1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bảng trang trí close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 43.890/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 50.160/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 180.260/ KG

LCP  E6807LHF Z WUXI SUMIKA
LCP E6807LHF Z WUXI SUMIKA
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 203.770/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 38.400/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.100/ KG

LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
Độ bám dính tốtTrang chủGiấyCác tôngBao bì linh hoạt

₫ 50.550/ KG

LDPE  PE FA6220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA6220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimBọtPhim co lạiTrang chủBọtphimPhim co lại

₫ 53.290/ KG

LLDPE  EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 32.920/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.240/ KG

MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY
MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị y tế

₫ 156.740/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.450/ KG

MS TX POLYMER  TX-651A DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-651A DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủỐng kính quang họcBóng đènBãi đỗ xe và các thiết bị

₫ 61.130/ KG

MVLDPE  M3410 EP TOTAL USA
MVLDPE M3410 EP TOTAL USA
Trong suốtTrang chủphimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
Trong suốtphimTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 192.010/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 242.950/ KG

PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống thủy phânPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị y tếKính

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 254.710/ KG

PA46 Stanyl®  CR310 NA DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  CR310 NA DSM HOLAND
Ổn định nhiệtTrang chủThiết bị tập thể dục

₫ 168.500/ KG

PA46 Stanyl®  TS250F6 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TS250F6 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtTrang chủThiết bị tập thể dục

₫ 188.090/ KG

PA46 Stanyl®  EN568 GY DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  EN568 GY DSM HOLAND
Ổn định nhiệtTrang chủThiết bị tập thể dục

₫ 188.090/ KG

PA46 Stanyl®  KS200 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  KS200 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtTrang chủThiết bị tập thể dục

₫ 215.520/ KG

PA6  YH-2800 SINOPEC BALING
PA6 YH-2800 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 39.190/ KG

PA6 LONGLITE®  10G6 104LAS ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA6 LONGLITE®  10G6 104LAS ZHANGZHOU CHANGCHUN
Chống mệt mỏiTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 56.820/ KG

PA6 LONGLITE®  10G3-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA6 LONGLITE®  10G3-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Chống mệt mỏiThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 58.780/ KG

PA6 LONGLITE®  10G3 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA6 LONGLITE®  10G3 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Chống mệt mỏiThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 60.740/ KG

PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoBao bì y tế

₫ 94.050/ KG

PA6 VOLGAMID® TNC102 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® TNC102 KUAZOT SHANGHAI
Linh hoạtTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử

₫ 95.220/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 96.010/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 235.120/ KG

PA66  A3 1 black (2417) AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 A3 1 black (2417) AKRO-PLASTIC GERMANY
Không tăng cườngLĩnh vực ô tôTrang chủThiết bị điện tửNhà ở điện tử

₫ 109.720/ KG

PA66 Grilon®  TSGL-50/4 V0 EMS-CHEMIE USA
PA66 Grilon®  TSGL-50/4 V0 EMS-CHEMIE USA
Phụ tùng ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayKhung gầmỨng dụng công nghiệpTrang chủThiết bị điện

₫ 137.150/ KG

PA66 NYLENE®  4114 BK NYLENE USA
PA66 NYLENE®  4114 BK NYLENE USA
Ổn định nhiệtTrường hợp điện thoại

₫ 152.830/ KG

PA66 TECHNYL® A 60G1 V25 NC D JIAXING DOMO
PA66 TECHNYL® A 60G1 V25 NC D JIAXING DOMO
Tính chất cơ học tốtĐiện tử ô tôỨng dụng thiết bị văn phòTrang chủTụ điện

₫ 154.780/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G45HSL DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G45HSL DUPONT USA
Kích thước ổn địnhTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điện

₫ 156.740/ KG

PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA
PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA
Kích thước ổn địnhTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điện

₫ 195.930/ KG

PBT DURANEX®  721SA JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  721SA JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủThiết bị tập thể dục

₫ 69.750/ KG

PBT DURANEX®  2002U BK JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  2002U BK JAPAN POLYPLASTIC
Thời tiết khángThiết bị tập thể dụcTrang chủ

₫ 97.970/ KG