518 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: 25 kg trong túi close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV  10-55A SHANDONG DAWN
TPV 10-55A SHANDONG DAWN
Ứng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng hàng tiLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 117.560/ KG

TPV Santoprene™ 701-80 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 701-80 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 172.420/ KG

ABS TAIRILAC®  AE8200 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AE8200 FCFC TAIWAN
Độ cứng caoHộp nhựaTủ lạnhĐặt cược vào các sản phẩmHành lýSản phẩm dạng tấmTấm bên trong tủ lạnh.

₫ 58.780/ KG

ABS/PA Terblend®N  NM-11 INEOS STYRO KOREA
ABS/PA Terblend®N  NM-11 INEOS STYRO KOREA
Dễ dàng xử lýMũ bảo hiểmHàng thể thaoNhà ởLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117C TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117C TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaHàng gia dụngTủ lạnh bên trong hộp rau

₫ 60.740/ KG

ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngTrang chủHồ sơLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 109.720/ KG

ASA/PC Luran®S  S KR2861/1C BK89828 INEOS GERMANY
ASA/PC Luran®S  S KR2861/1C BK89828 INEOS GERMANY
Chống va đập caoỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ở

₫ 156.740/ KG

HDPE  DFDA8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DFDA8916 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoVỏ sạcĐóng gói bên trong

₫ 54.080/ KG

HIPS STYRON A-TECH  1173 TRINSEO HK
HIPS STYRON A-TECH  1173 TRINSEO HK
Chống nứt căng thẳngThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng lớnTủ lạnh bên trong mật và Các ứng dụng ép đùn therm

₫ 52.900/ KG

LLDPE  DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 28.100/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 38.010/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 62.700/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-11 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-11 BASF USA
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmHàng thể thaoLĩnh vực ô tôNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ tùng ô tôỨng dụng khí nénỨng dụng trong lĩnh vực ôSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng quang học khung

₫ 352.670/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 76.410/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF MALAYSIA
PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF MALAYSIA
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid® B3WG6 BK00564 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3WG6 BK00564 BASF SHANGHAI
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG3 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG3 BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôBánh xeNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôBánh xeNhà ở

₫ 89.340/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF KOREA
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 90.130/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6GP BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6GP BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid® B3EG3 BK00564 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3EG3 BK00564 BASF SHANGHAI
Chống dầuLĩnh vực ô tôBánh xeNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôBánh xeNhà ở

₫ 96.010/ KG

PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
Siêu dẻo daiỐng bên trong lõiBộ phận sửa chữa ván trượTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel®  SC310 NC010 DUPONT GERMANY
PA66 Zytel®  SC310 NC010 DUPONT GERMANY
Bôi trơnỨng dụng trong lĩnh vực ySản phẩm chăm sóc y tế

₫ 78.370/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF33 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF33 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 105.800/ KG

PA66  RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
PA66 RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
Đóng gói: Gia cố sợi thủyHệ thống đường ốngỨng dụng đúc thổiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
Tác động caoKhóa SnapDây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 125.400/ KG

PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
CTI caoChènỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnTrang chủ

₫ 137.150/ KG

PA66 Vydyne®  R535J NT0665 ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R535J NT0665 ASCEND USA
Bôi trơnSản phẩm tường mỏngBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 152.830/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 166.540/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
Tác động cực caoTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 176.340/ KG

PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 180.260/ KG

PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 69.750/ KG

PC PANLITE®  L-1225Z 100M JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Z 100M JIAXING TEIJIN
Thời tiết khángỐng kínhTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô

₫ 70.530/ KG

PC LEXAN™  HF1110 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1110 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoDòng chảy caoChịu nhiệt độ caoTrong suốt

₫ 77.690/ KG

PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn định tốtLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PC LEXAN™  HF1110 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1110 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoDòng chảy caoChịu nhiệt độ caoTrong suốt

₫ 88.170/ KG

PC LEXAN™  HF1110 7B1D011 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1110 7B1D011 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoDòng chảy caoChịu nhiệt độ caoTrong suốt

₫ 97.970/ KG

PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 125.400/ KG