1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Bọc phim lót phim 
Xóa tất cả bộ lọc
TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimỐngHồ sơĐúc phim
₫ 200.630/ KG

TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu xây dựngLĩnh vực xây dựngthổi phimỐngDiễn viên phimHồ sơ
₫ 206.900/ KG

TPU Desmopan® 487 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôphim
₫ 235.120/ KG

PP T30S PETROCHINA DALIAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDây phim dệtHỗ trợ thảm
CIF
US $ 820/ MT

EMA Elvaloy® 1820 AC DUPONT USA
Tăng cườngphimphim bám
₫ 62.700/ KG

ETFE NEOFLON® EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng
₫ 822.910/ KG

ETFE NEOFLON® EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng
₫ 940.460/ KG

EVA 14J6 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtphimDây điệnCáp điện
₫ 43.100/ KG

EVA E268 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 62.700/ KG

EVA E266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 69.750/ KG

EVA Elvaloy® 742 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 74.450/ KG

EVA Elvaloy® 741 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 74.450/ KG

EVA Elvax® 670 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 77.200/ KG

EVA Elvax® 3135X DUPONT USA
Ổn định nhiệtphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 90.910/ KG

EVA Elvax® 210 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 94.050/ KG

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 97.970/ KG

EVA Elvax® 3120 DUPONT USA
Thiết bị niêm phongphim
₫ 99.920/ KG

EVA Elvax® 560 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 101.880/ KG

EVA EVD045 DUPONT JAPAN
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 104.630/ KG

HDPE Exceed™ 4536PA EXXONMOBIL USA
Mô đun caoPhim vệ sinhNước tiểu interliningDiễn viên phim
₫ 11.780/ KG

HDPE HD 7000 F BPE THAILAND
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcTúi xách
₫ 28.210/ KG

HDPE Marlex® HHM TR-144 CPCHEM SAUDI
Tương thích sinh họcphimVỏ sạc
₫ 31.350/ KG

HDPE 00952 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caophimVỏ sạc
₫ 34.090/ KG

HDPE SABIC® F00952 SABIC SAUDI
Độ cứng caoVỏ sạcphim
₫ 34.090/ KG

HDPE InnoPlus HD7000F PTT THAI
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạc
₫ 34.880/ KG

HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv
₫ 35.270/ KG

HDPE POLIMAXX® HD 7000 F TPI THAILAND
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạc
₫ 36.440/ KG

HDPE Petro Rabigh B2555 RABIGH SAUDI
Trọng lượng phân tử trungỨng dụng đúc thổiContainer công nghiệpphim
₫ 39.190/ KG

HDPE HF0150 BRASKEM BRAZIL
Niêm phong tốtphimVỏ sạc
₫ 39.190/ KG

HDPE UNITHENE® LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt
₫ 41.540/ KG

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
Tính năngPhù hợp với container vừaLưới PEphim
₫ 50.940/ KG

HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv
₫ 61.910/ KG

LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t
₫ 38.400/ KG

LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun
₫ 38.400/ KG

LDPE 242OK HUIZHOU CNOOC&SHELL
Hiệu suất quang họcTrang chủPhim co lại
₫ 38.400/ KG

LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như
₫ 39.970/ KG

LDPE 18D0 PETROCHINA DAQING
Trong suốtPhim co lạiĐóng gói phim
₫ 41.150/ KG

LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.
₫ 42.710/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 260GG TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýphimXử lý phim
₫ 45.850/ KG

LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc
₫ 52.900/ KG