1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì chặn khí close
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™  2110R YW8120 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110R YW8120 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 344.840/ KG

PEI ULTEM™  2110R-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110R-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 470.230/ KG

PEI ULTEM™  2110 BK SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110 BK SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 489.830/ KG

PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 509.420/ KG

PEI ULTEM™  2110-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110-1000 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 587.790/ KG

PEI ULTEM™  2110R-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110R-1000 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 587.790/ KG

POE TAFMER™  DF910 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF910 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 64.660/ KG

POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôLớp quang học

₫ 64.660/ KG

POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngDây điệnCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 70.530/ KG

POE ENGAGE™  8003 DOW USA
POE ENGAGE™  8003 DOW USA
Thời tiết khángBao bì thực phẩm

₫ 74.450/ KG

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 88.170/ KG

PP  RP340R PETROCHINA LANZHOU
PP RP340R PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtBao bì thực phẩm

₫ 36.050/ KG

PP  T36F SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
PP T36F SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
Độ bóng caoBao bì thực phẩm

₫ 37.620/ KG

PP  K1206 SHAANXI YCZMYL
PP K1206 SHAANXI YCZMYL
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtBao bì thépPhụ tùng ô tô

₫ 37.620/ KG

PP  CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
PP CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýThiết bị y tếChai thuốcBao bì thực phẩm

₫ 37.620/ KG

PP  X30S SHAANXI YCZMYL
PP X30S SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmPhim một lớp hoặc đồng đùBao bì vải

₫ 37.620/ KG

PP  C1608 SHAANXI YCZMYL
PP C1608 SHAANXI YCZMYL
Không dínhBao bì thực phẩmBao bì linh hoạtBánh mì đóng góiSữa mát đóng gói

₫ 37.620/ KG

PP  EPH30R SHAANXI YCZMYL
PP EPH30R SHAANXI YCZMYL
Chống va đập caoBảo vệNhà ởBao bì tường mỏngBộ lọcVỏ bọcBộ lọc cà phê

₫ 37.620/ KG

PP  F1001 SHAANXI YCZMYL
PP F1001 SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm linh hoạ

₫ 37.620/ KG

PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 38.400/ KG

PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
Dòng chảy caophimBao bì thực phẩm

₫ 38.400/ KG

PP GLOBALENE®  366-3 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  366-3 LCY TAIWAN
Độ cứng caoTấm PPTrang chủThiết bị gia dụng nhỏVỏ sạcTấm mỏngBăng tải đóng góiTúi dệtNiêm phongSản phẩm gia dụngTấm mỏngBăng tải đóng góiTúi dệtGói không gianNiêm phongSản phẩm gia dụng

₫ 39.190/ KG

PP  K9930H SINOPEC MAOMING
PP K9930H SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 41.150/ KG

PP ExxonMobil™  SFT325 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  SFT325 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôSpunbond không dệt vảiVật tư y tế/điều dưỡngChăm sóc cá nhân

₫ 41.540/ KG

PP  CUV448 SSL SOUTH AFRICA
PP CUV448 SSL SOUTH AFRICA
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
Kháng hóa chấtBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP  HF029 KPC KUWAIT
PP HF029 KPC KUWAIT
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói

₫ 41.540/ KG

PP Daelim Poly®  HP648S Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP648S Korea Daelim Basell
Dòng chảy caoNhà ởHàng gia dụngBao bì tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  SFT315 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  SFT315 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôSpunbond không dệt vảiChăm sóc cá nhân

₫ 41.540/ KG

PP INEOS H03G-06 INEOS USA
PP INEOS H03G-06 INEOS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim định hướng trục đôiphimBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PPT0170F EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PPT0170F EXXONMOBIL USA
Bao bì y tế

₫ 41.540/ KG

PP  F-401 PETROCHINA LANZHOU
PP F-401 PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caoBao bì thực phẩmVỏ sạcĐược sử dụng rộng rãi troSản phẩm dệtdảiLàm túi bao bì thực phẩm

₫ 43.890/ KG

PP  PPR-M108 SINOPEC MAOMING
PP PPR-M108 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 45.460/ KG

PP  PPR-M07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-M07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 45.460/ KG

PP  PPB-M-060(K1206) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-060(K1206) SHAANXI YCZMYL
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtBao bì thépPhụ tùng ô tô

₫ 45.460/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413L TPC SINGAPORE
Trong suốtBao bì thực phẩm

₫ 47.810/ KG

PP  F400 SINOPEC GUANGZHOU
PP F400 SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýBao bì thực phẩmHai trục căng phimDùng làm thực phẩmQuần áo và hàng tạp hóa v

₫ 51.730/ KG

PP ExxonMobil™  PP9074MED EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9074MED EXXONMOBIL USA
Kháng khuẩnThiết bị y tếThiết bị phòng thí nghiệmPhụ tùng ống tiêm dưới daBao bì y tếVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 54.080/ KG