1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì chất lỏng close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 43.010/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt

₫ 46.200/ KG

LLDPE  222WT SINOPEC TIANJIN
LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim

₫ 39.430/ KG

LLDPE  FM5220 BOREALIS EUROPE
LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE
Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung

₫ 43.810/ KG

LLDPE  UF414 HYUNDAI KOREA
LLDPE UF414 HYUNDAI KOREA
Dễ dàng xử lýphimBao bì cho ngành công nghTúi mua sắm

₫ 50.180/ KG

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim

₫ 39.830/ KG

PA66 Zytel®  FE5171 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5171 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 131.430/ KG

PA66 Zytel®  FE5171 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  FE5171 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 131.430/ KG

PA66 Zytel®  51GN60FHS BK083 DUPONT USA
PA66 Zytel®  51GN60FHS BK083 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 161.700/ KG

PA66 Zytel®  E51HSB NC010J DUPONT USA
PA66 Zytel®  E51HSB NC010J DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 179.220/ KG

PA66 Zytel®  E51HSB DUPONT USA
PA66 Zytel®  E51HSB DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 191.170/ KG

PBAT  THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phân hủy sinh họcTúi phế liệuTúi vestTúi chuyển phát nhanhBao bì thực phẩm

₫ 65.710/ KG

PBT Pocan®  B3215 LANXESS GERMANY
PBT Pocan®  B3215 LANXESS GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhSợiSự đồng tụ vô quy tắc củaPhù hợp với khuôn ép phunSản phẩm với thành phần cĐộ trong suốt caoĐộ bóng tốtCó sẵn cho đồ dùng gia đìNắp đậy và bao bì thực ph

₫ 115.500/ KG

PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA
PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmSản phẩm y tế

₫ 378.350/ KG

PC Makrolon®  FR3010 302411 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  FR3010 302411 COVESTRO SHANGHAI
Kháng hóa chấtBao bì y tế

₫ 81.640/ KG

PC Makrolon®  FR3010   012881 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  FR3010 012881 COVESTRO SHANGHAI
Kháng hóa chấtBao bì y tế

₫ 93.590/ KG

PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 105.540/ KG

PC IUPILON™  7022R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 111.510/ KG

PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 119.480/ KG

PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 123.460/ KG

PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 125.450/ KG

PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 137.400/ KG

PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 165.280/ KG

PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 338.530/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 79.650/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 81.640/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 81.640/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010HR 000000 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010HR 000000 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 87.620/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 GY COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 GY COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 87.620/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 011313 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3010 011313 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 101.560/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010HF COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR3010HF COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 103.550/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 109.520/ KG

PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 111.510/ KG

PEI ULTEM™  2110R YW8120 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110R YW8120 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 350.470/ KG

PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 418.180/ KG

PEI ULTEM™  2110R-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110R-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 477.920/ KG

PEI ULTEM™  2110 BK SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110 BK SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 497.830/ KG

PEI ULTEM™  2110R-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110R-1000 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 557.570/ KG

PEI ULTEM™  2110-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110-1000 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 597.400/ KG

POM Ultraform®  H320 BASF GERMANY
POM Ultraform®  H320 BASF GERMANY
Băng dínhBao bì thực phẩm

₫ 93.590/ KG