1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bảng điều hòa không khí close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU  LA85 SHANDONG LEIDE
TPU LA85 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 71.930/ KG

TPU  LA90 SHANDONG LEIDE
TPU LA90 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 71.930/ KG

TPU  LS85 SHANDONG LEIDE
TPU LS85 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 71.930/ KG

TPU  S65 SHANDONG LEIDE
TPU S65 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 75.130/ KG

TPU  71DC RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 71DC RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Chống thủy phânNắp chaiLĩnh vực ô tôTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị thể thaoDây đeoDây thunSản phẩm điện tửKhác

₫ 117.580/ KG

TPU  64DC RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 64DC RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Chống thủy phânNắp chaiLĩnh vực ô tôTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị thể thaoDây đeoDây thunSản phẩm điện tửKhác

₫ 117.580/ KG

TPU  1182 SHANDONG LEIDE
TPU 1182 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 131.880/ KG

TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
Không tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỐngPhần kỹ thuậtCáp khởi động

₫ 153.860/ KG

TPU Desmopan®  359X COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  359X COVESTRO GERMANY
Trong suốtphimThiết bị tập thể dụcỐng tiêmThực phẩm không cụ thể

₫ 199.820/ KG

TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
Chống thủy phânphimỨng dụng đúc thổiCáp khởi động

₫ 271.750/ KG

TPV Santoprene™ X123-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ X123-50 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 87.920/ KG

TPV Santoprene™ 8211-25 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-25 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 111.900/ KG

TPV Santoprene™ 60ANS200 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 60ANS200 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 119.890/ KG

TPV Santoprene™ 211-64 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 211-64 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 143.870/ KG

TPV Santoprene™ 9201-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9201-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 151.860/ KG

TPV Santoprene™ 251-85 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 159.850/ KG

TPV Santoprene™ 251-92 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-92 CELANESE USA
Chịu nhiệtCáp điệnỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi độngỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dây và cáp

₫ 239.780/ KG

TPV Santoprene™ 251-80 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-80 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 253.770/ KG

TPV Santoprene™ 281-45MED CELANESE USA
TPV Santoprene™ 281-45MED CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 579.460/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 307.720/ KG

TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 307.720/ KG

ABS  D-120N GPPC TAIWAN
ABS D-120N GPPC TAIWAN
Chống va đập caoMũ bảo hiểmVật liệu tấmHộp nhựa

₫ 73.930/ KG

EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâThời tiết kháng Seal Stri

₫ 107.900/ KG

FEP NEOFLON®  NP-30 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-30 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketCáp khởi độngỐng

₫ 719.330/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 35.170/ KG

HDPE  HHM5502LW SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimThuốc tẩy và nhiều loại cChai thuốcChai hóa chấtChai mỹ phẩmChai dầu bôi trơn.

₫ 41.440/ KG

HDPE  DGDA6098 SINOPEC QILU
HDPE DGDA6098 SINOPEC QILU
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDây và cápCách sử dụng: Chủ yếu đượTúi tạp hóaPhim lót nhiều lớpMàng chống thời tiết v.

₫ 43.960/ KG

LDPE  1810D PETROCHINA LANZHOU
LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng

₫ 51.150/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
Chịu nhiệt độ caoCáp khởi động

₫ 55.950/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 91.910/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 159.850/ KG

PA12 VESTAMID® L1724 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1724 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 239.780/ KG

PA12 VESTAMID® L-GF15 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L-GF15 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 239.780/ KG

PA12 Grilamid®  L25 A NZ BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25 A NZ BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 259.760/ KG

PA12 Grilamid®  L120HL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L120HL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 271.750/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  LV-3H EMS-CHEMIE USA
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 287.730/ KG

PA12 Grilamid®  TR-70LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR-70LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 295.730/ KG

PA12 VESTAMID® L1670 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1670 EVONIK GERMANY
Kích thước ổn địnhDây điện JacketCáp khởi động

₫ 299.720/ KG

PA12 VESTAMID® L1940 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1940 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpCáp khởi độngPhụ kiện ốngCáp quang

₫ 319.700/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX-BLAU4608 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55LX-BLAU4608 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 319.700/ KG