEM™  2110-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110-1000 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 597.400/ KG

POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 111.510/ KG

POK POKETONE™  M930F HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930F HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 115.380/ KG

POK POKETONE™  M930U HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930U HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 127.310/ KG

PP  B4002 SHAANXI YCZMYL
PP B4002 SHAANXI YCZMYL
Nội thấtBao bì thépKhông khí lạnh thổi chết

₫ 38.230/ KG

PP ExxonMobil™  PPT0170F EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PPT0170F EXXONMOBIL USA
Bao bì y tế

₫ 42.220/ KG