1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bộ đồ ăn lò vi sóng. close
Xóa tất cả bộ lọc
LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị thể thaoDiễn viên phim đặc biệt

₫ 195.930/ KG

MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoDiễn viên phimĐóng gói phim

₫ 31.740/ KG

PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating

₫ 4.898.250/ KG

PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 73.670/ KG

PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 82.290/ KG

PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™  GSH2020LR Y083 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  GSH2020LR Y083 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera

₫ 93.260/ KG

PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera

₫ 94.050/ KG

PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 101.880/ KG

PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 101.880/ KG

PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 111.680/ KG

PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
Thấp cong congĐồ chơiHộp pinKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônHộp pinViệtVới độ dẻo dai tốtChống va đập cao ở nhiệt Warp thấp

₫ 39.190/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5070 FPC NINGBO
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmDiễn viên phimphim

₫ 44.080/ KG

PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
Copolymer không chuẩnTrang chủphimDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PP  RF402 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF402 HANWHA TOTAL KOREA
phimHiển thịDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 54.080/ KG

PP  RF401 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF401 HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmDiễn viên phimHiển thị

₫ 54.470/ KG

PP Hostacom M2 N01 102942 LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom M2 N01 102942 LYONDELLBASELL GERMANY
Độ cứng caoPhụ tùng mui xeThành viên

₫ 86.210/ KG

PPO NORYL™  FE1520PW-801 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PPO NORYL™  FE1520PW-801 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Hấp thụ nước thấpViệtVòi nướcCánh quạt bơm nướcVòi hoa

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  FE1520PW-73701 SABIC EU
PPO NORYL™  FE1520PW-73701 SABIC EU
Hấp thụ nước thấpViệtVòi nướcCánh quạt bơm nướcVòi hoa

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  FE1520PW-73701 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PPO NORYL™  FE1520PW-73701 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Hấp thụ nước thấpViệtVòi nướcCánh quạt bơm nướcVòi hoa

₫ 129.310/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX820-T1K SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX820-T1K SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhViệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 141.070/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX820-7110 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX820-7110 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhViệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 148.910/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX820 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX820 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhViệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 148.910/ KG

SURLYN Surlyn® 1605 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1605 DUPONT USA
Ứng dụng CoatingphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 97.970/ KG

TPU MIRATHANE® M85F MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® M85F MIRACLL YANTAI
Cáp khởi độngCáp viễn thông JacketỨng dụng dây và cáp

₫ 195.930/ KG

TPU ESTANE® 58271 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58271 LUBRIZOL USA
Chống hóa chấtphimthổi phimỨng dụng đúc thổiDiễn viên phim

₫ 201.420/ KG

TPU ESTANE® 58245 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58245 LUBRIZOL USA
Độ đàn hồi caophimỨng dụng đúc thổithổi phimDiễn viên phimVải

₫ 201.420/ KG

TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
Dây và cápCáp khởi độngthổi phimDiễn viên phimỨng dụng dây và cáp

₫ 235.120/ KG

UHMWPE GUR®  GUR-1050E CELANESE USA
UHMWPE GUR®  GUR-1050E CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 94.050/ KG

UHMWPE GUR®  4113 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  4113 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 109.720/ KG

UHMWPE GUR®  X184 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  X184 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 109.720/ KG

UHMWPE GUR®  GUR 4152NH CELANESE USA
UHMWPE GUR®  GUR 4152NH CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 109.720/ KG

UHMWPE GUR®  GUR 4150 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  GUR 4150 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 114.810/ KG

UHMWPE GUR®  5113 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  5113 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 129.310/ KG

UHMWPE GUR®  HOSTALLOY 731 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  HOSTALLOY 731 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 293.900/ KG

电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN
Chống cháyỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng bao gồm ngắt mạcPhần biến ápứng dụng viễn thông vv

₫ 52.900/ KG

ABS KINGFA® KF-740 KINGFA LIAONING
ABS KINGFA® KF-740 KINGFA LIAONING
Màu dễ dàngỨng dụng thiết bị văn phòSản phẩm điện tử lớnĐồ chơiỨng dụng gia dụngPhần tường mỏng lớn
CIF

US $ 1,250/ MT

ABS TAIRILAC®  AE8000 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  AE8000 FORMOSA NINGBO
Sức mạnh caoThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐặt cược vào các sản phẩmHành lýSản phẩm dạng tấmTấm bên trong tủ lạnh.
CIF

US $ 1,720/ MT

ABS  AF-312C CNOOC&LG HUIZHOU
ABS AF-312C CNOOC&LG HUIZHOU
Chống cháyBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnSản phẩm điện
CIF

US $ 2,830/ MT

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm
CIF

US $ 1,090/ MT