1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bảo vệ điện từ close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS  HI-121H 0C872 LG YX NINGBO
ABS HI-121H 0C872 LG YX NINGBO
Độ cứng caoỨng dụng điện tửĐồ chơiMũ bảo hiểmMáy giặtỐngMáy hút bụi

₫ 53.000/ KG

ABS TAIRILAC®  AG1000 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG1000 FCFC TAIWAN
Chống va đập caoMũ bảo hiểmMũ bảo hiểmGiày dépỐng ABSPhụ kiện ốngMũ bảo hiểmGiày cao gótPhụ kiện ốngĐồ dùng nhiệt độ thấp.

₫ 66.740/ KG

ABS CYCOLAC™  CGF20 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  CGF20 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửPhụ tùng dụng cụThiết bị doanh nghiệpÁo khoác

₫ 86.370/ KG

EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtThùng chứaCách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 53.390/ KG

EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpGiày dépSau khi thêm chất liên kếChế tạo đế xốp bằng phươn

₫ 62.820/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 34.550/ KG

HDPE  T60-800 SINOPEC TIANJIN
HDPE T60-800 SINOPEC TIANJIN
Độ cứng caoHộp nhựaThiết bị giao thôngTải thùng hàngMũ bảo hiểm

₫ 35.330/ KG

HDPE  T60-800 PETROCHINA DUSHANZI
HDPE T60-800 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoHộp nhựaThiết bị giao thôngTải thùng hàngMũ bảo hiểm

₫ 35.330/ KG

HDPE  C430A HANWHA TOTAL KOREA
HDPE C430A HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýBảo vệ

₫ 43.190/ KG

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 43.190/ KG

HDPE YUCLAIR®  7301 SK KOREA
HDPE YUCLAIR®  7301 SK KOREA
Bảo vệ

₫ 50.250/ KG

HDPE  DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
Sản phẩm tường mỏngKhay nhựaHộp nhựaNội thấtHàng thể thaoMũ bảo hiểmHàng gia dụng

₫ 54.180/ KG

HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmĐường ống nhiên liệuTrang chủThiết bị y tế

₫ 102.070/ KG

HIPS  HIPS-632EP SECCO SHANGHAI
HIPS HIPS-632EP SECCO SHANGHAI
Khả năng chống va đập caoTrang chủBao bì thực phẩm béoTủ lạnh mật

₫ 29.270/ KG

HIPS Styrolution®  3441 INEOS STYRO FOSHAN
HIPS Styrolution®  3441 INEOS STYRO FOSHAN
Kích thước ổn địnhỨng dụng điện tửĐồ chơiTV trở lại trường hợpThiết bị OAỨng dụng điện/điện tửÁo khoácMáy in ZeroĐồ chơi

₫ 40.040/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
Độ trong suốt caoTúi xáchTrang chủphimQuần áo đóng gói

₫ 43.190/ KG

LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 49.070/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 51.040/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.250/ KG

MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm

₫ 61.240/ KG

MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv

₫ 41.220/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA
PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 47.110/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.250/ KG

PA6 Ultramid®  8233G MT7499 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8233G MT7499 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 51.040/ KG

PA6 Ultramid®  8233GH6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8233GH6 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 51.040/ KG

PA6 Ultramid®  8202CHS BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8202CHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 78.520/ KG

PA6 Ultramid®  8202C BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8202C BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 90.300/ KG

PA6  8267GHS BASF GERMANY
PA6 8267GHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 98.150/ KG

PA6 Ultramid®  8232G HSFR BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8232G HSFR BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 106.000/ KG

PA6 Durethan®  B30SF LANXESS BELGIUM
PA6 Durethan®  B30SF LANXESS BELGIUM
Chống lão hóa nhiệtPhụ tùng ô tôDụng cụ đoNhà ở điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 106.000/ KG

PA6 Ultramid®  8262GHS BK125 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8262GHS BK125 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 113.850/ KG

PA6 Ultramid®  8253HS BK102 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8253HS BK102 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 124.850/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tửChức năng tạo hình tốt

₫ 98.150/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM-BK9001 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM-BK9001 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tửChức năng tạo hình tốt

₫ 106.000/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-7007HS BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-7007HS BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tửChức năng tạo hình tốt

₫ 109.930/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-12 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-12 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tửChức năng tạo hình tốt

₫ 109.930/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-7007 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-7007 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tửChức năng tạo hình tốt

₫ 109.930/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-7007 EM HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-7007 EM HS SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tửChức năng tạo hình tốt

₫ 113.850/ KG

PA66  RF-7008 HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 RF-7008 HS SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tửChức năng tạo hình tốt

₫ 117.780/ KG

PC Novarex™  M7022L2 SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
PC Novarex™  M7022L2 SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
Chống tia cực tímTrang chủSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnSản phẩm bảo hiểm lao độnTrang chủThùng chứa

₫ 54.180/ KG