1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì dệt close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI
LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI
Bao bì thực phẩmBao bì linh hoạt

₫ 54.080/ KG

LDPE  1C7A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1C7A SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcVỏ sạcBao dệt tránggiấy kraft vv

₫ 56.820/ KG

LLDPE  FK1828 BOROUGE UAE
LLDPE FK1828 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 38.400/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpBao bì thực phẩmHợp chất đùn

₫ 60.740/ KG

MDPE  HT514 TOTAI FRANCE
MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

MVLDPE Exceed™  1018 EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  1018 EXXONMOBIL USA
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩm

₫ 29.590/ KG

MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim

₫ 33.310/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 40.360/ KG

PA66 Zytel®  FE17015 BK002 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE17015 BK002 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 77.590/ KG

PA66 Zytel®  FE340049 BK010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE340049 BK010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PA66 Zytel®  51HSL BK001 DUPONT USA
PA66 Zytel®  51HSL BK001 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FE15001 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE15001 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 90.130/ KG

PA66 Zytel®  FE2400 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE2400 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 97.970/ KG

PA66 Zytel®  FE5510 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5510 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 97.970/ KG

PA66 Zytel®  FE150009 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE150009 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 97.970/ KG

PA66 Zytel®  FE13001-NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE13001-NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 108.940/ KG

PA66 Zytel®  FE150001 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE150001 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 108.940/ KG

PA66 Zytel®  FE3300X DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE3300X DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  FE15040-BK032D DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  FE15040-BK032D DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  FE5480HS BK DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5480HS BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  FE15032 BK032N DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE15032 BK032N DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  FE170008 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  FE170008 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 125.400/ KG

PA66 Zytel®  FE18033 BK031 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  FE18033 BK031 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 125.400/ KG

PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 129.310/ KG

PA66 Zytel®  FE32 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE32 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 135.190/ KG

PA66 Zytel®  WRF516G30 DUPONT USA
PA66 Zytel®  WRF516G30 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 137.150/ KG

PA66 Zytel®  FE6228 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE6228 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 137.150/ KG

PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 139.110/ KG

PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT USA
PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 139.110/ KG

PA66 Zytel®  FE170007 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE170007 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 140.290/ KG

PA66 Zytel®  E51HSB NC010J DUPONT USA
PA66 Zytel®  E51HSB NC010J DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 176.340/ KG

PBAT  THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phân hủy sinh họcTúi phế liệuTúi vestTúi chuyển phát nhanhBao bì thực phẩm

₫ 64.660/ KG

PC Novarex™  7022IR SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
PC Novarex™  7022IR SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 66.620/ KG

PC TARFLON™  IR1900 FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IR1900 FIPC TAIWAN
Trong suốtBao bì y tế

₫ 77.590/ KG

PC IUPILON™  7022IR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022IR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PC IUPILON™  H-2000R MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  H-2000R MITSUBISHI THAILAND
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôBao bì y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 86.210/ KG

PC LUPOY®  1261-03 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1261-03 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ caoBao bì thực phẩm

₫ 88.560/ KG