1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì close
Xóa tất cả bộ lọc
ASA  XC-230-NC KUMHO KOREA
ASA XC-230-NC KUMHO KOREA
Chịu nhiệtPhụ tùng ô tô bên ngoàiCác bộ phận ngoài trời củ

₫ 94.050/ KG

ASA  XC-230HW KUMHO KOREA
ASA XC-230HW KUMHO KOREA
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiTúi nhựaTrang tríCác bộ phận ngoài trời củ

₫ 94.050/ KG

ASA  XC-230 KUMHO KOREA
ASA XC-230 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtPhụ tùng ô tô bên ngoàiCác bộ phận ngoài trời củ

₫ 94.050/ KG

ASA  XC230DS KUMHO KOREA
ASA XC230DS KUMHO KOREA
Chịu nhiệt caoCác bộ phận ngoài trời củ

₫ 94.050/ KG

ASA  XC-230G KUMHO KOREA
ASA XC-230G KUMHO KOREA
Chịu nhiệt caoCác bộ phận ngoài trời củ

₫ 94.050/ KG

ASA Luran®S  776S BASF GERMANY
ASA Luran®S  776S BASF GERMANY
Chống tia cực tímThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 107.760/ KG

ASA Luran®S  776S BK BASF GERMANY
ASA Luran®S  776S BK BASF GERMANY
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcThiết bị sân cỏ và vườnTrang chủ

₫ 109.720/ KG

ASA GELOY™  XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US
Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn LawnỨng dụng nhiệt độ cao

₫ 109.720/ KG

ASA GELOY™  XTWM206-BK1B069 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  XTWM206-BK1B069 SABIC INNOVATIVE US
Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn Lawn

₫ 109.720/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 109.720/ KG

ASA GELOY™  HRA222-WH4C030U SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  HRA222-WH4C030U SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 109.720/ KG

ASA GELOY™  HRA222 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  HRA222 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 110.010/ KG

ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 127.350/ KG

ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI
ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngThiết bị làm vườn Lawn

₫ 104.630/ KG

ASA/PC GELOY™  XP4034-BK1041 SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  XP4034-BK1041 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôSử dụng ô tôĐối với trang trí bên ngo

₫ 109.720/ KG

EAA Nucrel®  52009 DUPONT USA
EAA Nucrel®  52009 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủChất bịt kínTrang chủChất bịt kín

₫ 86.210/ KG

EAA Nucrel®  53070 DUPONT USA
EAA Nucrel®  53070 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủChất bịt kínTrang chủChất bịt kín

₫ 101.880/ KG

EAA ESCOR™  7010 EXXONMOBIL USA
EAA ESCOR™  7010 EXXONMOBIL USA
Độ đàn hồi caoThiết bị điện

₫ 109.720/ KG

EMA Elvaloy®  1820 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1820 AC DUPONT USA
Tăng cườngphimphim bám

₫ 70.530/ KG

EMA LOTRYL® 18 MG 02 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 18 MG 02 ARKEMA FRANCE
Trong suốtLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 70.530/ KG

EPDM  J-0050 PETROCHINA JILIN
EPDM J-0050 PETROCHINA JILIN
Sửa đổi dầu bôi trơn

₫ 97.970/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.724.180/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.880.930/ KG

EVA  VS430 HYUNDAI KOREA
EVA VS430 HYUNDAI KOREA
Trong suốtBánh xeỐngGiày dépChất kết dính

₫ 40.360/ KG

EVA  12J4 SINOPEC YANSHAN
EVA 12J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm cách nhiệt bọt

₫ 43.100/ KG

EVA  V6020M SHAANXI YCZMYL
EVA V6020M SHAANXI YCZMYL
Liên kết chéoLiên kết chéo tạo bọtDây và cáp

₫ 44.280/ KG

EVA  1850A ATCO CANADA
EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín

₫ 44.670/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.060/ KG

EVA TAISOX®  7760S FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7760S FPC NINGBO
Nguyên liệu cơ bản cho mà

₫ 45.060/ KG

EVA  1326 HANWHA KOREA
EVA 1326 HANWHA KOREA
Không phụ giaBọtGiày dép

₫ 47.020/ KG

EVA  1328 HANWHA KOREA
EVA 1328 HANWHA KOREA
Giày dépBọt

₫ 47.020/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 47.420/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 47.810/ KG

EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
Đặc tính: Kháng hóa chất Cách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 50.160/ KG

EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtGiày dépVật liệu giày xốpBảng bọt liên kết chéo.BọtGiày dépBọtGiày dép

₫ 50.940/ KG

EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt

₫ 50.940/ KG

EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
Thiết bị an toànVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 50.940/ KG

EVA  E220F HANWHA TOTAL KOREA
EVA E220F HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýBọtGiày dép

₫ 50.940/ KG

EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
Nội dung VA caoBọtDây và cápGiày dépVật liệu giày Ứng dụngĐế giàyỨng dụng đúc compositeỨng dụng tạo bọt

₫ 51.730/ KG

EVA  3342AC ATCO CANADA
EVA 3342AC ATCO CANADA
Chống đóng cụcChất bịt kínChất kết dínhChất bịt kínChất kết dính

₫ 54.860/ KG