1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Băng tải đóng gói close
Xóa tất cả bộ lọc
PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
HomopolymerỨng dụng dệtTrang chủỨng dụng nông nghiệpỨng dụng thủy sảnSợiTúi đóng gói nặngVảiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP7035E4 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7035E4 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoTrang chủLĩnh vực ứng dụng hàng tiNội thấtChai lọĐóng gói cứng

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP7033E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7033E3 EXXONMOBIL USA
Khối CopolymerThùng nhựaHộp nhựaĐồ chơiContainer công nghiệpNhà ởTải thùng hàngThùngĐóng gói cứngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP INEOS H12G-00 INEOS USA
PP INEOS H12G-00 INEOS USA
Tái chếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 41.540/ KG

PP  T30H ZHANGJIAGANG YANGZI RIVER
PP T30H ZHANGJIAGANG YANGZI RIVER
Độ bền caoDây đơnTúi xáchLớp sợiSử dụng chungDây đơnDây phẳng25 kg trong túiTúi đóng góiThảm dưới vải

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách

₫ 74.450/ KG

PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongĐóng gói cứngCốc

₫ 74.450/ KG

PTFE  MP1400(粉) DUPONT USA
PTFE MP1400(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 666.160/ KG

PTFE  MP1200(粉) DUPONT USA
PTFE MP1200(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 744.530/ KG

PTFE  7A X DUPONT USA
PTFE 7A X DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 773.920/ KG

PTFE  TE3859 DUPONT USA
PTFE TE3859 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 822.910/ KG

PTFE  850A DUPONT USA
PTFE 850A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 940.460/ KG

PTFE  MP1300(粉) DUPONT USA
PTFE MP1300(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 940.460/ KG

PTFE  MP1100(粉) DUPONT USA
PTFE MP1100(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 940.460/ KG

PTFE  NP20 BK DUPONT USA
PTFE NP20 BK DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 940.460/ KG

PTFE  MP1000(粉) DUPONT USA
PTFE MP1000(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 940.460/ KG

PTFE  DISP 30 DUPONT USA
PTFE DISP 30 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.018.840/ KG

PTFE  8A DUPONT USA
PTFE 8A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.056.060/ KG

PTFE  6515 DUPONT USA
PTFE 6515 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.065.860/ KG

PTFE  7A DUPONT USA
PTFE 7A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.069.780/ KG

PTFE  6C DUPONT USA
PTFE 6C DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.097.210/ KG

SBC K-Resin® SBC KR38 CPCHEM KOREA
SBC K-Resin® SBC KR38 CPCHEM KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủTrang chủĐóng gói vỉCốc dùng một lần

₫ 92.480/ KG

SBC K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
SBC K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủTrang chủĐóng gói vỉCốc dùng một lầnỨng dụng thermoforming

₫ 92.480/ KG

TPE Arnite®  4339D DSM HOLAND
TPE Arnite®  4339D DSM HOLAND
Kháng hóa chấtVật liệu cách nhiệtDây điệnMáy giặtĐóng góiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnKhởi động

₫ 166.540/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmỨng dụng Soft TouchHàng gia dụngĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủ

₫ 188.090/ KG

TPE THERMOLAST® K  TM3MED KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TM3MED KRAIBURG TPE GERMANY
ThuốcỐngĐóng góiLinh kiện van

₫ 203.770/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7AYA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC7AYA KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 223.360/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC4AAE KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC4AAE KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu nhiệtĐóng góiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 223.360/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyHàng gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 270.380/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 282.140/ KG

TPEE LONGLITE®  1172XL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1172XL TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 54.860/ KG

TPEE LONGLITE®  1148XH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1148XH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 66.620/ KG

TPEE LONGLITE®  1143LHF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1143LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 72.490/ KG

TPEE LONGLITE®  55D TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  55D TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 74.450/ KG

TPEE LONGLITE®  63D TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  63D TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 74.450/ KG

TPEE LONGLITE® 1172D NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1172D NANTONG CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 82.290/ KG

TPEE LONGLITE® 1163D NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1163D NANTONG CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 94.050/ KG

TPEE LONGLITE® 1155D NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1155D NANTONG CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 97.970/ KG

TPEE LONGLITE® 1155LL NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1155LL NANTONG CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 99.920/ KG

TPEE LONGLITE® 1182LL NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1182LL NANTONG CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 101.880/ KG