1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bát đĩa close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  DMDA-8008 NINGXIA BAOFENG ENERGY

HDPE DMDA-8008 NINGXIA BAOFENG ENERGY

Độ cứng caoHộp nhựaThùng chứa

₫ 33.400/ KG

HDPE  HB0035 PCC IRAN

HDPE HB0035 PCC IRAN

Độ cứng caoChai nhựa

₫ 34.580/ KG

HDPE  DMDA6200 PETROCHINA DUSHANZI

HDPE DMDA6200 PETROCHINA DUSHANZI

Dòng chảy caoThùng chứaChai hóa chấtChai dầu

₫ 34.580/ KG

HDPE  BM1048 SINOPEC FUJIAN

HDPE BM1048 SINOPEC FUJIAN

Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứa

₫ 35.360/ KG

HDPE Marlex®  50100P CPCHEM SAUDI

HDPE Marlex®  50100P CPCHEM SAUDI

Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựa

₫ 36.540/ KG

HDPE  BG-HD62N07 PCC IRAN

HDPE BG-HD62N07 PCC IRAN

Độ bền caoHộp nhựa

₫ 37.130/ KG

HDPE  HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING

HDPE HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING

Dễ dàng xử lýChai thuốcChai nhựaChai lọThùngThùng dầu

₫ 37.330/ KG

HDPE  DMDA-8008 PETROCHINA DUSHANZI

HDPE DMDA-8008 PETROCHINA DUSHANZI

Độ cứng caoHộp nhựaThùng chứa

₫ 37.720/ KG

HDPE  DMDA8008 SHANXI PCEC

HDPE DMDA8008 SHANXI PCEC

Dòng chảy caoĐồ chơiThùng nhựaHộp nhựa

₫ 39.280/ KG

HDPE  DGDB2480 PETROCHINA DAQING

HDPE DGDB2480 PETROCHINA DAQING

Phụ kiện ốngỐng nướcỐng cho hóa chất

₫ 39.290/ KG

HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN

Thùng hóa chất 180-220LĐôi L vòng trốngSản phẩm công nghiệpNgăn xếp công nghiệp.

₫ 39.290/ KG

HDPE InnoPlus  HD6600B PTT THAI

HDPE InnoPlus  HD6600B PTT THAI

Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaChăm sóc cá nhân

₫ 39.290/ KG

HDPE  HS5608 BRASKEM BRAZIL

HDPE HS5608 BRASKEM BRAZIL

Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng đúc thổiTrốngỨng dụng nông nghiệpThùng chứaThực phẩm không cụ thể

₫ 39.290/ KG

HDPE  HD6070UA NPCA PHILIPPINES

HDPE HD6070UA NPCA PHILIPPINES

Chống va đập caoKhay nhựaHộp nhựaHộp nhựaLĩnh vực ô tôThùng

₫ 41.650/ KG

HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA

HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA

Độ cứng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩThùng chứa

₫ 41.650/ KG

HDPE  5300B PETROCHINA DAQING

HDPE 5300B PETROCHINA DAQING

Kiểu: Thổi khuônChai nhựaChai chất tẩy rửaChai mỹ phẩm.

₫ 41.650/ KG

HDPE SABIC®  P6006 SABIC SAUDI

HDPE SABIC®  P6006 SABIC SAUDI

Dễ dàng xử lýHệ thống đường ốngỨng dụng tưới tiêuThùng chứaỐng PE

₫ 43.220/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND

Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 43.220/ KG

HDPE Alathon®  M5363 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  M5363 LYONDELLBASELL HOLAND

Chống nứt nénTrang chủTrang chủThùng chứaThùngLĩnh vực ô tô

₫ 44.010/ KG

HDPE  DMDA8920 PETROCHINA DAQING

HDPE DMDA8920 PETROCHINA DAQING

Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứa

₫ 46.360/ KG

HDPE Alathon®  M5370 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  M5370 LYONDELLBASELL HOLAND

Dễ dàng xử lýThùngTải thùng hàngThùng chứaĐóng thùng

₫ 47.150/ KG

HDPE Alathon®  M5350 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  M5350 LYONDELLBASELL HOLAND

Phân phối trọng lượng phâTrang chủThùng chứaTrang chủThùng

₫ 49.110/ KG

HDPE Alathon®  ETP H4745 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  ETP H4745 LYONDELLBASELL HOLAND

Tái chếThùng chứaTải thùng hàngThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 49.110/ KG

HDPE Alathon®  M5040 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  M5040 LYONDELLBASELL HOLAND

Chống va đập caoTrang chủThùng chứa

₫ 49.110/ KG

HDPE Alathon®  H5234 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  H5234 LYONDELLBASELL HOLAND

Chu kỳ hình thành nhanhTrang chủPhần tường mỏngHàng gia dụngThùng chứa

₫ 49.110/ KG

HDPE Alathon®  ETP H4837 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  ETP H4837 LYONDELLBASELL HOLAND

Chịu được tác động nhiệt Hộp đựng thực phẩmThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 49.110/ KG

HDPE Alathon®  Alathon M5370 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  Alathon M5370 LYONDELLBASELL HOLAND

Phân phối trọng lượng phâTải thùng hàngThùngThùng chứa

₫ 49.110/ KG

HDPE Alathon®  M5372 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  M5372 LYONDELLBASELL HOLAND

Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaThùngThùng và container lớn

₫ 49.110/ KG

HDPE  5301B SINOPEC YANGZI

HDPE 5301B SINOPEC YANGZI

Sức mạnh caoThùng chứa

₫ 50.290/ KG

HDPE  HXM-TR550 SHANGHAI JINFEI

HDPE HXM-TR550 SHANGHAI JINFEI

Chống hóa chấtỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 51.080/ KG

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA

Tính năngPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 54.220/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA

Độ bóng caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaThích hợp cho các sản phẩ

₫ 55.010/ KG

HDPE DOW™  DGDA6944 DOW USA

HDPE DOW™  DGDA6944 DOW USA

ThùngJar nhựaThùng chứa

₫ 86.440/ KG

HIPS  SKH-126 GUANGDONG RASTAR

HIPS SKH-126 GUANGDONG RASTAR

Chống cháyChủ yếu được sử dụng tronHiển thịSản xuất hàng hóa

₫ 37.720/ KG

HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO

HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO

Tính chất cơ học caoTấm nhựa nhiệt dẻoTrang chủ

₫ 41.260/ KG

HIPS STAREX®  VH-1821H Samsung Cheil South Korea

HIPS STAREX®  VH-1821H Samsung Cheil South Korea

Trong suốtĐồ chơiTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaTrang chủTủ lạnh

₫ 68.760/ KG

LCP VECTRA®  ZE55205 BK CELANESE USA

LCP VECTRA®  ZE55205 BK CELANESE USA

Chống cháyTrang chủChèn nhựa

₫ 240.850/ KG

LDPE  888-000 SINOPEC MAOMING

LDPE 888-000 SINOPEC MAOMING

Độ bóng caoHoa nhựaSản phẩm ép phun

₫ 77.800/ KG

LLDPE NOVAPOL®  PF-0218D NOVA CANADA

LLDPE NOVAPOL®  PF-0218D NOVA CANADA

Sức mạnh caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc

₫ 31.430/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7420D PTT THAI

LLDPE InnoPlus  LL7420D PTT THAI

Độ cứng caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc

₫ 32.210/ KG