1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bánh răng chống mài mòn close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  FH44N HANWHA TOTAL KOREA
PP FH44N HANWHA TOTAL KOREA
Chống cháyThiết bị gia dụng nhỏĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tửLinh kiện điệnMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 84.360/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủCáp khởi độngpinỨng dụng răngVỏ máy tính xách tayThiết bị y tế

₫ 470.860/ KG

TPE UNIPRENE® TB-6000-75 TEKNOR APEX USA
TPE UNIPRENE® TB-6000-75 TEKNOR APEX USA
Hiển thịTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 137.330/ KG

TPV Santoprene™ 291-60B150 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 291-60B150 CELANESE USA
Kháng hóa chấtĐiện thoạiTrang chủỨng dụng ô tôBánh răngChất kết dínhTrường hợp điện thoạiTrang chủBộ phận gia dụngHàng thể thaoĐóng góiBản lềThiết bị điệnKhung gươngBản lề sự kiệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLiên kếtThiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôNhựa ngoại quanThiết bị gia dụng lớn và Sản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềm

₫ 235.430/ KG

PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng động cơPhụ kiện rèmPhụ kiện ốngPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngHướng dẫn ngăn kéoThiết bị điệnChai lọThùng chứa
CIF

US $ 1,610/ MT

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 30.610/ KG

MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì

₫ 28.840/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác

₫ 32.960/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 35.310/ KG

PA66 ZISLLOY®  AFG15-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN
PA66 ZISLLOY®  AFG15-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN
Độ cứng caoNhà ởHàng thể thaoMáy mócPhụ tùng động cơHàng thể thaoVỏ động cơCác bộ phận cơ khí cần độDụng cụ làm bằng không khBộ phận máy móc bánh răng

₫ 98.100/ KG

PP  HP500P XUZHOU HAITIAN
PP HP500P XUZHOU HAITIAN
HomopolymerỐng tiêmThùng nhựaGhế ngồiTiêm xi lanh kim y tếThùng nhựaChậu rửaHộpghế chờ

₫ 37.670/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.390/ KG

TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọcThích hợp cho đế giày thểDây đeo đồng hồphim

₫ 153.030/ KG

ABS Terluran®  GP-35 BASF GERMANY
ABS Terluran®  GP-35 BASF GERMANY
Độ bóng caoNhà ở điện tửỨng dụng gia dụngSản phẩm tường mỏngDụng cụ điệnPhạm vi ứng dụng rộngĐặc biệt thích hợp cho cá

₫ 58.070/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA DAQING
HDPE 5000S PETROCHINA DAQING
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchLưới đánh cáDây thừngVải sợiTúi dệt vân vân.Cách sử dụng: MonofilamenDây phẳngDải mở rộng

₫ 33.350/ KG

HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 34.920/ KG

HDPE Lotrène®  TR-131 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-131 QATAR PETROCHEMICAL
Chống va đập caoTúi xáchBao bì thực phẩm phù hợphoặc xuất trình túiTúi mua sắmTúi rác

₫ 39.240/ KG

HDPE DOW™  3364 DOW USA
HDPE DOW™  3364 DOW USA
Ổn định nhiệtĐiện thoại cách điệnCách nhiệt tường mỏngVật liệu cách nhiệt rắn

₫ 46.300/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA
Sức mạnh caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng răngphimỨng dụng ô tôỨng dụng điện tử

₫ 2.707.460/ KG

TPV Santoprene™ 201-64 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 201-64 CELANESE USA
Chống creepBánh răngỨng dụng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điệnỐngỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy giặtLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôThiết bị nội thất ô tôĐóng góiPhụ kiện ốngCơ hoành

₫ 131.450/ KG

PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
Chống va đập caoTấm PPThùng nhựaRO lưu trữ xôTấm và tấm rỗng
CIF

US $ 1,500/ MT

PP YUNGSOX®  1024 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1024 FPC TAIWAN
Chịu nhiệtTấm trong suốtChai lọRõ ràng Air Pressure HìnhThư mụcthổi chai
CIF

US $ 2,060/ MT

HDPE  5300B PETROCHINA DAQING
HDPE 5300B PETROCHINA DAQING
Kiểu: Thổi khuônChai nhựaChai chất tẩy rửaChai mỹ phẩm.

₫ 41.590/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.140/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
PC/ABS CYCOLOY™  NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 60.820/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 99.270/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 111.830/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 133.020/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 RD2E167 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 RD2E167 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 149.110/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 149.110/ KG

PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 255.050/ KG

PP  EPQ30R SHAANXI YCZMYL
PP EPQ30R SHAANXI YCZMYL
Copolymer chống va đậpTrang chủTrang chủTấm sóngChai thổi rỗng

₫ 37.670/ KG

PP  F-401 PETROCHINA LANZHOU
PP F-401 PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caoBao bì thực phẩmVỏ sạcĐược sử dụng rộng rãi troSản phẩm dệtdảiLàm túi bao bì thực phẩm

₫ 43.950/ KG

TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 109.870/ KG

TPU Utechllan®  US-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  US-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 117.720/ KG

TPU Desmopan®  8670AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  8670AU COVESTRO GERMANY
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 125.560/ KG

TPU Utechllan®  U-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 127.530/ KG

TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 137.330/ KG

TPU Utechllan®  UT7-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT7-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 137.330/ KG