1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bộ phận cơ khí Shield close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LUPOY®  1621-02 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1621-02 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệtChai lọThực phẩm không cụ thể

₫ 90.910/ KG

PC PANLITE® GN-3430R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3430R TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 97.180/ KG

PC LEXAN™  124R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  124R-111 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtThực phẩm không cụ thể

₫ 101.880/ KG

PC PANLITE® GN-3610L TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3610L TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 105.800/ KG

PC IUPILON™  EFR3000-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFR3000-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThực phẩm không cụ thể

₫ 109.720/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BKIA647L SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BKIA647L SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 121.480/ KG

PC LEXAN™  EXL1330 BK1114 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1330 BK1114 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhHàng thể thaoỨng dụng hàng không vũ trThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 125.400/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 137.150/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000P BK1A644 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000P BK1A644 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 137.150/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BK1E055 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BK1E055 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 140.290/ KG

PC PANLITE® LE-1250 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® LE-1250 TEIJIN JAPAN
Linh kiện cơ khí

₫ 152.830/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1B691 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1B691 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 156.740/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1A643 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1A643 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 156.740/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 188.090/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRILOY™  D20001-8T8D029L SABIC INNOVATIVE US
PC/PTFE LNP™ LUBRILOY™  D20001-8T8D029L SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 242.950/ KG

PET  BG85 SINOPEC YIZHENG
PET BG85 SINOPEC YIZHENG
Độ bền caoChai đóng gói axit cacbonChai nước giải khát có ga

₫ 33.310/ KG

POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 109.720/ KG

POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 70.530/ KG

POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 89.340/ KG

POM TENAC™-C  GN755 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  GN755 ASAHI JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện cơ khí

₫ 96.010/ KG

POM KEPITAL®  F25-03HT KEP KOREA
POM KEPITAL®  F25-03HT KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 97.970/ KG

POM Ultraform®  N2640Z2 BASF GERMANY
POM Ultraform®  N2640Z2 BASF GERMANY
Tác động caoTrang chủKhóa SnapNút bấm

₫ 97.970/ KG

POM KEPITAL®  F25-03H KEP KOREA
POM KEPITAL®  F25-03H KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 99.920/ KG

POM KEPITAL®  FU2025 KEP KOREA
POM KEPITAL®  FU2025 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôXử lý dữ liệu điện tửLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 117.560/ KG

POM CELCON®  F40-01 CELANESE USA
POM CELCON®  F40-01 CELANESE USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 203.770/ KG

POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng thực phẩm không

₫ 222.970/ KG

PP ExxonMobil™  PP3155E5 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  PP3155E5 EXXONMOBIL SINGAPORE
Dễ dàng xử lýChăm sóc cá nhânVải không dệtSợiỨng dụng công nghiệpVật tư y tế/điều dưỡngSpunbond không dệt vải

₫ 35.270/ KG

PP  HR100 HANWHA TOTAL KOREA
PP HR100 HANWHA TOTAL KOREA
Sức mạnh caoChai nhựaHộp đựng thực phẩmỐng PPTấm khácChai nhỏỐngVật liệu tấm

₫ 37.620/ KG

PP  Q30G SHAANXI YCZMYL
PP Q30G SHAANXI YCZMYL
HomopolymerỨng dụng công nghiệpTường mỏng ống cỡ nhỏThanhHồ sơ khác nhauLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
Thấp cong congĐồ chơiHộp pinKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônHộp pinViệtVới độ dẻo dai tốtChống va đập cao ở nhiệt Warp thấp

₫ 39.190/ KG

PP Daploy™ WB260HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WB260HMS BOREALIS EUROPE
Độ bềnThực phẩm không cụ thể

₫ 41.540/ KG

PP Achieve™ 3854 EXXONMOBIL USA
PP Achieve™ 3854 EXXONMOBIL USA
SợiỨng dụng dệtSpunbond không dệt vảiChăm sóc cá nhân

₫ 41.540/ KG

PP Daelim Poly®  HP563S Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP563S Korea Daelim Basell
HomopolymerTúi xáchSợiĐồng tụKhả năng dệt tốtCó sẵn cho tã và khăn giấTúi mua sắm vv

₫ 45.060/ KG

PP Moplen  HP525N BASELL THAILAND
PP Moplen  HP525N BASELL THAILAND
Độ cứng caoTrang chủThực phẩm không cụ thểTrang chủThực phẩm

₫ 48.590/ KG

PP  6936G2 EXXONMOBIL USA
PP 6936G2 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoMeltblown không dệt vảiChăm sóc cá nhânỨng dụng công nghiệpVật liệu lọcVật tư y tế/điều dưỡngVật liệu lọc

₫ 64.660/ KG

PP  MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
PP MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
Kích thước ổn địnhmui xePhụ kiện điều hòa không kNhà ở

₫ 82.290/ KG

PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 39.190/ KG

PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRHình thànhỐng PPRỐng nước uống cho xây dựnChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 40.750/ KG

PPS Torelina®  A673MX05B TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A673MX05B TORAY JAPAN
Kháng hóa chấtLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôCông nghiệp cơ khíLĩnh vực hóa chất

₫ 258.630/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủCáp khởi độngpinỨng dụng răngVỏ máy tính xách tayThiết bị y tế

₫ 901.280/ KG