1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Bàn công viên 
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Ultramid® B40LN BASF GERMANY
Độ nhớt caoDiễn viên phim
₫ 75.830/ KG

PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN
Chống thủy phânTrang chủMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng
₫ 182.390/ KG

PP EPR2000 SINOPEC MAOMING
Độ nhớt thấpChất kết dínhThành viên
₫ 38.310/ KG

PP Daelim Poly® EP300L Korea Daelim Basell
Thấp cong congĐồ chơiHộp pinKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônHộp pinViệtVới độ dẻo dai tốtChống va đập cao ở nhiệt Warp thấp
₫ 39.910/ KG

PP Moplen HP520M BASELL THAILAND
Độ cứng caoDiễn viên phimDây đai nhựaVật liệu sàn
₫ 42.310/ KG

PP F800EDF SINOPEC SHANGHAI
Chống mài mònDiễn viên phimPhim đúc (lớp xử lý coron
₫ 42.310/ KG

PP Moplen M2 N01 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoThành viênPhụ tùng mui xe
₫ 42.310/ KG

PP PPH-G03HC DONGGUAN GRAND RESOURCE
Mùi thấpTấm thẳng đứng caoViệtTrang chủĐèn chiếu sáng
₫ 42.310/ KG

PP HOPELEN FR-170 LOTTE KOREA
Dòng chảy caoĐường BCFViệtSợi ngắnỨng dụng dệt
₫ 43.100/ KG

PP Hostacom BJ62A LYONDELLBASELL GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyThành viênĐồ chơiHàng thể thao
₫ 46.300/ KG

PP FC801 SINOPEC SHANGHAI
Diễn viên phimPhim đúc (lớp lõi)
₫ 46.300/ KG

PP ExxonMobil™ PP9513 EXXONMOBIL USA
Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách
₫ 75.830/ KG

PPO NORYL™ EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 119.730/ KG

PPO NORYL™ EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 119.730/ KG

PPO NORYL™ EXNX0136 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 119.730/ KG

PPO NORYL™ EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 119.730/ KG

PPO NORYL™ EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 119.730/ KG

PPO NORYL™ EXNX0063 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 119.730/ KG

PPO NORYL™ EXNL1116-111 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 119.730/ KG

PPO NORYL™ EXNL1130-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 119.730/ KG

PPO NORYL™ EXNL1137 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 127.710/ KG

PPO NORYL™ EXNL0341 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 127.710/ KG

PPO NORYL™ EXNL1355-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 127.710/ KG

PPO NORYL™ EXNL1322-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 127.710/ KG

PPO NORYL™ EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 127.710/ KG

PPO/PA NORYL GTX™ GTX820 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhViệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 151.660/ KG

PPO/PA NORYL GTX™ GTX820-T1K SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhViệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 155.200/ KG

PPO/PA NORYL GTX™ GTX820-7110 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhViệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 159.640/ KG

SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
Ứng dụng CoatingTrang chủDiễn viên phimphim
₫ 99.780/ KG

SURLYN 1652-E DUPONT USA
phimTrang chủỨng dụng CoatingDiễn viên phim
₫ 111.750/ KG

SURLYN Surlyn® 2601 DUPONT USA
Diễn viên phimphim
₫ 119.730/ KG

SURLYN Surlyn® 1802 DUPONT USA
Diễn viên phimphimTrang chủ
₫ 135.700/ KG

HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv
₫ 34.640/ KG

HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv
₫ 35.120/ KG

HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Phạm vi ứng dụng rộngPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv
₫ 35.520/ KG

HDPE TITANZEX® HM5000 TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýVải dệtDây thừngCâu cáViệtDây thừngLưới cá
₫ 39.110/ KG

HDPE HHMTR-210HS SHANGHAI JINFEI
Cách điện dây và cáp viễn
₫ 43.100/ KG

LLDPE SABIC® 218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim
₫ 42.310/ KG

LLDPE YUCLAIR® FT811 SK KOREA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủDiễn viên phim
₫ 47.890/ KG

PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
Độ nhớt trung bìnhDiễn viên phimTrang chủ
₫ 71.040/ KG