1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì linh hoạt close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV Santoprene™ 253-50 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 253-50 CELANESE USA

Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 157.160/ KG

UHMWPE GUR®  GUR 5113 CELANESE USA

UHMWPE GUR®  GUR 5113 CELANESE USA

Chống ăn mònPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửLớp tấmThiết bị thể thaoBộ phận gia dụng

₫ 204.310/ KG

电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN

电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN

Chống cháyỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng bao gồm ngắt mạcPhần biến ápứng dụng viễn thông vv

₫ 53.040/ KG

电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN

电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN

Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điệnthanh trục vvỨng dụng bao gồm nội thấtCăn cứ container

₫ 117.870/ KG

PC  G1010-CX ZPC ZHEJIANG

PC G1010-CX ZPC ZHEJIANG

Chống mệt mỏiLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
CIF

US $ 1,750/ MT

PPO FLEX NORYL™ GTX820-95301 SABIC INNOVATIVE US

PPO FLEX NORYL™ GTX820-95301 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhViệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

US $ 5,656/ MT

ABS  750A PETROCHINA DAQING

ABS 750A PETROCHINA DAQING

Dòng chảy caoLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 47.150/ KG

ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL4010 BK76701 SABIC INNOVATIVE US

ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL4010 BK76701 SABIC INNOVATIVE US

Độ dẫnLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.440/ KG

ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA

ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 102.160/ KG

ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN

ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 127.700/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US

Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 133.590/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US

Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 141.450/ KG

ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA

ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chịu nhiệt caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 102.160/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea

ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 64.830/ KG

ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN

ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 64.830/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea

ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửNhà ở

₫ 64.830/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 70.720/ KG

ASA STAREX®  WR-9300HF Samsung Cheil South Korea

ASA STAREX®  WR-9300HF Samsung Cheil South Korea

Chống tia cực tímLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 58.940/ KG

ASA STAREX®  WX-9310UV Samsung Cheil South Korea

ASA STAREX®  WX-9310UV Samsung Cheil South Korea

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 64.830/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA

EPDM 694 LION POLYMERS USA

đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 98.230/ KG

HIPS  GH-660H SINOPEC GUANGZHOU

HIPS GH-660H SINOPEC GUANGZHOU

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tử

₫ 42.630/ KG

LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN

LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN

Dòng chảy caoPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 149.310/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 161.090/ KG

LCP ZENITE® 7755-BK010 DUPONT USA

LCP ZENITE® 7755-BK010 DUPONT USA

Chịu được khí hậuPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 246.350/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA

LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA

Ổn định nhiệtVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 287.610/ KG

LCP Siveras™ LCP Resin LX70G35B TORAY SHENZHEN

LCP Siveras™ LCP Resin LX70G35B TORAY SHENZHEN

Độ thấm khí thấpLinh kiện điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 294.680/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 157.160/ KG

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 314.330/ KG

PA46 Stanyl®  TS35O(BK) DSM JAPAN

PA46 Stanyl®  TS35O(BK) DSM JAPAN

Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 117.870/ KG

PA46 Stanyl®  TE250F3 DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TE250F3 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửTrang chủ

₫ 137.520/ KG

PA46 Stanyl®  TW241F10-11000 DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TW241F10-11000 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửTrang chủ

₫ 157.160/ KG

PA46 Stanyl®  TW271F6 BK DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TW271F6 BK DSM HOLAND

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 165.020/ KG

PA46 Stanyl®  TE200F8 DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TE200F8 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 180.740/ KG

PA46 Stanyl®  TE250F9 DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TE250F9 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 188.600/ KG

PA4T ForTii® F11 BG82200 DSM HOLAND

PA4T ForTii® F11 BG82200 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 157.160/ KG

PA4T ForTii® F11 GN55300 DSM HOLAND

PA4T ForTii® F11 GN55300 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 176.810/ KG

PA4T ForTii® F11C DSM HOLAND

PA4T ForTii® F11C DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 176.810/ KG

PA4T ForTii® JTX2 DSM HOLAND

PA4T ForTii® JTX2 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 196.460/ KG

PA4T ForTii® CX33F BK DSM HOLAND

PA4T ForTii® CX33F BK DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 196.460/ KG

PA4T ForTii® T11 DSM HOLAND

PA4T ForTii® T11 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 235.700/ KG