1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩmphimCốcLớp homopolyzingThích hợp để đóng gói. Cá

₫ 47.020/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
phimBao bì thực phẩm

₫ 47.810/ KG

PP YUPLENE®  RX3600 SK KOREA
PP YUPLENE®  RX3600 SK KOREA
Dòng chảy caoTrang chủThiết bị điệnThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 48.590/ KG

PP Bormed™ BE860MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ BE860MO BOREALIS EUROPE
Bao bì dược phẩmBảo vệNhà ở

₫ 48.980/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaHàng gia dụngBao bì y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 50.160/ KG

PP  M1500B SINOPEC SHANGHAI
PP M1500B SINOPEC SHANGHAI
Hiệu suất quang họcHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 50.160/ KG

PP  M850B SINOPEC SHANGHAI
PP M850B SINOPEC SHANGHAI
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 50.160/ KG

PP Teldene® R40MLT NATPET SAUDI
PP Teldene® R40MLT NATPET SAUDI
Chống va đập caoTrang chủThùng chứaTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tô

₫ 50.160/ KG

PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
Copolymer không chuẩnTrang chủphimDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PP YUPLENE®  RX3700 SK KOREA
PP YUPLENE®  RX3700 SK KOREA
Chống va đập caoThùng chứaBao bì thực phẩmThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 51.530/ KG

PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP  CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
PP CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnphimBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP  3310 NAN YA TAIWAN
PP 3310 NAN YA TAIWAN
Mật độ thấpphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP  RF402 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF402 HANWHA TOTAL KOREA
phimHiển thịDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 54.080/ KG

PP  RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩmThiết bị y tếTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 54.080/ KG

PP Daelim Poly®  EP640T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP640T Korea Daelim Basell
Chịu được tác động nhiệt Phần tường mỏngTrang chủThùng chứaLĩnh vực ô tôThiết bị điệnBao bì tường mỏng

₫ 54.080/ KG

PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
Tính năng: Hiệu suất caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhMàng BOPPThực phẩm cao cấpQuần áo và đồ trang sức đMạ điện và trang trí màng

₫ 54.080/ KG

PP  RF401 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF401 HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmDiễn viên phimHiển thị

₫ 54.470/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 54.860/ KG

PP TIRIPRO®  F4008 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4008 FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 54.860/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP Daelim Poly®  RP1085 Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  RP1085 Korea Daelim Basell
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủSự đồng tụ vô quy tắc củaPhù hợp với khuôn ép phunSản phẩm với thành phần cĐộ trong suốt caoĐộ bóng tốtCó sẵn cho đồ dùng gia đìNắp đậy và bao bì thực ph

₫ 56.820/ KG

PP  RB739CF BOREALIS EUROPE
PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng

₫ 58.780/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 62.700/ KG

PP Bormed™ RF825MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RF825MO BOREALIS EUROPE
Độ trong suốt caoTúi bao bì y tế

₫ 90.130/ KG

PVC  HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
PVC HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
Bao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 25.470/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 117.170/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 164.580/ KG

TPX TPX™  T110B MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110B MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 148.910/ KG

TPX TPX™  T110 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 227.280/ KG

TPX TPX™  DX845 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX845 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 254.710/ KG

TPX TPX™  DX820 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX820 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 254.710/ KG

TPX TPX™  MX001 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX001 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 333.080/ KG

TPX TPX™  MX002 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX002 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 344.840/ KG

TPX TPX™  RT-18 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT-18 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 356.590/ KG

电木粉 LONGLITE®  T383J TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T383J TAIWAN CHANGCHUN
Dễ dàng tạo hìnhTrang chủBếp lò thông thườngỨng dụng bao gồm kéo dụng

₫ 36.830/ KG

HDPE  3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv

₫ 35.270/ KG

HDPE  4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 61.910/ KG