1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bảo vệ bể nước close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  PE  3420F LYONDELLBASELL KOREA
LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 29.390/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 50.940/ KG

LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
Đặc tính mềm và nhiệt độ Sơn tĩnh điệnTrang chủLàm hoa và cỏ nhân tạo

₫ 60.740/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.160/ KG

MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv

₫ 41.150/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA
PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 47.020/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.160/ KG

PA6 Ultramid®  8233G MT7499 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8233G MT7499 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 50.940/ KG

PA6 Ultramid®  8233GH6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8233GH6 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 50.940/ KG

PA6 Ultramid®  8202CHS BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8202CHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 82.290/ KG

PA6 Ultramid®  8202C BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8202C BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 90.130/ KG

PA6  8267GHS BASF GERMANY
PA6 8267GHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  8253HS BK102 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8253HS BK102 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 101.880/ KG

PA6 Ultramid®  8232G HSFR BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8232G HSFR BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 109.720/ KG

PA6 Ultramid®  8262GHS BK125 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8262GHS BK125 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 113.640/ KG

PA66 Huafon®  EP-158 ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP-158 ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tô

₫ 69.750/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôChức năng tạo hình tốt

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChức năng tạo hình tốt

₫ 117.560/ KG

PC Novarex™  M7022L2 SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
PC Novarex™  M7022L2 SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
Chống tia cực tímTrang chủSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnSản phẩm bảo hiểm lao độnTrang chủThùng chứa

₫ 54.080/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 78.370/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 86.210/ KG

PC TARFLON™  A2200 FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  A2200 FIPC TAIWAN
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngMũ bảo hiểmỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngTrường hợp điện thoại

₫ 88.170/ KG

PC PANLITE® L-1225Z BLK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225Z BLK TEIJIN JAPAN
Chống tia cực tímSản phẩm tường mỏngThiết bị điệnSản phẩm bảo hiểm lao độnBộ đồ ăn dùng một lầnThùng chứa

₫ 97.970/ KG

PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 101.880/ KG

PC/ABS  WY-A165BK SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
PC/ABS WY-A165BK SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
Thanh khoản caoỨng dụng điện tửMũ bảo hiểm

₫ 54.860/ KG

PC/ABS CELEX™ 5200HF BK STYRON TAIWAN
PC/ABS CELEX™ 5200HF BK STYRON TAIWAN
Dụng cụ đoNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CELEX™ 5200HF WH STYRON TAIWAN
PC/ABS CELEX™ 5200HF WH STYRON TAIWAN
Nhà ởDụng cụ đoLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 111.680/ KG

PP  1304E6 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 1304E6 EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caoBảo vệNiêm phongĐồ chơiTrang chủ

₫ 32.130/ KG

PP  PPH-M17N DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-M17N DONGGUAN GRAND RESOURCE
Mùi thấpTrang chủPhụ tùng ô tôĐồ chơiThiết bị thể thaoHộp lưu trữTủ quần áoThực phẩm tươi hộpHộp đa phương tiệnBao bì mỹ phẩm

₫ 41.540/ KG

PP COSMOPLENE®  FS6612L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FS6612L TPC SINGAPORE
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimPhim co lạiBộ phim kéo dài hai chiều

₫ 45.460/ KG

PP KOPELEN  JH330B LOTTE KOREA
PP KOPELEN  JH330B LOTTE KOREA
Chịu được tác động nhiệt Đồ chơiKhối bảo hiểmHộp đựngKhayTrang chủ

₫ 46.040/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động

₫ 50.160/ KG

PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
Ổn định nhiệtphimBộ phim kéo dài hai chiềuphim

₫ 51.730/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 54.860/ KG

PVDC DIOFAN®  A 736 SOLVAY USA
PVDC DIOFAN®  A 736 SOLVAY USA
Ứng dụng CoatingLớp phủ bảo vệ

₫ 411.450/ KG

TPE Globalprene®  1475 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  1475 HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnMáy in

₫ 46.630/ KG

TPE  1475 LCY TAIWAN
TPE 1475 LCY TAIWAN
Sức mạnh caoGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độn

₫ 46.630/ KG

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépSửa đổi nhựaHợp chất

₫ 54.860/ KG

TPV Santoprene™ 251-80 P9H803 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-80 P9H803 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điệnỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 152.430/ KG