1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì chất lỏng 
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel® FE2400 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm₫ 98.810/ KG

PA66 Zytel® FE5510 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm₫ 98.810/ KG

PA66 Zytel® FE150009 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm₫ 98.810/ KG

PA66 Zytel® FE13001-NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm₫ 109.870/ KG

PA66 Zytel® FE150001 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế₫ 109.870/ KG

PA66 Zytel® FE15040-BK032D DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm₫ 110.660/ KG

PA66 Zytel® FE3300X DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế₫ 110.660/ KG

PA66 Zytel® FE5480HS BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm₫ 110.660/ KG

PA66 Zytel® FE15032 BK032N DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm₫ 110.660/ KG

PA66 Zytel® FE170008 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế₫ 126.470/ KG

PA66 Zytel® FE18033 BK031 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế₫ 126.470/ KG

PA66 Zytel® FGFE5171 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế₫ 130.420/ KG

PA66 Zytel® FE32 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế₫ 136.350/ KG

PA66 Zytel® WRF516G30 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế₫ 138.330/ KG

PA66 Zytel® FE6228 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế₫ 138.330/ KG

PA66 Zytel® FGFE5171 NC010C DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế₫ 140.300/ KG

PA66 Zytel® FGFE5171 NC010C DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm₫ 140.300/ KG

PA66 Zytel® FE170007 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm₫ 141.490/ KG

PA66 Zytel® E51HSB NC010J DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế₫ 177.850/ KG

PBAT THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phân hủy sinh họcTúi phế liệuTúi vestTúi chuyển phát nhanhBao bì thực phẩm₫ 65.210/ KG

PC Novarex™ 7022IR SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 67.190/ KG

PC TARFLON™ IR-1900WW FIPC TAIWAN
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngBao bì y tế₫ 75.090/ KG

PC TARFLON™ IR1900 FIPC TAIWAN
Trong suốtBao bì y tế₫ 78.250/ KG

PC IUPILON™ 7022IR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 79.040/ KG

PC IUPILON™ 7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 104.730/ KG

PC TARFLON™ IR1900 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoBao bì y tếThiết bị gia dụng₫ 110.660/ KG

PC IUPILON™ 7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 118.570/ KG

PC IUPILON™ 7022R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 118.570/ KG

PC IUPILON™ 7020J-1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 122.520/ KG

PC IUPILON™ 7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 122.520/ KG

PC IUPILON™ 7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 126.470/ KG

PC IUPILON™ 7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 136.350/ KG

PC IUPILON™ 7022FD2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 150.180/ KG

PC IUPILON™ 7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 164.020/ KG

PC IUPILON™ DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 335.940/ KG

PC/ABS Bayblend® FR3010-901510 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế₫ 73.120/ KG

PC/ABS Bayblend® FR3010-901510 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế₫ 77.070/ KG

PC/ABS Bayblend® FR3010 901510 COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế₫ 79.040/ KG

PC/ABS Bayblend® FR3010 BK COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế₫ 81.020/ KG

PC/ABS Bayblend® FR3010-000000 COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế₫ 83.000/ KG