1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì linh hoạt close
Xóa tất cả bộ lọc
UHMWPE GUR®  GUR 5113 CELANESE USA

UHMWPE GUR®  GUR 5113 CELANESE USA

Chống ăn mònPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửLớp tấmThiết bị thể thaoBộ phận gia dụng

₫ 204.310/ KG

电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN

电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN

Chống cháyỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng bao gồm ngắt mạcPhần biến ápứng dụng viễn thông vv

₫ 53.040/ KG

电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN

电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN

Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điệnthanh trục vvỨng dụng bao gồm nội thấtCăn cứ container

₫ 117.870/ KG

PC  G1010-CX ZPC ZHEJIANG

PC G1010-CX ZPC ZHEJIANG

Chống mệt mỏiLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
CIF

US $ 1,750/ MT

PPO FLEX NORYL™ GTX820-95301 SABIC INNOVATIVE US

PPO FLEX NORYL™ GTX820-95301 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhViệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

US $ 5,656/ MT

ABS  750A PETROCHINA DAQING

ABS 750A PETROCHINA DAQING

Dòng chảy caoLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 47.150/ KG

ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL4010 BK76701 SABIC INNOVATIVE US

ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL4010 BK76701 SABIC INNOVATIVE US

Độ dẫnLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.440/ KG

ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA

ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 102.160/ KG

ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN

ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 127.700/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US

Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 133.590/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US

Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 141.450/ KG

ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA

ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chịu nhiệt caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 102.160/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea

ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 64.830/ KG

ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN

ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 64.830/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea

ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửNhà ở

₫ 64.830/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 70.720/ KG

ASA STAREX®  WR-9300HF Samsung Cheil South Korea

ASA STAREX®  WR-9300HF Samsung Cheil South Korea

Chống tia cực tímLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 58.940/ KG

ASA STAREX®  WX-9310UV Samsung Cheil South Korea

ASA STAREX®  WX-9310UV Samsung Cheil South Korea

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 64.830/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA

EPDM 694 LION POLYMERS USA

đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 98.230/ KG

HIPS  GH-660H SINOPEC GUANGZHOU

HIPS GH-660H SINOPEC GUANGZHOU

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tử

₫ 42.630/ KG

LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN

LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN

Dòng chảy caoPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 149.310/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 161.090/ KG

LCP ZENITE® 7755-BK010 DUPONT USA

LCP ZENITE® 7755-BK010 DUPONT USA

Chịu được khí hậuPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 246.350/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA

LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA

Ổn định nhiệtVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 287.610/ KG

LCP Siveras™ LCP Resin LX70G35B TORAY SHENZHEN

LCP Siveras™ LCP Resin LX70G35B TORAY SHENZHEN

Độ thấm khí thấpLinh kiện điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 294.680/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 157.160/ KG

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 314.330/ KG

PA46 Stanyl®  TS35O(BK) DSM JAPAN

PA46 Stanyl®  TS35O(BK) DSM JAPAN

Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 117.870/ KG

PA46 Stanyl®  TE250F3 DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TE250F3 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửTrang chủ

₫ 137.520/ KG

PA46 Stanyl®  TW241F10-11000 DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TW241F10-11000 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửTrang chủ

₫ 157.160/ KG

PA46 Stanyl®  TW271F6 BK DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TW271F6 BK DSM HOLAND

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 165.020/ KG

PA46 Stanyl®  TE200F8 DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TE200F8 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 180.740/ KG

PA46 Stanyl®  TE250F9 DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TE250F9 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 188.600/ KG

PA4T ForTii® F11 BG82200 DSM HOLAND

PA4T ForTii® F11 BG82200 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 157.160/ KG

PA4T ForTii® F11 GN55300 DSM HOLAND

PA4T ForTii® F11 GN55300 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 176.810/ KG

PA4T ForTii® F11C DSM HOLAND

PA4T ForTii® F11C DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 176.810/ KG

PA4T ForTii® JTX2 DSM HOLAND

PA4T ForTii® JTX2 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 196.460/ KG

PA4T ForTii® CX33F BK DSM HOLAND

PA4T ForTii® CX33F BK DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 196.460/ KG

PA4T ForTii® T11 DSM HOLAND

PA4T ForTii® T11 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 235.700/ KG

PA6  YH3400 HUNAN YUEHUA

PA6 YH3400 HUNAN YUEHUA

Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpĐóng gói phimThích hợp cho dây công ngBộ phim đóng gói và các bThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 51.860/ KG