1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bảng PMMA close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  74G20HSL BK DUPONT USA
PA66 Zytel®  74G20HSL BK DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 144.990/ KG

PA66 Zytel®  74G33L DUPONT USA
PA66 Zytel®  74G33L DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 144.990/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-15 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G-15 TORAY SHENZHEN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôThiết bị điệnNắp chaiHàng thể thao

₫ 144.990/ KG

PA66 Zytel®  84G33 DUPONT USA
PA66 Zytel®  84G33 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 148.510/ KG

PA66 Zytel®  HTN51G35HSLR BK420J DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN51G35HSLR BK420J DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điệnThiết bị tập thể dục

₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel®  ST-801HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST-801HS DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng điệnThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 148.910/ KG

PA66 Leona™  1502S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1502S ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 148.910/ KG

PA66 Ultramid®  A3W BASF USA
PA66 Ultramid®  A3W BASF USA
Chống dầuBánh xePhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayVòng bi

₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G45HSL DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G45HSL DUPONT USA
Kích thước ổn địnhTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điện

₫ 152.820/ KG

PA66 TECHNYL® A 60G1 V25 NC D JIAXING DOMO
PA66 TECHNYL® A 60G1 V25 NC D JIAXING DOMO
Tính chất cơ học tốtĐiện tử ô tôỨng dụng thiết bị văn phòTrang chủTụ điện

₫ 154.780/ KG

PA66 Zytel®  80G14AHS-BK099 DUPONT USA
PA66 Zytel®  80G14AHS-BK099 DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng điệnThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  HTN51G35FWS BK083 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN51G35FWS BK083 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị điện

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  LON 401 NC DUPONT USA
PA66 Zytel®  LON 401 NC DUPONT USA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  80G43GS1L BK104 DUPONT USA
PA66 Zytel®  80G43GS1L BK104 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  ST801AHS BK010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST801AHS BK010 DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 156.740/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R-2000 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  R-2000 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímBộ phận gia dụngỨng dụng dệt

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  FR52G30NH GY711 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FR52G30NH GY711 DUPONT USA
Chống cháyỨng dụng điệnỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 162.620/ KG

PA66 Zytel®  80G14AHS NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  80G14AHS NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 164.580/ KG

PA66 Zytel®  HTHFE8200 NC010 DUPONT CANADA
PA66 Zytel®  HTHFE8200 NC010 DUPONT CANADA
Bôi trơnỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 172.420/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RP004 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RP004 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụng

₫ 176.340/ KG

PA66 Zytel®  FG101L DUPONT SINGAPORE
PA66 Zytel®  FG101L DUPONT SINGAPORE
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 176.340/ KG

PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 180.260/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 184.170/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xePhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng ngoài trờiThiết bị làm vườn Lawn

₫ 188.090/ KG

PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 213.560/ KG

PA66 Zytel®  70K20HSL BK284 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70K20HSL BK284 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 235.120/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 148.910/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện tử

₫ 164.580/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 152.830/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 160.660/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 164.580/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 164.580/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 168.500/ KG

PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA
PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA
Kích thước ổn địnhTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điện

₫ 195.930/ KG

PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 176.340/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 192.010/ KG