1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Bát đĩa 
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv₫ 34.180/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa₫ 35.750/ KG

LLDPE TAISOX® 3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm₫ 39.290/ KG

LLDPE SABIC® M500026 SABIC SAUDI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaTrang chủ₫ 40.080/ KG

LLDPE Lotrène® Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh₫ 40.470/ KG

LLDPE InnoPlus LL8420A PTT THAI
Phân phối trọng lượng phâThùng chứaHàng gia dụngTrang chủ₫ 41.650/ KG

LLDPE Bynel® 41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống₫ 47.150/ KG

LLDPE 32604UV PCC IRAN
Chống tia cực tímThùng chứa₫ 47.150/ KG

LLDPE Bynel® 4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính₫ 47.150/ KG

MABS Terlux® 2802TR BASF GERMANY
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao₫ 55.790/ KG

PA6 YH-800 SINOPEC BALING
Độ nhớt trung bìnhSợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.₫ 51.080/ KG

PA6 Ultramid® B3EG10 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở₫ 78.580/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
Tăng cườngThùng chứaCáp khởi độngỨng dụng công nghiệpVòng bi₫ 78.580/ KG

PA6 Akulon® 1030 ENVALIOR JIANGSU
Bôi trơnDây lụa₫ 98.230/ KG

PA6 Ultramid® B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện₫ 108.050/ KG

PA6 Ultramid® B3UGM210 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở₫ 113.940/ KG

PA6 Novamid® 1040A DSM HOLAND
Độ nhớt caoDây lụa₫ 117.870/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™ QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr₫ 235.750/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™ IF006 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa₫ 137.520/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™ IF1006 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa₫ 137.520/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™ IF006S SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa₫ 137.520/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™ IFL-4034 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa₫ 196.460/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™ IFL-4033 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa₫ 196.460/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™ IF-1005 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa₫ 196.460/ KG

PA66 Ultramid® A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa₫ 68.760/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™ RCL-4037 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử₫ 90.370/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở₫ 94.300/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™ RCL-4034 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử₫ 98.230/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™ RCL-4534 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử₫ 98.230/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™ RCF-1006 HP SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử₫ 117.870/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™ RCL-4033 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònTúi nhựaỨng dụng xây dựng₫ 117.870/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™ RCL-4013 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử₫ 137.520/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™ R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế₫ 157.160/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™ RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựaỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp₫ 175.240/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™ RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử₫ 176.810/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™ RC1003 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử₫ 176.810/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™ RCP36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử₫ 176.810/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™ RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử₫ 182.700/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™ RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử₫ 196.460/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™ RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử₫ 216.100/ KG