1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì hóa chất thổi phim close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcHàng thể thaophim

₫ 327.610/ KG

TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 79.910/ KG

TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 79.910/ KG

TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 95.890/ KG

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaMáy giặtThời tiết kháng Seal Stri

₫ 95.890/ KG

TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 259.690/ KG

TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaphức tạpTay cầm mềm

₫ 259.690/ KG

电木粉 LONGLITE®  T383J TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T383J TAIWAN CHANGCHUN
Dễ dàng tạo hìnhTrang chủBếp lò thông thườngỨng dụng bao gồm kéo dụng

₫ 37.560/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBể kínhộp mỹ phẩm vv

₫ 60.930/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117C TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117C TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaHàng gia dụngTủ lạnh bên trong hộp rau

₫ 61.930/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKết hợp với ABSSửa đổiCác đồ vật trong suốt

₫ 65.920/ KG

EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩm

₫ 99.880/ KG

EVA POLYMER-E  EV103 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  EV103 ASIA POLYMER TAIWAN
Có thể tạo bọtBọtHàng thể thaoGiày dépDiễn viên phim

₫ 103.880/ KG

EVA POLYMER-E  EV102 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  EV102 ASIA POLYMER TAIWAN
Có thể tạo bọtBọtHàng thể thaoGiày dépDiễn viên phim

₫ 103.880/ KG

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát

₫ 35.960/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 35.160/ KG

HDPE  T60-800 SINOPEC TIANJIN
HDPE T60-800 SINOPEC TIANJIN
Độ cứng caoHộp nhựaThiết bị giao thôngTải thùng hàngMũ bảo hiểm

₫ 35.960/ KG

HDPE  T60-800 PETROCHINA DUSHANZI
HDPE T60-800 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoHộp nhựaThiết bị giao thôngTải thùng hàngMũ bảo hiểm

₫ 35.960/ KG

HDPE ExxonMobil™  HD025 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HD025 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caoHộp nhựaTrang chủ Hàng ngàyThùng nhựaTải thùng hàng

₫ 37.950/ KG

HDPE  62107 PCC IRAN
HDPE 62107 PCC IRAN
Độ bền caoThùng chứaHộp nhựaHộp đóng gói

₫ 39.950/ KG

HDPE  DMDA8916 SINOPEC FUJIAN
HDPE DMDA8916 SINOPEC FUJIAN
Dòng chảy caoĐồ chơiThùng nhựaHộp nhựa

₫ 39.950/ KG

HDPE SABIC®  M300054 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  M300054 SABIC SAUDI
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaHàng gia dụngBảo vệ

₫ 41.150/ KG

HDPE SCLAIR® IG464-C NOVA CANADA
HDPE SCLAIR® IG464-C NOVA CANADA
Dễ dàng xử lýThùng chứaHộp nhựaTải thùng hàng

₫ 41.950/ KG

HDPE  DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
Sản phẩm tường mỏngKhay nhựaHộp nhựaNội thấtHàng thể thaoMũ bảo hiểmHàng gia dụng

₫ 51.140/ KG

HDPE DOW™  DMDA-8965 NT 7 DOW USA
HDPE DOW™  DMDA-8965 NT 7 DOW USA
Dòng chảy caoĐồ chơiThùng nhựaHộp nhựa

₫ 53.940/ KG

HIPS  HIPS-622 SECCO SHANGHAI
HIPS HIPS-622 SECCO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì thực phẩmCốcLinh kiện điệnNội thất

₫ 43.350/ KG

HIPS  438 TRINSEO HK
HIPS 438 TRINSEO HK
Tuân thủ liên hệ thực phẩThùng chứaThiết bị kinh doanhHàng gia dụng

₫ 49.540/ KG

HIPS  HIPS-632EP SECCO SHANGHAI
HIPS HIPS-632EP SECCO SHANGHAI
Khả năng chống va đập caoTrang chủBao bì thực phẩm béoTủ lạnh mật

₫ 53.940/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 81.900/ KG

LDPE  WNC199 QENOS AUSTRALIA
LDPE WNC199 QENOS AUSTRALIA
Niêm phong nhiệt Tình dụcBao bì thực phẩmỨng dụng CoatingỨng dụng sơnThực phẩmTrang chủ

₫ 31.960/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 39.550/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.950/ KG

LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
Chống nứt căng thẳngPhim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống

₫ 45.950/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n

₫ 51.940/ KG

LLDPE  7144-GD SINOPEC MAOMING
LLDPE 7144-GD SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 31.080/ KG

LLDPE  DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 38.550/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 159.810/ KG

PA6  6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 83.900/ KG

PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 191.770/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX GY SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX GY SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xeTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 99.880/ KG