1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bộ phận máy móc bánh răng close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
Chống dầuMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 98.100/ KG

PA66 Leona™  14G33 BK ASAHIKASEI SUZHOU
PA66 Leona™  14G33 BK ASAHIKASEI SUZHOU
Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răngThành viên

₫ 102.020/ KG

PA66 Zytel®  101L MC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L MC010 DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 109.080/ KG

PA66 Leona™  TR161 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  TR161 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.870/ KG

PA66 Ultramid®  A3K Q601 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3K Q601 BASF GERMANY
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 115.750/ KG

PA66 Zytel®  FE15045 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE15045 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 125.730/ KG

PA66 Zytel®  FE5171 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5171 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 129.490/ KG

PA66 Ultramid®  A4K BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A4K BASF GERMANY
Chống dầuPhụ tùng máy mócThiết bị thể thao

₫ 129.490/ KG

PA66 Zytel®  EFE1152 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE1152 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 132.410/ KG

PA66  640PG6 ANC1 NAN YA TAIWAN
PA66 640PG6 ANC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 133.410/ KG

PA66  640PG6 ABK1 NAN YA TAIWAN
PA66 640PG6 ABK1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 137.330/ KG

PA66 Leona™  1502S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1502S ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 149.110/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 156.950/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xePhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng ngoài trờiThiết bị làm vườn Lawn

₫ 188.340/ KG

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
Bề mặt nhẵnỨng dụng điện tửPhụ tùng chính xácỨng dụng tường mỏngPhụ kiện máy ảnh

₫ 188.340/ KG

PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN
PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng chiếu sángLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 74.550/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 G2 BLACK 15042 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur®  B 4300 G2 BLACK 15042 BASF SHANGHAI
Độ bền caoỨng dụng điện tửBộ điều khiển nhiệt độChuyển đổiMáy làm bánh mìTrường hợp điện thoạiNhà ởViệt

₫ 86.320/ KG

PBT Ultradur®  B2520 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B2520 BASF GERMANY
Công tắcPhần tường mỏngVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 90.250/ KG

PBT Ultradur® B2520 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B2520 BASF SHANGHAI
Dòng chảy caoCông tắcPhần tường mỏngVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 90.250/ KG

PBT Ultradur®  B4300G10 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G10 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 109.870/ KG

PBT VESTODUR®  GF12-FR3 EVONIK GERMANY
PBT VESTODUR®  GF12-FR3 EVONIK GERMANY
Chống nứt nénPhần tường mỏngDây và cápLĩnh vực ô tôĐường ống nhiên liệuLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 116.930/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
PBT LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 117.720/ KG

PBT Ultradur®  B4040G6 HRBK BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4040G6 HRBK BASF GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ô tô bên ngoàiNhà ởBảng mạch inỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 156.950/ KG

PBT Ultradur®  B4300G2 LS HSP BK15045 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G2 LS HSP BK15045 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 247.200/ KG

PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA
PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmSản phẩm y tế

₫ 375.900/ KG

PBT/ABS  HBG5730 KUMHO KOREA
PBT/ABS HBG5730 KUMHO KOREA
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnNhà ởPhụ tùng bơmCông tắc

₫ 86.320/ KG

PC EMERGE™  3600-10 IC6600013 STYRON TAIWAN
PC EMERGE™  3600-10 IC6600013 STYRON TAIWAN
Chlorine miễn phíLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy tínhThiết bị điệnThiết bị điện tử và thiết

₫ 68.760/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 70.630/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8250 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8250 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 70.630/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 70.630/ KG

PC EMERGE™  8600E50-10 IC7800462 STYRON TAIWAN
PC EMERGE™  8600E50-10 IC7800462 STYRON TAIWAN
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửNhà ở chuyển đổiVỏ máy tínhThiết bị IT

₫ 70.630/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK82025 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK82025 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 74.550/ KG

PC INFINO®  NH-3200 NP Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  NH-3200 NP Samsung Cheil South Korea
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị quay phimMáy tính xách tayỨng dụng điện tử

₫ 76.520/ KG

PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 76.520/ KG

PC INFINO®  EN-1052W K2661 LOTTE KOREA
PC INFINO®  EN-1052W K2661 LOTTE KOREA
Chịu nhiệt độ caoBộ chuyển đổiPhụ kiện máy móc

₫ 83.190/ KG

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
Chịu nhiệtNắp chaiThùng chứaThực phẩm không cụ thểCách sử dụng: Hộp đựng thSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 84.360/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 86.320/ KG

PC INFINO®  EN-1052 Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  EN-1052 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyBộ chuyển đổiPhụ kiện máy móc

₫ 86.440/ KG

PC EMERGE™  8600E50-10 IC5500048 STYRON TAIWAN
PC EMERGE™  8600E50-10 IC5500048 STYRON TAIWAN
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửNhà ở chuyển đổiVỏ máy tínhThiết bị IT

₫ 88.290/ KG

PC INFINO®  SC-1220UR Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  SC-1220UR Samsung Cheil South Korea
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện công nghiệp cho Phụ tùng ô tôSản phẩm điện tửPhụ kiện công nghiệp cho Phụ tùng ô tôSản phẩm điện tử

₫ 90.250/ KG