1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bàn chải close
Xóa tất cả bộ lọc
PPSU RADEL®  RG-5030 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  RG-5030 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 626.980/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 BK SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5800 BK SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 646.570/ KG

PPSU DURADEX D-2500 SOLVAY USA
PPSU DURADEX D-2500 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 822.910/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 BK937 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5800 BK937 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 822.910/ KG

PPSU RADEL®  R-5100 BU525 SOLVAY JAPAN
PPSU RADEL®  R-5100 BU525 SOLVAY JAPAN
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 881.690/ KG

PPSU RADEL®  RG-5030 BK SOLVAY USA
PPSU RADEL®  RG-5030 BK SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 901.280/ KG

PPSU RADEL®  R-5100 BU1197 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5100 BU1197 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 1.371.510/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 619.140/ KG

PSU UDEL®  P-1700 PK1172 SOLVAY JAPAN
PSU UDEL®  P-1700 PK1172 SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 705.350/ KG

PSU UDEL®  P-1700 NO582 BU SOLVAY JAPAN
PSU UDEL®  P-1700 NO582 BU SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 705.350/ KG

PSU  P-1700 N0719 GY SOLVAY JAPAN
PSU P-1700 N0719 GY SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 764.130/ KG

PSU UDEL®  R-5100 WH387 SOLVAY USA
PSU UDEL®  R-5100 WH387 SOLVAY USA
Tăng cườngHàng không vũ trụLĩnh vực ứng dụng nha khoDây điện JacketVỏ máy tính xách tayThiết bị y tếpin

₫ 1.050.180/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 1.253.950/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.780/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.740/ KG

SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 53.920/ KG

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 58.000/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 61.130/ KG

TPE GLS™OnFlex™ HFFR 320-01 GLS USA
TPE GLS™OnFlex™ HFFR 320-01 GLS USA
Độ đàn hồi caoNhà ở gia dụngThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònHiển thị

₫ 117.560/ KG

TPE  3226-2000 KRATON USA
TPE 3226-2000 KRATON USA
Chống cháyVỏ máy tính xách tayThiết bị điện tử

₫ 125.400/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7ANZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC7ANZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY
Trường hợp điện thoạiTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC4MGA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC4MGA KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thaoTrường hợp điện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng điện/điện tửBảo vệ CoverNiêm phong

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF9AAE KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF9AAE KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6AAG KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6AAG KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC8AAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC8AAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống tia cực tím tốtTrường hợp điện thoạiTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 148.910/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ RU2205-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ RU2205-1 SUZHOU GLS
Độ đàn hồi caoNhà ở gia dụngThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònHiển thị

₫ 148.910/ KG

TPE Arnite®  S4390 DSM HOLAND
TPE Arnite®  S4390 DSM HOLAND
Chống sốcTay lái giải tríTruyền khuônCác bộ phận chịu mài mòn

₫ 176.340/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2042X GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2042X GLS USA
Độ đàn hồi caoNhà ở gia dụngThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònHiển thị

₫ 215.520/ KG

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
Chống mài mònMáy giặtCơ hoànhTrang chủThiết bị gia dụngBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnNhựa ngoại quan

₫ 215.520/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC5MFA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC5MFA KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 223.360/ KG

TPE Hytrel®  6356-BKB09 DUPONT USA
TPE Hytrel®  6356-BKB09 DUPONT USA
Chống lão hóaĐồ chơiPhụ kiện hành lýThiết bị y tế

₫ 247.660/ KG

TPE HERAFLEX® E5620 RADIC ITALY
TPE HERAFLEX® E5620 RADIC ITALY
Chống lão hóaPhụ kiện chống mài mònKeo bọc điệnDây và cápMáy móc công nghiệp và phThiết bị tập thể dục

₫ 297.810/ KG

TPEE LONGLITE® 1163LL NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1163LL NANTONG CHANGCHUN
Chống lão hóaPhụ kiện chống mài mònKeo bọc điệnDây và cápMáy móc công nghiệp và phThiết bị tập thể dục

₫ 96.010/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV55B5 DUPONT LUXEMBOURG
TPEE BEXLOY®  GPV55B5 DUPONT LUXEMBOURG
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 101.880/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV40C1 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  GPV40C1 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 137.150/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  BEXGPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 148.910/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  GPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 181.350/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV72B5 NC010 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  BEXGPV72B5 NC010 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 184.100/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV30C1 NC010 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  BEXGPV30C1 NC010 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 191.620/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV63B5 NC010 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  BEXGPV63B5 NC010 DUPONT TAIWAN
Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 199.850/ KG