1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Bàn chải đánh răng lông 
Xóa tất cả bộ lọc
AS(SAN) TAIRISAN® NF2200AE FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh rănHộp băngNhà ở nhẹ hơnThùng rácTay cầm bàn chải đánh răn₫ 41.590/ KG

AS(SAN) TAIRISAN® NF2200AR FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủHàng gia dụngThùng chứa₫ 51.390/ KG

AS(SAN) D-20 GPPC TAIWAN
Dòng chảy caoHàng gia dụngHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh răn₫ 56.900/ KG

AS(SAN) KIBISAN® PN-127H TAIWAN CHIMEI
Tăng cườngNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănHàng gia dụng₫ 62.000/ KG

AS(SAN) TAIRISAN® NF2200 FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh rănThùng chứaTrang chủHộp băngNhà ở nhẹ hơnThùng rácTay cầm bàn chải đánh răn₫ 64.740/ KG

AS(SAN) Luran® 368R INEOS STYRO THAILAND
Trong suốtHiển thịCột bútHàng gia dụngThiết bị điệnTay cầm bàn chải đánh răn₫ 68.670/ KG

AS(SAN) TAIRISAN® NF2200AS FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng₫ 70.630/ KG

HDPE InnoPlus HD2308J PTT THAI
Chống va đập caoKhayBảo vệNhà ởThùng rácLĩnh vực ô tôTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trời₫ 43.160/ KG

LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa₫ 38.850/ KG

PBT 301-G15F BRICI BEIJING
Tăng cườngTrang chủViệtVỏ máy tính xách tayCông tắcThích hợp cho người giữ đViệtRơ leVỏ máy tính xách tayCác bộ phận như công t₫ 62.780/ KG

PBT 301-G15F BK BRICI BEIJING
Tăng cườngTrang chủViệtVỏ máy tính xách tayCông tắcThích hợp cho người giữ đViệtRơ leVỏ máy tính xách tayCác bộ phận như công t₫ 62.780/ KG

PBT VALOX™ 1731-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô₫ 109.870/ KG

PBT VALOX™ DR51-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tếTúi nhựaThiết bị sân vườnBánh răngTrang chủỨng dụng hàng không vũ tr₫ 113.790/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ AP6110009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 116.930/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ CX7240-8T9D310 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trBánh răngSản phẩm ngoài trờiỨng dụng điệnTúi nhựaThùng nhựaTrang chủChăm sóc y tế₫ 137.330/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™ NX07344 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 176.570/ KG

PC/PBT XENOY™ 1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô₫ 78.480/ KG

PC/PBT XENOY™ 1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô₫ 78.480/ KG

PC/PBT XENOY™ 1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô₫ 78.480/ KG

PC/PBT XENOY™ 1731J BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô₫ 82.400/ KG

PC/PBT XENOY™ 1731J-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô₫ 82.400/ KG

PC/PBT XENOY™ 1731-7001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô₫ 86.320/ KG

PC/PBT XENOY™ 1731-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô₫ 98.130/ KG

PC/PBT XENOY™ 1731-7177 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô₫ 98.130/ KG

PC/PBT XENOY™ 1731J-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô₫ 105.980/ KG

PC/PBT CYCOLOY™ 1731J-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô₫ 113.820/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng ô tôỨng dụng răngỨng dụng điện tửphimPhụ tùng động cơThiết bị y tếNhà ởĐóng góiỐng₫ 1.883.450/ KG

POM Delrin® DE20242 BK602 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBánh răng chống mài mòn₫ 82.400/ KG

POM Delrin® DE20242 BK602 DUPONT USA
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBánh răng chống mài mòn₫ 86.320/ KG

PPSU RADEL® R-5500 VT2582 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủCáp khởi độngpinỨng dụng răngVỏ máy tính xách tayThiết bị y tế₫ 470.860/ KG

TPE UNIPRENE® TB-6000-75 TEKNOR APEX USA
Hiển thịTay cầm bàn chải đánh răn₫ 137.330/ KG

TPO EXXTRAL™ CMU201 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhThiết bị nội thất ô tôBánh răngỨng dụng ô tôĐối với nội thất ô tôĐặc biệt là Minion₫ 47.090/ KG

TPV Santoprene™ 103-50 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỐngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôBánh răngBản lề₫ 129.490/ KG

TPV Santoprene™ 201-64 CELANESE USA
Chống creepBánh răngỨng dụng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điệnỐngỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy giặtLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôThiết bị nội thất ô tôĐóng góiPhụ kiện ốngCơ hoành₫ 131.450/ KG

PP YUNGSOX® 3009 FPC NINGBO
Chống va đập caoTấm PPThùng nhựaRO lưu trữ xôTấm và tấm rỗngCIF
US $ 1,500/ MT

PP YUNGSOX® 1024 FPC TAIWAN
Chịu nhiệtTấm trong suốtChai lọRõ ràng Air Pressure HìnhThư mụcthổi chaiCIF
US $ 2,060/ MT

LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv₫ 34.140/ KG

PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô₫ 92.210/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™ RBL-4316HI SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpBóng đèn bên ngoàiVật liệu xây dựngVỏ bánh răng₫ 98.100/ KG

PA66 Leona™ 14G33 BK ASAHIKASEI SUZHOU
Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răngThành viên₫ 102.020/ KG