1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bàn đạp chân close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA  E266 DUPONT USA
EVA E266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 69.750/ KG

EVA  KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
EVA KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
Trong suốtỨng dụng công nghiệpThích hợp cho hỗn hợp và

₫ 70.500/ KG

EVA  17M809 UNICAR JAPAN
EVA 17M809 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 70.530/ KG

EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA
EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA  544 UNICAR JAPAN
EVA 544 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 74.450/ KG

EVA Elvax®  670 DUPONT USA
EVA Elvax®  670 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 77.200/ KG

EVA Elvax®  150 DUPONT USA
EVA Elvax®  150 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínTrộn

₫ 86.210/ KG

EVA Elvax®  3135X DUPONT USA
EVA Elvax®  3135X DUPONT USA
Ổn định nhiệtphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 90.910/ KG

EVA Elvax®  210 DUPONT USA
EVA Elvax®  210 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 94.050/ KG

EVA Appeel® 20D875 DUPONT USA
EVA Appeel® 20D875 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 96.010/ KG

EVA Elvax®  470 DUPONT USA
EVA Elvax®  470 DUPONT USA
Độ đàn hồi caoGiày dépĐồ chơiHàng thể thaoBao bì thực phẩm

₫ 97.970/ KG

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 97.970/ KG

EVA Elvax®  560 DUPONT USA
EVA Elvax®  560 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 101.880/ KG

EVA  EVD045 DUPONT JAPAN
EVA EVD045 DUPONT JAPAN
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 104.630/ KG

GPPS  525 LIAONING HUAJIN
GPPS 525 LIAONING HUAJIN
Ổn định nhiệtVật tư y tếNội thấtThùng chứaĐối với thiết bị y tếVật tư phòng thí nghiệmLinh kiện trong tủ lạnh..

₫ 29.390/ KG

GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
Xử lý dễ dàngNhà ởHộp bên ngoài phương tiệnVật tư dùng một lầnTrộn polystyrene tác động

₫ 29.390/ KG

GPPS  TY635 YIBIN TIANYUAN
GPPS TY635 YIBIN TIANYUAN
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmBộ đồ ăn dùng một lầnTrang chủTấm trong suốtBảng PSTrang chủ

₫ 33.900/ KG

GPPS  RG-535T HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535T HUIZHOU RENXIN
Thanh khoản nóng chảy thấBảng hướng dẫn ánh sángTấm khuếch tán ánh sáng t

₫ 34.880/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịHộp đựng thực phẩmĐồ chơi

₫ 45.060/ KG

GPPS  GPPS-123 SECCO SHANGHAI
GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút

₫ 47.020/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
Độ trong suốt caoTrang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 56.820/ KG

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 30.570/ KG

HDPE  ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Độ bền tốtTúi xáchBao bì thực phẩmTấm nhiều lớp

₫ 31.270/ KG

HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE
Độ bền caoCáp khởi độngỨng dụng dây và cápCáp bảo vệDây điện ACCáp điệnDây điệnỨng dụng cáp

₫ 35.660/ KG

HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA
HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 38.400/ KG

HDPE  M75056F FREP FUJIAN
HDPE M75056F FREP FUJIAN
Thanh khoản trung bìnhBảng thẻThùng chứaHộp đựngTrang chủỨng dụng ép phun

₫ 38.400/ KG

HDPE  DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
HDPE DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
Chống thấm mạnh bên ngoàiPhim đỉnh đơnThích hợp để làm túi mua Túi lótCác loại vải cheMàng nông nghiệp tổng hợpỪ.Phim HDPE

₫ 38.790/ KG

HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA
HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA
Độ bền caoBảo vệ CoverTrang chủDây thừngVải dệtDây bện

₫ 39.190/ KG

HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
Thùng hóa chất 180-220LĐôi L vòng trốngSản phẩm công nghiệpNgăn xếp công nghiệp.

₫ 39.190/ KG

HDPE  HS5608 BRASKEM BRAZIL
HDPE HS5608 BRASKEM BRAZIL
Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng đúc thổiTrốngỨng dụng nông nghiệpThùng chứaThực phẩm không cụ thể

₫ 39.190/ KG

HDPE  J4406(QHJ01) SINOPEC QILU
HDPE J4406(QHJ01) SINOPEC QILU
Cách điện cáp thành phố

₫ 41.150/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.540/ KG

HDPE DOW™  DGDK-3364 DOW USA
HDPE DOW™  DGDK-3364 DOW USA
Ổn định nhiệtDây và cápĐiện thoại cách điện

₫ 42.320/ KG

HDPE TAISOX®  8020 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8020 FPC TAIWAN
Chống va đập caoHộp pinThiết bị điệnThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tô

₫ 43.100/ KG

HDPE  JV060U BRASKEM BRAZIL
HDPE JV060U BRASKEM BRAZIL
Chịu được tác động nhiệt Hộp nhựaHàng thể thaoTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpThùng chứaThiết bị giao thông

₫ 47.020/ KG

HDPE  870F HANWHA KOREA
HDPE 870F HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  Alathon H5520 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  Alathon H5520 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoTrang chủBảo vệHàng gia dụngThùng chứaNhà ởHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

HDPE LUPOLEN  5021DX LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE LUPOLEN  5021DX LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủChai lọLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôĐóng gói cứngỨng dụng công nghiệpĐồ chơiThùng dầuĐóng gói ứng dụng thổi

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  H6017 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6017 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoTrang chủTrang chủBảo vệHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmNhà ở

₫ 48.980/ KG