35 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LDPE close
Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì linh hoạt close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
Độ bám dính tốtTrang chủGiấyCác tôngBao bì linh hoạt

₫ 51.740/ KG

LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI
LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI
Bao bì thực phẩmBao bì linh hoạt

₫ 58.160/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 40.110/ KG

LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung

₫ 43.320/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 44.120/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 46.130/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt

₫ 46.530/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 48.130/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 50.540/ KG

LDPE  WNC199 QENOS AUSTRALIA
LDPE WNC199 QENOS AUSTRALIA
Niêm phong nhiệt Tình dụcBao bì thực phẩmỨng dụng CoatingỨng dụng sơnThực phẩmTrang chủ

₫ 32.090/ KG

LDPE  15303 NKNK RUSSIA
LDPE 15303 NKNK RUSSIA
Không phụ giaphimBao bì thực phẩm

₫ 38.310/ KG

LDPE  19N430 INEOS GERMANY
LDPE 19N430 INEOS GERMANY
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 38.910/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoBao bì tường mỏngBao bì thực phẩmphim

₫ 39.710/ KG

LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS
LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS
Nhãn hiệu DOWBao bì thực phẩmĐối với lớp ép phun

₫ 42.120/ KG

LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI
Thông khíThùng chứaTrang chủBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmBao bì thực phẩm và dược Túi xách

₫ 44.120/ KG

LDPE  LD2420H PCC IRAN
LDPE LD2420H PCC IRAN
Điểm đông đặc tốc độ thấpBao bì thực phẩmBọtTrang chủphimBọtBao bì thực phẩmPhim co lạiMục đích chung

₫ 45.120/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 46.130/ KG

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 48.130/ KG

LDPE  2520D SINOPEC MAOMING
LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Chống lão hóaBao bì y tếTúi đóng gói nặngphim

₫ 49.340/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 51.340/ KG

LDPE  15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ

₫ 60.170/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim

₫ 73.800/ KG

LDPE  1C7A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1C7A SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcVỏ sạcBao dệt tránggiấy kraft vv

₫ 58.160/ KG

LDPE  PE FA6220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA6220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimBọtPhim co lạiTrang chủBọtphimPhim co lại

₫ 54.550/ KG

LDPE POLYMER-E  M2100 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  M2100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ bóng caoBọtỨng dụng CoatingBọtỨng dụng Coating

₫ 56.150/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
Phim co trung bìnhTúi mua sắmPhim đóng băngTự động điềnSử dụng chung

₫ 41.310/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 48.130/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 48.130/ KG

LDPE  PE  3420F LYONDELLBASELL KOREA
LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 48.130/ KG

LDPE  LD607 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD607 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimBọt

₫ 52.140/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 52.140/ KG

LDPE POLYMER-E  M5100 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  M5100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ bóng caoBọtỨng dụng CoatingỨng dụng Coating

₫ 56.150/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 58.160/ KG

LDPE Lotrène®  LA0710 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  LA0710 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bám dính tốtThiết bị văn phòngỨng dụng CoatingSơn giấyTấm ván ép

₫ 59.360/ KG

LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
Tính linh hoạt caophimỨng dụng đúc thổiThiết bị y tế

₫ 110.300/ KG