1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bảng trang trí giá trị bê close
Xóa tất cả bộ lọc
AES  HW600FR KUMHO KOREA
AES HW600FR KUMHO KOREA
Lĩnh vực ứng dụng điện/điphổ quátỨng dụng ngoài trời

₫ 117.720/ KG

ASA/PC GELOY™  XP4020R-BK1023 SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  XP4020R-BK1023 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng ngoài trời

₫ 97.700/ KG

ASA/PC GELOY™  HRA170-BK2G008 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
ASA/PC GELOY™  HRA170-BK2G008 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôỨng dụng ngoài trời

₫ 97.700/ KG

ASA/PC GELOY™  HRA150-BR8B018U SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  HRA150-BR8B018U SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôỨng dụng ngoài trời

₫ 97.700/ KG

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpDây và cápChất kết dínhKeo nóng chảyỨng dụng pha trộn chungNhựa pha trộn dây và cápCấu hình vật liệu nóng ch

₫ 66.710/ KG

HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 34.920/ KG

HDPE  DGDA6094 SINOPEC FUJIAN
HDPE DGDA6094 SINOPEC FUJIAN
Độ bền kéo tốtChai nhựaDây đơnChai thuốcChai nước trái câyVải không dệtCâu cáDây đơnDây phẳngTúi dệt vv

₫ 38.450/ KG

HDPE Lotrène®  TR-571 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-571 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýThùng dầuThùngThùng xăngMở đầu đâm220L L - vòng trống

₫ 39.240/ KG

HDPE  2200J PETROCHINA DAQING
HDPE 2200J PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoHộp nhựaChai nhựaChai lọLinh kiện công nghiệpTải thùng hàngphổ quátĐối với hộp đóng gói côngNhư chaiTrái câyThùng cá v. v.

₫ 41.590/ KG

HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 70.630/ KG

K(Q)胶  GH-62 BASF GERMANY
K(Q)胶 GH-62 BASF GERMANY
Tăng cường tính minh bạchĐặc biệt ứng dụng thị trư

₫ 96.130/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
Độ bám dính tốtVải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 48.260/ KG

LLDPE SABIC®  MG 500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC® MG 500026 SABIC SAUDI
Độ bóng caoHỗ trợ thảmSơn kim loạiHạt MasterbatchỨng dụng đúc compositeỨng dụng ép phun

₫ 34.920/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-12 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-12 BASF USA
Dễ dàng xử lýTrường hợp điện thoạiHàng gia dụngTrường hợp điện thoạiHàng gia dụng

₫ 78.480/ KG

PA6 Ultramid®  B3WGM24 BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3WGM24 BASF KOREA
Kích thước ổn địnhPhụ tùng nội thất ô tôTrường hợp điện thoạiNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 46.690/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 96.130/ KG

PA66 Leona™  14G30 W33G7 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G30 W33G7 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc

₫ 86.320/ KG

PA66 Leona™  14G30 ASAHIKASEI CHANGSHU
PA66 Leona™  14G30 ASAHIKASEI CHANGSHU
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc

₫ 98.100/ KG

PA66 Leona™  MR001   M  M117840 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  MR001 M M117840 ASAHI JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng công nghiệpPhần cấu trúcLinh kiện điệnỨng dụng điện tử

₫ 102.020/ KG

PA66 Leona™  MR001   M  B3354 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  MR001 M B3354 ASAHI JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng công nghiệpPhần cấu trúcLinh kiện điệnỨng dụng điện tử

₫ 102.020/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1006FR-HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1006FR-HS SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 125.560/ KG

PA66 SCHULADUR® GF30H A SCHULMAN USA
PA66 SCHULADUR® GF30H A SCHULMAN USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 129.490/ KG

PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating

₫ 4.904.810/ KG

PBT TRIBIT®  1500G15 SAMYANG KOREA
PBT TRIBIT®  1500G15 SAMYANG KOREA
Độ nhớt trung bìnhVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiPhụ tùng động cơ

₫ 86.320/ KG

PBT Crastin®  SK605 BK851 DUPONT KOREA
PBT Crastin®  SK605 BK851 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 92.210/ KG

PBT Crastin®  SK605 BK851 DuPont, European Union
PBT Crastin®  SK605 BK851 DuPont, European Union
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 94.170/ KG

PBT Cristin®  SK605 BK503 DUPONT USA
PBT Cristin®  SK605 BK503 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 98.100/ KG

PBT Cristin®  SK605 DUPONT USA
PBT Cristin®  SK605 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 98.100/ KG

PBT Cristin®  SK605-NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  SK605-NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 105.940/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4540 SABIC INNOVATIVE US
PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4540 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 176.570/ KG

PBT/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
PBT/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 227.580/ KG

PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trờiVật liệu tấm

₫ 56.900/ KG

PC HOPELEX® PC-1220U LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1220U LOTTE KOREA
Độ nhớt thấpỨng dụng ngoài trờiỨng dụng ngoài trời

₫ 61.210/ KG

PC LEXAN™  EXL8414 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL8414 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.250/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  D551-7M10203 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  D551-7M10203 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ngoài trờiỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng xây dựng

₫ 98.100/ KG

PC WONDERLITE®  PC-6610 TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-6610 TAIWAN CHIMEI
Chống cháyỨng dụng điện tửỨng dụng ngoài trời

₫ 101.240/ KG

PC PANLITE® AM-1800 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® AM-1800 TEIJIN JAPAN
Chịu nhiệtTrường hợp điện thoạiLĩnh vực ô tô

₫ 115.750/ KG

PC LEXAN™  EXL9414T 7B1D086T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9414T 7B1D086T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaTrường hợp sạc nhanh

₫ 117.720/ KG

PC LEXAN™  EXL5689-739 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL5689-739 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 117.720/ KG

PC LEXAN™  EXL9414T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9414T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaTrường hợp sạc nhanh

₫ 125.560/ KG