1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bảng cân đối kế toán close
Xóa tất cả bộ lọc
SEBS KRATON™  G-1651 KRATON USA
SEBS KRATON™  G-1651 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 152.830/ KG

SEBS KRATON™  G1654 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1654 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 168.500/ KG

SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 176.340/ KG

SEBS  FG1901 G KRATON USA
SEBS FG1901 G KRATON USA
Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín

₫ 176.340/ KG

SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 266.460/ KG

SEBS KRATON™  FG1901 KRATON USA
SEBS KRATON™  FG1901 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 295.850/ KG

SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 74.450/ KG

SURLYN  TF-0903 DUPONT USA
SURLYN TF-0903 DUPONT USA
Trang chủChất kết dínhChất bịt kín

₫ 97.970/ KG

TPE KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
TPE KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng

₫ 62.700/ KG

TPE  38C60 KRATON USA
TPE 38C60 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 137.150/ KG

TPR  3226 KRATON USA
TPR 3226 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínChất kết dính

₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan®  39B-95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  39B-95A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 86.210/ KG

TPU Desmopan®  UJ-95AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UJ-95AU10 COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan®  UJ-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UJ-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  95A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 129.310/ KG

TPU Utechllan®  UT-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  DP9395A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 141.070/ KG

TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
Không tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỐngPhần kỹ thuậtCáp khởi động

₫ 152.830/ KG

TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 180.260/ KG

TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 195.930/ KG

TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA
Mở rộng JointLĩnh vực ứng dụng xây dựnKính lắp rápỨng dụng ngoài trời

₫ 117.560/ KG

COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
Độ nét caoỨng dụng quang họcỨng dụng điện tửỐng kính

₫ 666.160/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL02528CC EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL02528CC EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 50.940/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 04331EL EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 04331EL EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 50.940/ KG

EVA Elvax®  3130 DUPONT USA
EVA Elvax®  3130 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 54.860/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 00728CC EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 00728CC EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 54.860/ KG

EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpGiày dépSau khi thêm chất liên kếChế tạo đế xốp bằng phươn

₫ 62.700/ KG

EVA  4030AC ATCO CANADA
EVA 4030AC ATCO CANADA
Đồng trùng hợpChất bịt kínỨng dụng CoatingChất kết dính

₫ 62.700/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7711 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7711 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 62.700/ KG

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpDây và cápChất kết dínhKeo nóng chảyỨng dụng pha trộn chungNhựa pha trộn dây và cápCấu hình vật liệu nóng ch

₫ 66.620/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợp

₫ 70.530/ KG

EVA Appeel® 11D554 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D554 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA Elvax®  265 DUPONT USA
EVA Elvax®  265 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA Elvax®  150W DUPONT USA
EVA Elvax®  150W DUPONT USA
Chống oxy hóaTrộnChất bịt kínChất kết dính

₫ 82.290/ KG

EVA  PV1400 DUPONT USA
EVA PV1400 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 86.210/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 88.170/ KG

EVA  CM555 DUPONT USA
EVA CM555 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 88.170/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7740 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7740 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 111.680/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7720 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7720 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 111.680/ KG

EVA Elvax®  230 DUPONT USA
EVA Elvax®  230 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 112.070/ KG