1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bộ phận sản phẩm mạng close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL

LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL

Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép

₫ 32.020/ KG

LLDPE  TJZS-2650 SINOPEC TIANJIN

LLDPE TJZS-2650 SINOPEC TIANJIN

Sản phẩm tường mỏng

₫ 35.360/ KG

MABS  TR557 NP LG CHEM KOREA

MABS TR557 NP LG CHEM KOREA

Lớp trong suốtThiết bị điện tửSản phẩm điện tử

₫ 76.620/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE

Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.510/ KG

PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángĐiện thoạiĐiện tử ô tôLĩnh vực ô tôSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 184.670/ KG

PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SUZHOU

PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SUZHOU

Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángĐiện thoạiĐiện tử ô tôLĩnh vực ô tôSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 192.530/ KG

PA12  TN900 WEIFANG DONGSHENG

PA12 TN900 WEIFANG DONGSHENG

Độ cứng caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửSản phẩm công nghiệp và tTrang chủ

₫ 255.390/ KG

PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chống va đập caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpỨng dụng thủy lực

₫ 345.760/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Tác động caoPhụ tùng ô tôỨng dụng khí nénỨng dụng trong lĩnh vực ôSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng quang học khung

₫ 353.620/ KG

PA12 TROGAMID® MX97 EVONIK GERMANY

PA12 TROGAMID® MX97 EVONIK GERMANY

Kháng hóa chấtSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị nhà ởNhà ởThiết bị y tế

₫ 1.296.600/ KG

PA6  M52800C GUANGDONG HIGHSUN MEIDA

PA6 M52800C GUANGDONG HIGHSUN MEIDA

Chống ánh sángThích hợp với độ bềnSản phẩm có sức mạnh

₫ 74.650/ KG

PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chống cháyLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápThùng chứaPhụ kiện kỹ thuật

₫ 104.510/ KG

PA66  EPR24 HENAN SHENMA NYLON

PA66 EPR24 HENAN SHENMA NYLON

Độ nhớt thấpSản phẩm tường mỏngCơ sở cho các sản phẩm mỏ

₫ 73.870/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT SINGAPORE

PA66 Zytel®  101L DUPONT SINGAPORE

Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 87.230/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT USA

PA66 Zytel®  101L DUPONT USA

Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 90.370/ KG

PA66 Leona™  1402S ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  1402S ASAHI JAPAN

Chống cháyLĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng dây và cáp

₫ 115.910/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC010 DUPONT JAPAN

PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC010 DUPONT JAPAN

Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 117.870/ KG

PA66 Durethan®  AKV35H2.0 901510 LANXESS GERMANY

PA66 Durethan®  AKV35H2.0 901510 LANXESS GERMANY

Sản phẩm bànMáy giặtĐồ chơi

₫ 125.730/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTNFE18502 DUPONT USA

Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 137.520/ KG

PA66  640PG5 ANC1 NAN YA TAIWAN

PA66 640PG5 ANC1 NAN YA TAIWAN

Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 149.310/ KG

PA66  640PG5 ABK1 NAN YA TAIWAN

PA66 640PG5 ABK1 NAN YA TAIWAN

Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 157.160/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC DUPONT USA

Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 172.880/ KG

PA66 Zytel®  101L(粉) DUPONT USA

PA66 Zytel®  101L(粉) DUPONT USA

Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 180.740/ KG

PA66 Zytel®  SC310 NC010 DUPONT GERMANY

PA66 Zytel®  SC310 NC010 DUPONT GERMANY

Bôi trơnỨng dụng trong lĩnh vực ySản phẩm chăm sóc y tế

₫ 314.320/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4030 SABIC INNOVATIVE US

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4030 SABIC INNOVATIVE US

Độ cứng caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôSản phẩm phù hợp với khả

₫ 137.520/ KG

PC  JY-PC 910RB PUYANG SHENGTONGJUYUAN

PC JY-PC 910RB PUYANG SHENGTONGJUYUAN

Trong suốtSản phẩm văn phòngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 50.290/ KG

PC TARFLON™  IR2200 FIPC TAIWAN

PC TARFLON™  IR2200 FIPC TAIWAN

Độ nhớt thấpSản phẩm tường mỏng

₫ 71.430/ KG

PC TARFLON™  IR2200 WW FIPC TAIWAN

PC TARFLON™  IR2200 WW FIPC TAIWAN

Độ nhớt thấpSản phẩm tường mỏng

₫ 72.880/ KG

PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng điện tửĐúc khuônCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỐngTay cầm mềmphổ quátMáy giặtThời tiết kháng Seal StriHồ sơỨng dụng CoatingĐóng góiPhụ kiện ốngTrường hợp điện thoạiSơn vải

₫ 73.870/ KG

PC TARFLON™  IR2200 CB FIPC TAIWAN

PC TARFLON™  IR2200 CB FIPC TAIWAN

Độ nhớt thấpSản phẩm tường mỏng

₫ 73.870/ KG

PC LEXAN™  144R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

PC LEXAN™  144R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

Chống cháySản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 74.650/ KG

PC TARFLON™  IR2200 IDEMITSU JAPAN

PC TARFLON™  IR2200 IDEMITSU JAPAN

Độ nhớt thấpSản phẩm tường mỏng

₫ 74.650/ KG

PC LEXAN™  244R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  244R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Tuân thủ liên hệ thực phẩThiết bị điệnTúi nhựaSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 77.800/ KG

PC LEXAN™  HF1110-BK2F003 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  HF1110-BK2F003 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏng

₫ 77.800/ KG

PC LEXAN™  144R SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  144R SABIC INNOVATIVE US

Chống cháySản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 79.760/ KG

PC LEXAN™  505RU-131 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PC LEXAN™  505RU-131 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Brôm miễn phí chống cháySản phẩm gia dụngPhụ tùng ô tô

₫ 82.510/ KG

PC LEXAN™  144R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  144R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống cháySản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 82.510/ KG

PC LEXAN™  244R-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  244R-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA

Tuân thủ liên hệ thực phẩThiết bị điệnTúi nhựaSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 82.510/ KG

PC LEXAN™  9925A-7T2D137T SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  9925A-7T2D137T SABIC INNOVATIVE US

Chống tia cực tímLinh kiện điện tửSản phẩm tường mỏngLĩnh vực ô tô

₫ 84.480/ KG

PC LEXAN™  9925A-7T2D137T SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  9925A-7T2D137T SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống tia cực tímLinh kiện điện tửSản phẩm tường mỏngLĩnh vực ô tô

₫ 85.650/ KG