1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bảng hướng dẫn ánh sáng c close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  HHM5502LW SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimThuốc tẩy và nhiều loại cChai thuốcChai hóa chấtChai mỹ phẩmChai dầu bôi trơn.

₫ 40.640/ KG

HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
Chống nứt căng thẳngTrang chủỨng dụng công nghiệpBảo vệNhà ởLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 43.100/ KG

HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
Chống va đập caoKhayBảo vệNhà ởThùng rácLĩnh vực ô tôTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trời

₫ 43.100/ KG

HDPE UNITHENE®  LH506 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH506 USI TAIWAN
Chống va đập caoỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoTải thùng hàngĐể bắn hình thành

₫ 46.240/ KG

HDPE TAISOX®  LH606 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  LH606 FPC TAIWAN
Thấp cong congĐồ chơiỨng dụng công nghiệpHộp đựng thực phẩmTải thùng hàngTrang chủ Hàng ngàyBắn ra hình thànhGia công dây tròn mịn

₫ 54.080/ KG

HIPS  HIPS-688 JIANGSU CITIC GUOAN
HIPS HIPS-688 JIANGSU CITIC GUOAN
Nắp chaiSản phẩm tường mỏngPhụ kiệnBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 29.210/ KG

HIPS POLIMAXX® HI650 TPI THAILAND
HIPS POLIMAXX® HI650 TPI THAILAND
Chống va đập caoĐèn chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị gia dụng

₫ 43.100/ KG

K(Q)胶  845 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 845 ASAHI JAPAN
CốcThiết bị sân cỏ và vườnTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 82.290/ KG

LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtHộp đựng thực phẩmVật liệu đóng góiPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngBảng rung loaThiết bị phẫu thuậtThiết bị

₫ 137.150/ KG

LCP ZENITE® 6130 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130 DUPONT USA
Chống cháyHàng không vũ trụLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 180.260/ KG

LCP ZENITE® 6130LX-WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130LX-WT010 DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thông

₫ 199.850/ KG

LCP ZENITE® 6130LX-BK010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130LX-BK010 DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thông

₫ 213.560/ KG

LCP ZENITE® 6130L CELANESE USA
LCP ZENITE® 6130L CELANESE USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 235.120/ KG

LCP ZENITE® 6130L-WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L-WT010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôHàng không vũ trụLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 235.120/ KG

LCP  E130I-VF2201 CELANESE USA
LCP E130I-VF2201 CELANESE USA
Chống cháyPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng SMTBảng thiết bị đầu cuốiỨng dụng gia dụngỨng dụng chiếu sángỔ cắm CPUKhe cắm thẻ

₫ 270.380/ KG

LCP ZENITE® 6130L WT010 CELANESE USA
LCP ZENITE® 6130L WT010 CELANESE USA
Chống cháyHàng không vũ trụLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.300/ KG

LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.300/ KG

LCP ZENITE® 6130L BK010 CELANESE USA
LCP ZENITE® 6130L BK010 CELANESE USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 282.140/ KG

LCP ZENITE® 6130L DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 282.140/ KG

LDPE  19N430 INEOS GERMANY
LDPE 19N430 INEOS GERMANY
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 38.010/ KG

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 41.730/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN
LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 45.060/ KG

LLDPE SABIC®  MG 500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC® MG 500026 SABIC SAUDI
Độ bóng caoHỗ trợ thảmSơn kim loạiHạt MasterbatchỨng dụng đúc compositeỨng dụng ép phun

₫ 34.880/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 38.790/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 45.460/ KG

MDPE  HT514 TOTAI FRANCE
MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-11 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-11 BASF USA
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmHàng thể thaoLĩnh vực ô tôNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA12  LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi carbLĩnh vực ứng dụng hàng tiThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.630/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 309.570/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôThiết bị y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 333.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 450.640/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.160/ KG