1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bộ phận cơ khí cho thiết close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS  PPS-hGR40 SICHUAN DEYANG
PPS PPS-hGR40 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngHàng không vũ trụMáy mócLinh kiện cơ khíLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điện

₫ 190.290/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủCáp khởi độngpinỨng dụng răngVỏ máy tính xách tayThiết bị y tế

₫ 901.280/ KG

TPEE LONGLITE®  1155LL-F TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155LL-F TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 74.450/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 117.560/ KG

TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 121.480/ KG

TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tôGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPU FULCRUM 2355-95AE DOW USA
TPU FULCRUM 2355-95AE DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 126.960/ KG

TPU FULCRUM 101 DOW USA
TPU FULCRUM 101 DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 137.150/ KG

TPU FULCRUM 2363-75D DOW USA
TPU FULCRUM 2363-75D DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 141.070/ KG

TPU Desmopan®  255(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  255(粉) COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ tùng động cơLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíHàng thể thaoCamỨng dụng thủy lựcBánh xeMáy giặtPhụ tùng động cơĐóng gói

₫ 156.740/ KG

TPU FULCRUM 2363-90A DOW USA
TPU FULCRUM 2363-90A DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 175.550/ KG

TPU FULCRUM 101LGF40 DOW USA
TPU FULCRUM 101LGF40 DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 176.340/ KG

TPU FULCRUM LGF40 DOW USA
TPU FULCRUM LGF40 DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 176.340/ KG

TPU FULCRUM 2102-90A DOW USA
TPU FULCRUM 2102-90A DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 176.340/ KG

TPU FULCRUM 2103-90AE DOW USA
TPU FULCRUM 2103-90AE DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 188.090/ KG

TPU FULCRUM 2103-85A DOW USA
TPU FULCRUM 2103-85A DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 235.120/ KG

TPU FULCRUM 302EZ DOW USA
TPU FULCRUM 302EZ DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 293.900/ KG

TPU FULCRUM 2530 DOW USA
TPU FULCRUM 2530 DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 305.650/ KG

TPU FULCRUM 2102-75A DOW USA
TPU FULCRUM 2102-75A DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 344.840/ KG

TPU Desmopan®  255 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  255 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ tùng động cơLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíHàng thể thaoCamỨng dụng thủy lựcBánh xeMáy giặtPhụ tùng động cơĐóng gói

₫ 352.670/ KG

TPU FULCRUM 2103-70A DOW USA
TPU FULCRUM 2103-70A DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 403.620/ KG

TPV Santoprene™ 9221-87 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9221-87 CELANESE USA
Chống ozonePhụ tùng ô tôHộp đựng thực phẩmPhụ tùng cho mui xe

₫ 132.450/ KG

ABS POLYLAC®  PA-757F TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-757F TAIWAN CHIMEI
Độ bóng caoHàng gia dụngĐèn chiếu sángỨng dụng thực phẩm không

₫ 63.870/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 97.970/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA
EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 97.970/ KG

EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt

₫ 50.940/ KG

HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiTrang chủXe nâng thùngContainer khối lượng lớnĐồ chơiSản phẩm gia dụng khác nh

₫ 31.350/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA LANZHOU
HDPE 5000S PETROCHINA LANZHOU
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchCó sẵn cho dây thừng và lVà nó có thể được sử dụng

₫ 33.310/ KG

HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE
Độ bền caoCáp khởi độngỨng dụng dây và cápCáp bảo vệDây điện ACCáp điệnDây điệnỨng dụng cáp

₫ 35.660/ KG

HDPE  HS5608 BRASKEM BRAZIL
HDPE HS5608 BRASKEM BRAZIL
Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng đúc thổiTrốngỨng dụng nông nghiệpThùng chứaThực phẩm không cụ thể

₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 43.100/ KG

HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
Dòng chảy caoVật liệu cách nhiệtCáp khởi độngBọt

₫ 58.000/ KG

HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
Chống va đập caoMáy mócLinh kiện cơ khíĐồ chơiBọtCấu trúcNhà ở gia dụngTrường hợp TVNhà ở TerminalBảng điều khiển máy tính

₫ 30.170/ KG

PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuPhụ tùng ô tôLĩnh vực ô tôHệ thống khí nénHệ thống điệnKhung gầmVỏ máy tính xách tayChiếu sáng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
Chống dầuMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

PA66 Ultramid®  A3K Q601 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3K Q601 BASF GERMANY
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 115.600/ KG

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel®  408 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 175.550/ KG

PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union
PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng thực phẩm không

₫ 121.480/ KG