1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bảng hướng dẫn ánh sáng close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  B4808 SINOPEC YANSHAN
PP B4808 SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýChai nhựaHộp nhựaHàng gia dụngĐèn chiếu sáng

₫ 46.890/ KG

PP Daelim Poly®  748L Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  748L Korea Daelim Basell
Chịu nhiệtBếp lò vi sóngLĩnh vực ô tôBao bì thực phẩmHàng gia dụng

₫ 47.290/ KG

PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaHàng gia dụngBao bì y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 49.260/ KG

PP TIRIPRO®  S1003 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S1003 FCFC TAIWAN
Sức mạnh caoỨng dụng dệtVải dệtHỗ trợ thảmDây thừngDây đơnSợi phẳng: Túi dệtTấm thảm lót sàn. MonofilBàn chảiLớp lưới

₫ 49.650/ KG

PP TIRIPRO®  S1005 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S1005 FCFC TAIWAN
Dây đơnDây thừngHỗ trợ thảmVải dệtSợi phẳng: túi dệt vải đBàn chải lưới.

₫ 50.440/ KG

PP YUNGSOX®  3554 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3554 FPC TAIWAN
Sức mạnh trung bìnhSản phẩm tường mỏngHộp công cụThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 53.200/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 53.590/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.350/ KG

PP-R YUPLENE®  B900F SK KOREA
PP-R YUPLENE®  B900F SK KOREA
Sức mạnh caoThùng chứaTrang chủHình thànhVận chuyển containerPhụ kiện gia dụngSản phẩm ô tô

₫ 47.290/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 137.920/ KG

PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
Chống cháyThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 177.330/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 197.030/ KG

PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 205.700/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 216.740/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 220.680/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 224.620/ KG

SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đXe hơi

₫ 66.200/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.650/ KG

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépSửa đổi nhựaHợp chất

₫ 55.170/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 340-145 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ 340-145 SUZHOU GLS
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân

₫ 102.460/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ G2755C SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ G2755C SUZHOU GLS
Chống ozonePhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTay cầm mềmỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônphổ quátPhụ kiện trong suốt hoặc

₫ 157.630/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712-1000-02 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2712-1000-02 GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơ

₫ 165.510/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơPhụ kiện trong suốt hoặc Đúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 165.510/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụng

₫ 189.150/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS
MàuHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng tiTay cầm mềm

₫ 189.150/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ 90A GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ 90A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 204.910/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2745 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2745 GLS USA
Chống ozoneHồ sơHàng tiêu dùngChăm sóc cá nhân

₫ 212.800/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 7345 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 7345 GLS USA
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân

₫ 212.800/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 80A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 80A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 212.800/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 85A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 85A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 216.740/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2705 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2705 GLS USA
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân

₫ 256.140/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 264.020/ KG

TPU  385AS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 385AS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 59.500/ KG

TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 106.400/ KG

TPU Utechllan®  UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 110.340/ KG

TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 114.670/ KG

TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 115.820/ KG

TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 118.220/ KG

TPU Utechllan®  UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 118.220/ KG

TPU Utechllan®  UD-85A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UD-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 118.220/ KG