1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bảng trang trí giá trị bê close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS

MàuHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng tiTay cầm mềm

₫ 188.600/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 453-081B SUZHOU GLS

TPE GLS™ Versaflex™ 453-081B SUZHOU GLS

Dòng chảy caoTrường hợp điện thoạiVỏ điện

₫ 196.460/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY

Thời tiết khángỨng dụng ngoài trời

₫ 204.310/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ KRAIBURG TPE GERMANY

Thời tiết khángỨng dụng ngoài trời

₫ 204.310/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6770 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G6770 GLS USA

Chống tia cực tímTrường hợp điện thoạiHồ sơĐóng góiGhế ngồi

₫ 216.100/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 6240 GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ OM 6240 GLS USA

MàuHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 267.180/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1163D LG CHEM KOREA

TPEE KEYFLEX® BT-1163D LG CHEM KOREA

Trường hợp điện thoạiHàng thể thao

₫ 196.460/ KG

TPU  BTE-75A EVERMORE TAIWAN

TPU BTE-75A EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 90.370/ KG

TPU  BTE-75A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTE-75A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 102.160/ KG

TPU  BTH-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTH-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 106.090/ KG

TPU  BTE-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTE-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 106.090/ KG

TPU  BTE-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTE-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 106.090/ KG

TPU  BTP-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTP-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònDây điệnCáp điệnNắp chaiLĩnh vực ô tôVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 106.090/ KG

TPU  BTH-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTH-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 106.090/ KG

TPU  BTP-64D EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTP-64D EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 106.090/ KG

TPU  BTH-64D EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTH-64D EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 106.090/ KG

TPU  BTE-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTE-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 106.090/ KG

TPU  BTP-71D EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTP-71D EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 106.090/ KG

TPU  BTH-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTH-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 106.090/ KG

TPU  BTP-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTP-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 110.010/ KG

TPU  BTH-90A EVERMORE TAIWAN

TPU BTH-90A EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 110.010/ KG

TPU  EMS-65A EVERMORE TAIWAN

TPU EMS-65A EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 113.940/ KG

TPU  BTS-65A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTS-65A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 113.940/ KG

TPU  BTS-70A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTS-70A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 113.940/ KG

TPU Utechllan®  UD-98AU10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UD-98AU10 COVESTRO SHENZHEN

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiỐng

₫ 117.870/ KG

TPU Desmopan®  2790A COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  2790A COVESTRO GERMANY

Sức mạnh caoVải tráng

₫ 125.730/ KG

TPU Utechllan®  UT-98AU10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UT-98AU10 COVESTRO SHENZHEN

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiỐng

₫ 125.730/ KG

TPU  BTE-80A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTE-80A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 126.910/ KG

TPV Santoprene™ 8221-70 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8221-70 CELANESE USA

Kích thước ổn địnhLĩnh vực ứng dụng xây dựnMở rộng JointỨng dụng ngoài trờiKính lắp ráp

₫ 86.440/ KG

TPV Santoprene™ 8221-75M300 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8221-75M300 CELANESE USA

Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng ngoài trờiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 125.730/ KG

TPV Santoprene™ 8221-65M300 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8221-65M300 CELANESE USA

Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng ngoài trờiỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 137.520/ KG

TPV Santoprene™ 8221-55M300 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8221-55M300 CELANESE USA

Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng ngoài trời

₫ 141.450/ KG

TPV Santoprene™ 8221-65 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8221-65 CELANESE USA

Chống dầuỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 141.450/ KG

TPV Santoprene™ 8221-85M300 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8221-85M300 CELANESE USA

Chống tia cực tímDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 157.160/ KG

TPV Santoprene™ 123-50 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 123-50 CELANESE USA

Chống tia cực tímỨng dụng ô tôSản phẩm ngoài trời

₫ 165.020/ KG

电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN

电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN

Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điệnthanh trục vvỨng dụng bao gồm nội thấtCăn cứ container

₫ 117.870/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN

Độ bóng caoHàng gia dụngĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý
CIF

US $ 1,300/ MT

PP YUNGSOX®  3500 FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  3500 FPC NINGBO

Chịu nhiệtMáy giặtThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực ô tôSản phẩm tường mỏngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử
CIF

US $ 1,350/ MT

SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY

SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY

Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF

US $ 2,000/ MT

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN

Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF

US $ 2,030/ MT