1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì/container công ngh close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Moplen  HP371P LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP371P LYONDELLBASELL HOLAND
Chống bức xạ gammaThiết bị y tếBao bì thực phẩm

₫ 92.670/ KG

PP Purell  HP371P LYONDELLBASELL GERMANY
PP Purell  HP371P LYONDELLBASELL GERMANY
Chống bức xạ gammaThiết bị y tếBao bì thực phẩm

₫ 101.880/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm

₫ 133.230/ KG

TPE THERMOLAST® K  HTK9419-SIOO KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  HTK9419-SIOO KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 235.120/ KG

TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 264.510/ KG

TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 344.840/ KG

ABS Novodur® P2MC LANXESS GERMANY
ABS Novodur® P2MC LANXESS GERMANY
Dòng chảy caoPhụ tùng ô tô bên ngoàiBao bì mỹ phẩmThiết bị điện

₫ 92.090/ KG

EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩmDây điệnCáp điện

₫ 113.640/ KG

EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩm

₫ 97.970/ KG

EVA  E182L HANWHA TOTAL KOREA
EVA E182L HANWHA TOTAL KOREA
Độ bám dínhphimBao bì thực phẩm

₫ 54.860/ KG

EVA UBE V215 UBE JAPAN
EVA UBE V215 UBE JAPAN
Chống oxy hóaBao bì thực phẩm

₫ 66.620/ KG

HDPE  5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Phạm vi ứng dụng rộngPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 33.820/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.010/ KG

HDPE  5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Tính chất cơ học tốtthổi phimBao bì thực phẩm

₫ 34.480/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.480/ KG

HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimVỏ sạcTúi xáchSơn bảo vệBao bì thực phẩm

₫ 35.270/ KG

HDPE Lotrène®  TR-131 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-131 QATAR PETROCHEMICAL
Chống va đập caoTúi xáchBao bì thực phẩm phù hợphoặc xuất trình túiTúi mua sắmTúi rác

₫ 39.190/ KG

HDPE  9455F PETROCHINA JILIN
HDPE 9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.190/ KG

HDPE SABIC®  FI0750 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  FI0750 SABIC SAUDI
Linh hoạt tốtphimTrang chủTúi xáchBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 43.100/ KG

HIPS  HIPS-622 SECCO SHANGHAI
HIPS HIPS-622 SECCO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì thực phẩmCốcLinh kiện điệnNội thất

₫ 42.520/ KG

HIPS  HIPS-632EP SECCO SHANGHAI
HIPS HIPS-632EP SECCO SHANGHAI
Khả năng chống va đập caoTrang chủBao bì thực phẩm béoTủ lạnh mật

₫ 52.900/ KG

LDPE  LD2420H PCC IRAN
LDPE LD2420H PCC IRAN
Điểm đông đặc tốc độ thấpBao bì thực phẩmBọtTrang chủphimBọtBao bì thực phẩmPhim co lạiMục đích chung

₫ 36.050/ KG

LDPE  15303 NKNK RUSSIA
LDPE 15303 NKNK RUSSIA
Không phụ giaphimBao bì thực phẩm

₫ 37.420/ KG

LDPE  2520D SINOPEC MAOMING
LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Chống lão hóaBao bì y tếTúi đóng gói nặngphim

₫ 39.970/ KG

LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS
LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS
Nhãn hiệu DOWBao bì thực phẩmĐối với lớp ép phun

₫ 41.150/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt

₫ 45.460/ KG

LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI
LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI
Bao bì thực phẩmBao bì linh hoạt

₫ 54.080/ KG

LDPE  1C7A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1C7A SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcVỏ sạcBao dệt tránggiấy kraft vv

₫ 56.820/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpBao bì thực phẩmHợp chất đùn

₫ 60.740/ KG

MVLDPE Exceed™  1018 EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  1018 EXXONMOBIL USA
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩm

₫ 29.590/ KG

PA66 Zytel®  FE17015 BK002 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE17015 BK002 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 77.590/ KG

PA66 Zytel®  FE340049 BK010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE340049 BK010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FE5510 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5510 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 89.340/ KG

PA66 Zytel®  FE2400 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE2400 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 97.970/ KG

PA66 Zytel®  FE13001-NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE13001-NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 108.940/ KG

PA66 Zytel®  FE150001 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE150001 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 108.940/ KG

PA66 Zytel®  FE15001 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE15001 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 109.330/ KG