1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bình xăng close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 104.370/ KG

PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 130.270/ KG

PC Makrolon®  APEC 1803-550548 COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  APEC 1803-550548 COVESTRO GERMANY

Độ nhớt caoLĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 211.890/ KG

PC Makrolon®  1803 RD COVESTRO SHANGHAI

PC Makrolon®  1803 RD COVESTRO SHANGHAI

Chống cháyLĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 215.810/ KG

PC Makrolon®  1803 550645 COVESTRO SHANGHAI

PC Makrolon®  1803 550645 COVESTRO SHANGHAI

Chống cháyLĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 215.810/ KG

PC/ABS INFINO®  NH-1015V K23608 LOTTE KOREA

PC/ABS INFINO®  NH-1015V K23608 LOTTE KOREA

Tăng cườngMáy tính xách tay

₫ 83.190/ KG

PES  E2010 Q26 BASF GERMANY

PES E2010 Q26 BASF GERMANY

Kích thước ổn địnhĐiện tử ô tôVỏ máy tính xách tayTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 694.520/ KG

PES Ultraform®E  E2010 MR BLACK HM BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010 MR BLACK HM BASF GERMANY

Kích thước ổn địnhSợiĐiện tử ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 835.780/ KG

PFA TEFLON®  450HPX CHEMOURS US

PFA TEFLON®  450HPX CHEMOURS US

Độ tinh khiết caoTrang chủPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngXử lý chất lỏng

₫ 1.804.970/ KG

PFA Teflon® 951HP Plus CHEMOURS US

PFA Teflon® 951HP Plus CHEMOURS US

Tiêu thụ mài mòn thấpXử lý chất lỏngỐng lót

₫ 3.452.990/ KG

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1006 BK8-114 SABIC INNOVATIVE US

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1006 BK8-114 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay

₫ 98.100/ KG

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1004 BK SABIC INNOVATIVE US

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1004 BK SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay

₫ 98.100/ KG

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1003 SABIC INNOVATIVE US

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1003 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay

₫ 98.100/ KG

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1008 SABIC INNOVATIVE US

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1008 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay

₫ 98.100/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KFX-1002 SABIC INNOVATIVE US

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KFX-1002 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay

₫ 156.950/ KG

PP  EP300H SSTPC TIANJIN

PP EP300H SSTPC TIANJIN

Chống lão hóaVật liệu xây dựng

₫ 29.390/ KG

PP  PPH-T03 DONGGUAN GRAND RESOURCE

PP PPH-T03 DONGGUAN GRAND RESOURCE

Sức mạnh caoPhụ kiện ốngTúi xách

₫ 30.680/ KG

PP  PPH-T03 SINOPEC (HAINAN)

PP PPH-T03 SINOPEC (HAINAN)

Sức mạnh caoPhụ kiện ốngTúi xách

₫ 31.390/ KG

PP  PPH-T03 GUANGDONG ZHONGKE

PP PPH-T03 GUANGDONG ZHONGKE

Sức mạnh caoPhụ kiện ốngTúi xách

₫ 31.980/ KG

PP  T30S YANCHANG PETROLUEM

PP T30S YANCHANG PETROLUEM

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 36.490/ KG

PP  T30S SINOPEC TIANJIN

PP T30S SINOPEC TIANJIN

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.670/ KG

PP  T30S SINOPEC QINGDAO

PP T30S SINOPEC QINGDAO

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.670/ KG

PP  T30S HEBEI HAIWEI

PP T30S HEBEI HAIWEI

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.670/ KG

PP  T30S SINOPEC QILU

PP T30S SINOPEC QILU

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.670/ KG

PP  HY200 HANWHA TOTAL KOREA

PP HY200 HANWHA TOTAL KOREA

HomopolymerỨng dụng thủy sảnTrang chủVải dệtHàng gia dụngTúi xáchphimThanhTấm ván épTrang chủVải dệtTúi xáchThùng chứaHàng gia dụngTrang chủỨng dụng thủy sảnphim

₫ 37.670/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC MAOMING

PP T300(T30S) SINOPEC MAOMING

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.670/ KG

PP  T30SD SINOPEC MAOMING

PP T30SD SINOPEC MAOMING

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.200/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI

PP T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.590/ KG

PP  T30S SINOPEC SHANGHAI

PP T30S SINOPEC SHANGHAI

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.590/ KG

PP  PPH-T03 FPCL FUJIAN

PP PPH-T03 FPCL FUJIAN

Sức mạnh caoPhụ kiện ốngTúi xách

₫ 41.590/ KG

PP  T30H ZHANGJIAGANG YANGZI RIVER

PP T30H ZHANGJIAGANG YANGZI RIVER

Độ bền caoDây đơnTúi xáchLớp sợiSử dụng chungDây đơnDây phẳng25 kg trong túiTúi đóng góiThảm dưới vải

₫ 41.590/ KG

PP  T30S PETROCHINA FUSHUN

PP T30S PETROCHINA FUSHUN

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.950/ KG

PP  T30S PETROCHINA DAQING

PP T30S PETROCHINA DAQING

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.950/ KG

PP  PPH-T03(T30S) ZHONGTIAN HECHUANG

PP PPH-T03(T30S) ZHONGTIAN HECHUANG

Sức mạnh caoPhụ kiện ốngTúi xách

₫ 43.950/ KG

PP  T30S PETROCHINA NINGXIA

PP T30S PETROCHINA NINGXIA

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.950/ KG

PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA

Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách

₫ 74.550/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 141.260/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT JAPAN

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 164.800/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT JAPAN

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 188.340/ KG