1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bộ điều khiển nhiệt độ close
Xóa tất cả bộ lọc
ASA Luran®S  778T SPF30 BK36831 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  778T SPF30 BK36831 INEOS STYRO KOREA
Độ cứng caoXe tản nhiệt GratingÔ tô gương nhà ởBàn đạp cản sauThiết bị gia dụngỨng dụng ép phun

₫ 97.970/ KG

ASA Luran® 777K SPF30 BK61066 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran® 777K SPF30 BK61066 INEOS STYRO KOREA
Thanh khoản caoXe tản nhiệt GratingThiết bị gia dụngThiết bị sân cỏ và vườn

₫ 109.720/ KG

EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 88.170/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 94.050/ KG

EPS TAITACELL  EPS-361 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-361 ZHONGSHAN TAITA
Ổn định tốtVật liệu cách nhiệtTrang chủ

₫ 50.940/ KG

EPS TAITACELL  EPS-391 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-391 ZHONGSHAN TAITA
Ổn định tốtVật liệu cách nhiệtTrang chủ

₫ 50.940/ KG

EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpGiày dépSau khi thêm chất liên kếChế tạo đế xốp bằng phươn

₫ 62.700/ KG

FEP  DS602 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS602 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtỐng co nhiệtMáy bơmVanống lót vvDây cách điện

₫ 333.080/ KG

GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmThùng chứaKhay nhựaTấm cách nhiệt bọtHiển thịBộ đồ ăn dùng một lần

₫ 35.270/ KG

LCP LAPEROS®  E130 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E130 JAPAN POLYPLASTIC
Chống ăn mònVật liệu cách nhiệt

₫ 203.770/ KG

LCP LAPEROS®  E480i BK TAIWAN POLYPLASTICS
LCP LAPEROS®  E480i BK TAIWAN POLYPLASTICS
Thấp cong congChịu nhiệt

₫ 254.710/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.190/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống làm mát ô tôBể chứa nước tản nhiệtBộ phận cách điện

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  13G43 001 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G43 001 ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênPhụ tùng mui xeLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôCác bộ phận dưới mui xe ôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận cơ khí và điệnNhư động cơ điện miniPhụ tùng ô tôNhư bể tản nhiệtThanh biến tốc

₫ 127.350/ KG

PC LEXAN™  HF1110 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1110 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoDòng chảy caoChịu nhiệt độ caoTrong suốt

₫ 77.690/ KG

PC LEXAN™  HF1110 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1110 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoDòng chảy caoChịu nhiệt độ caoTrong suốt

₫ 88.170/ KG

PC LEXAN™  HF1110 7B1D011 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1110 7B1D011 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoDòng chảy caoChịu nhiệt độ caoTrong suốt

₫ 97.970/ KG

PMMA SUMIPEX®  HT55X SUMITOMO JAPAN
PMMA SUMIPEX®  HT55X SUMITOMO JAPAN
Chống va đập caoChống va đập caoChịu nhiệt độ caoTrong suốt

₫ 148.910/ KG

PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpBộ tản nhiệt xe hơiPhụ kiện điện tử

₫ 97.970/ KG

PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpBộ tản nhiệt xe hơiPhụ kiện điện tử

₫ 111.680/ KG

PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửKết nốiQuạt tản nhiệt

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE®  58212 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58212 NOVEON USA
Thời tiết khángCáp công nghiệpVật liệu cách nhiệt

₫ 137.150/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 97.970/ KG

EVA  12J4 SINOPEC YANSHAN
EVA 12J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm cách nhiệt bọt

₫ 43.100/ KG

GPPS  GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
GPPS GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTấm cách nhiệt bọt

₫ 29.390/ KG

PP YUNGSOX®  5050 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050 FPC TAIWAN
Mềm mạiPhim co lạiHiển thịPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 45.060/ KG

PPA  M1900 NC EVONIK GERMANY
PPA M1900 NC EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng nhiệt độ caoỨng dụng ô tôNội thất máy bayĐèn pha ô tô

₫ 137.150/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoỨng dụng nhiệt độ thấp

₫ 78.370/ KG

PC PANLITE® ML-1103 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML-1103 TEIJIN JAPAN
Trong suốtTrong suốtĐộ cứng caoỔn định nhiệt

₫ 128.530/ KG

PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
Thấp cong congĐồ chơiHộp pinKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônHộp pinViệtVới độ dẻo dai tốtChống va đập cao ở nhiệt Warp thấp

₫ 39.190/ KG

PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
Niêm phong nhiệt Tình dụcHiển thịphimPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
Đặc tính: Nhiệt độ niêm pPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩmPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 49.370/ KG

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệt độ caoHệ thống cấp nước xây dựnHệ thống sưởi sànsưởi ấm tản nhiệtỐng cho hóa chấtỐng nông nghiệpPhụ kiện ống

₫ 43.100/ KG

PPS DURAFIDE®  1140L4 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140L4 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 180.260/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 BK CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 BK CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 188.090/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 SD3002 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 217.480/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 219.440/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 SF3001 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 SF3001 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 227.280/ KG

TPEE RITEFLEX® 647 CELANESE USA
TPEE RITEFLEX® 647 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE  MT9655 CELANESE USA
TPEE MT9655 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG