1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bảng cân đối kế toán close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 86.210/ KG

PC Makrolon®  LQ3187 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  LQ3187 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpThiết bị an toànỐng kínhỨng dụng quang họcKính

₫ 97.970/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 105.800/ KG

GPPS  1441 INEOS STYRO FOSHAN
GPPS 1441 INEOS STYRO FOSHAN
Dòng chảy tốtLinh kiện điệnBảng cân đối kế toánCông cụ viết

₫ 39.190/ KG

PC LEXAN™  HF1110R SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1110R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa

₫ 74.450/ KG

PC LEXAN™  HF1140 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1140 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 78.370/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa

₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 101.880/ KG

EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
Thiết bị an toànVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 50.940/ KG

HDPE Alathon®  M6028 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6028 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoMũ bảo hiểmThiết bị an toànTrang chủỨng dụng công nghiệp

₫ 43.100/ KG

PP ExxonMobil™  PP7033E2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7033E2 EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị nội thất ô tôGhế an toàn trẻ emĐồ chơiPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.540/ KG

POM TENAC™ 5050 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5050 ASAHI JAPAN
Phụ tùng máy ghiMáy trả lời băngPhụ tùng dây an toànPhụ tùng động cơ

₫ 78.370/ KG

PP ExxonMobil™  PP7033N EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7033N EXXONMOBIL USA
Thanh khoản trung bìnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôĐóng gói cứngGhế ngồiỨng dụng công nghiệpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùGhế an toàn trẻ emLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 37.620/ KG

PP ExxonMobil™  7033N EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  7033N EXXONMOBIL SINGAPORE
Độ cứng caoThiết bị điệnLĩnh vực ô tôĐóng gói cứngGhế ngồiAn toàn trẻ emỨng dụng công nghiệpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùGhế an toàn trẻ emLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 38.400/ KG

PP Moplen  EC340Q LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  EC340Q LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bóng caoĐồ chơiHàng thể thaoTúi daHàng gia dụngTrang chủThiết bị an toànThùng chứa

₫ 41.540/ KG

TPE MEDALIST® MD-585 TEKNOR APEX USA
TPE MEDALIST® MD-585 TEKNOR APEX USA
Thiết bị an toànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 141.070/ KG

PP SABIC®  87MK40T SSTPC TIANJIN
PP SABIC® 87MK40T SSTPC TIANJIN
Thanh khoản trung bìnhNhà ở pin ô tôGhế an toàn trẻ emBộ phận hành lý

₫ 35.660/ KG

PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng động cơPhụ kiện rèmPhụ kiện ốngPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngHướng dẫn ngăn kéoThiết bị điệnChai lọThùng chứa
CIF

US $ 1,610/ MT

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.724.180/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 47.420/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 47.810/ KG

EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
Đặc tính: Kháng hóa chất Cách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 50.160/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
Độ mềm caoDây và cápChất bịt kínChất kết dínhKeo nóng chảy

₫ 56.820/ KG

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 62.700/ KG

EVA Elvax®  630 DUPONT USA
EVA Elvax®  630 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 82.290/ KG

EVA Elvax®  40W DUPONT USA
EVA Elvax®  40W DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnChất kết dínhChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 83.070/ KG

EVA Elvax®  420 DUPONT USA
EVA Elvax®  420 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 90.130/ KG

EVA Elvax®  880 DUPONT USA
EVA Elvax®  880 DUPONT USA
Chống ăn mònỨng dụng công nghiệpChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 90.130/ KG

EVA  007S DUPONT USA
EVA 007S DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 99.920/ KG

EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 104.630/ KG

EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 112.860/ KG

HDPE  FB1350 BOROUGE UAE
HDPE FB1350 BOROUGE UAE
Dễ dàng xử lýMàng địa kỹ thuậtBao bì FFSTúi mua sắm chất lượng caBao bì thực phẩm đông lạnMột lớp với bộ phim co-đùMàng compositeTúi đóng gói nặngPhim công nghiệp

₫ 31.740/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôHộp đựng thực phẩmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.630/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 303.690/ KG

MS TX POLYMER  TX-651A DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-651A DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủỐng kính quang họcBóng đènBãi đỗ xe và các thiết bị

₫ 61.130/ KG

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim

₫ 39.190/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 192.010/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 242.950/ KG